Kiểm soát bóng
Xem tất cả61%
39%
9
4
0
0
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
02/05
11:00
Sarajevo
Borac Banja Luka
02/05
11:00
Rudar Prijedor
HŠK Posušje
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
61%
39%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Borac Banja Luka |
30 | 49 | 70 | |
| 2 |
HSK Zrinjski Mostar |
30 | 18 | 60 | |
| 3 |
Sarajevo |
30 | 13 | 52 | |
| 4 |
FK Velez Mostar |
30 | 2 | 43 | |
| 5 |
FK Zeljeznicar |
30 | -2 | 37 | |
| 6 |
NK Siroki Brijeg |
30 | -13 | 37 | |
| 7 |
Posusje |
30 | -11 | 32 | |
| 8 |
Radnik Bijeljina |
30 | -13 | 30 | |
| 9 |
Rudar Prijedor |
30 | -19 | 26 | |
| 10 |
FK Sloga Doboj |
30 | -24 | 24 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Borac Banja Luka |
15 | 35 | 40 | |
| 2 |
Sarajevo |
15 | 21 | 37 | |
| 3 |
HSK Zrinjski Mostar |
15 | 9 | 29 | |
| 4 |
FK Velez Mostar |
15 | 5 | 25 | |
| 5 |
NK Siroki Brijeg |
15 | 0 | 24 | |
| 6 |
Radnik Bijeljina |
15 | 2 | 22 | |
| 7 |
Posusje |
15 | -1 | 20 | |
| 8 |
FK Zeljeznicar |
15 | -1 | 19 | |
| 9 |
FK Sloga Doboj |
15 | -8 | 18 | |
| 10 |
Rudar Prijedor |
15 | -8 | 15 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
HSK Zrinjski Mostar |
15 | 9 | 31 | |
| 2 |
Borac Banja Luka |
15 | 14 | 30 | |
| 3 |
FK Velez Mostar |
15 | -3 | 18 | |
| 4 |
FK Zeljeznicar |
15 | -1 | 18 | |
| 5 |
Sarajevo |
15 | -8 | 15 | |
| 6 |
NK Siroki Brijeg |
15 | -13 | 13 | |
| 7 |
Posusje |
15 | -10 | 12 | |
| 8 |
Rudar Prijedor |
15 | -11 | 11 | |
| 9 |
Radnik Bijeljina |
15 | -15 | 8 | |
| 10 |
FK Sloga Doboj |
15 | -16 | 6 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Luka Juricic |
|
22 |
| 2 |
Mato Stanić |
|
10 |
| 3 |
Nemanja Bilbija |
|
8 |
| 4 |
Stefan Savić |
|
7 |
| 5 |
David vukovic |
|
7 |
| 6 |
Agon Elezi |
|
7 |
| 7 |
mohamed ghorzi |
|
7 |
| 8 |
damir hrelja |
|
6 |
| 9 |
Ivan Saric |
|
6 |
| 10 |
toni jovic |
|
6 |
Sarajevo
Đối đầu
Posusje
Đối đầu
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu