7’ Luka Juricic

48’ Nemanja Jaksic

88’ matej deket

Tỷ lệ kèo

Pinnacle Xem tất cả

1

5.69

X

3.76

2

1.51

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Posusje

54%

Borac Banja Luka

46%

0 Sút trúng đích 4

4

1

3

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
7’
Luka Juricic

Luka Juricic

Martin Šroler

27’

Mario Cuic

34’
0-2
48’
Nemanja Jaksic

Nemanja Jaksic

branko curdo

50’

Leon Krekovic

ivan kukavica

62’
68’

Sandi Ogrinec

Amer Hiroš

Marko·Hanuljak

Zvonimir begic

71’
82’

Karlo Perić

Dino Skorup

josip besic

Jose Mulato

83’
0-3
88’
matej deket

matej deket

Kết thúc trận đấu
0-3
90’

pavle djajic

damir hrelja

Đối đầu

Xem tất cả
Posusje
4 Trận thắng 22%
0 Trận hoà 0%
Borac Banja Luka
14 Trận thắng 78%
Posusje

3 - 1

Borac Banja Luka
Posusje

0 - 2

Borac Banja Luka
Posusje

1 - 0

Borac Banja Luka
Posusje

2 - 0

Borac Banja Luka
Posusje

0 - 2

Borac Banja Luka
Posusje

1 - 0

Borac Banja Luka
Posusje

0 - 2

Borac Banja Luka
Posusje

1 - 0

Borac Banja Luka
Posusje

1 - 0

Borac Banja Luka
Posusje

2 - 1

Borac Banja Luka
Posusje

0 - 2

Borac Banja Luka
Posusje

3 - 0

Borac Banja Luka
Posusje

3 - 0

Borac Banja Luka
Posusje

1 - 0

Borac Banja Luka
Posusje

0 - 3

Borac Banja Luka
Posusje

4 - 0

Borac Banja Luka
Posusje

3 - 0

Borac Banja Luka
Posusje

4 - 1

Borac Banja Luka

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Posusje

31

-12

32

Thông tin trận đấu

Sân
Stadion Mokri Dolac
Sức chứa
1,200
Địa điểm
Posusje

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Posusje

54%

Borac Banja Luka

46%

0 Sút trúng đích 4
4 Corner Kicks 1
3 Yellow Cards 0

GOALS

Posusje

0

Borac Banja Luka

3

SHOTS

0 Total Shots 0
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Posusje

49%

Borac Banja Luka

51%

0 Sút trúng đích 2
2 Yellow Cards 0

GOALS

Posusje

0%

Borac Banja Luka

1%

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Posusje

59%

Borac Banja Luka

41%

0 Sút trúng đích 2
1 Yellow Cards 0

GOALS

Posusje

0%

Borac Banja Luka

2%

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Borac Banja Luka

Borac Banja Luka

31 51 73
2
HSK Zrinjski Mostar

HSK Zrinjski Mostar

31 17 60
3
Sarajevo

Sarajevo

31 14 55
4
FK Velez Mostar

FK Velez Mostar

31 2 44
5
NK Siroki Brijeg

NK Siroki Brijeg

31 -12 40
6
FK Zeljeznicar

FK Zeljeznicar

31 -2 38
7
Radnik Bijeljina

Radnik Bijeljina

31 -12 33
8
Posusje

Posusje

31 -12 32
9
Rudar Prijedor

Rudar Prijedor

31 -20 26
10
FK Sloga Doboj

FK Sloga Doboj

31 -26 24
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Borac Banja Luka

Borac Banja Luka

16 37 43
3
Sarajevo

Sarajevo

15 21 37
2
HSK Zrinjski Mostar

HSK Zrinjski Mostar

15 9 29
5
NK Siroki Brijeg

NK Siroki Brijeg

16 1 27
7
Radnik Bijeljina

Radnik Bijeljina

16 3 25
4
FK Velez Mostar

FK Velez Mostar

15 5 25
6
FK Zeljeznicar

FK Zeljeznicar

16 -1 20
8
Posusje

Posusje

16 -2 20
10
FK Sloga Doboj

FK Sloga Doboj

15 -8 18
9
Rudar Prijedor

Rudar Prijedor

15 -8 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
HSK Zrinjski Mostar

HSK Zrinjski Mostar

16 8 31
1
Borac Banja Luka

Borac Banja Luka

15 14 30
4
FK Velez Mostar

FK Velez Mostar

16 -3 19
6
FK Zeljeznicar

FK Zeljeznicar

15 -1 18
3
Sarajevo

Sarajevo

16 -7 18
5
NK Siroki Brijeg

NK Siroki Brijeg

15 -13 13
8
Posusje

Posusje

15 -10 12
9
Rudar Prijedor

Rudar Prijedor

16 -12 11
7
Radnik Bijeljina

Radnik Bijeljina

15 -15 8
10
FK Sloga Doboj

FK Sloga Doboj

16 -18 6
Bosnia and Herzegovina Premier League Đội bóng G
1
Luka Juricic

Luka Juricic

Borac Banja Luka 24
2
Mato Stanić

Mato Stanić

NK Siroki Brijeg 10
3
Nemanja Bilbija

Nemanja Bilbija

HSK Zrinjski Mostar 8
4
Stefan Savić

Stefan Savić

Borac Banja Luka 7
5
David vukovic

David vukovic

Borac Banja Luka 7
6
Agon Elezi

Agon Elezi

Sarajevo 7
7
mohamed ghorzi

mohamed ghorzi

Radnik Bijeljina 7
8
damir hrelja

damir hrelja

Borac Banja Luka 6
9
Ivan Saric

Ivan Saric

FK Velez Mostar 6
10
toni jovic

toni jovic

FK Sloga Doboj 6

Posusje

Đối đầu

Borac Banja Luka

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Posusje
4 Trận thắng 22%
0 Trận hoà 0%
Borac Banja Luka
14 Trận thắng 78%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

5.69
3.76
1.51
126
51
1
6
3.7
1.5
130
8.2
1.01
6
3.7
1.44
4.5
2.9
1.57
6
3.7
1.53
130
8.2
1.01
55
9.4
1
5.35
3.49
1.45
6
3.7
1.48

Chủ nhà

Đội khách

-1 0.91
+1 0.85
0 1
0 0.8
0 1.07
0 0.77
-0.75 0.64
+0.75 0.69
-0.5 1.3
+0.5 0.5
0 1.02
0 0.82
0 1.12
0 0.73
-1 0.85
+1 0.83
-1 0.82
+1 0.78

Xỉu

Tài

U 2.25 1
O 2.25 0.76
U 3.5 0.05
O 3.5 9.5
U 2.25 0.9
O 2.25 0.77
U 2.5 0.19
O 2.5 3.22
U 2.5 0.73
O 2.5 1
U 2 0.71
O 2 0.63
U 2.5 0.7
O 2.5 0.95
U 2.5 0.19
O 2.5 3.22
U 2.5 0.23
O 2.5 2.7
U 2.25 0.92
O 2.25 0.76
U 2.25 0.87
O 2.25 0.74

Xỉu

Tài

U 5.5 0.36
O 5.5 2

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.