Agon Elezi 19’

Luka Menalo 85’

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

11

2

23

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Sarajevo

59%

Radnik Bijeljina

41%

5 Sút trúng đích 3

4

3

1

5

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Agon Elezi

Agon Elezi

19’
1-0

rijad telalovic

Sergej ignatkov

46’
56’

felix agyemang

57’

Ateef Konate

Samy Faraj

Shane Maroodza

59’

Luka Menalo

Aldin Turkes

64’
67’

slavisa radovic

68’

Ivan Nikolov

Emanuel Črnko

75’

huso karjasevic

77’

Aldin Hrvanović

Francis Kyeremeh

Agon Elezi

83’
Luka Menalo

Luka Menalo

85’
2-0

Renato Gojković

Adem Ljajić

89’
Kết thúc trận đấu
2-0
90’

Andrija Markovic

ijoma antoine

92’

Đối đầu

Xem tất cả
Sarajevo
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Radnik Bijeljina
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Sarajevo

32

13

55

7

Radnik Bijeljina

32

-13

33

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Asim Ferhatović Hase
Sức chứa
34,630
Địa điểm
Sarajevo, Bosnia & Herzegovina

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Sarajevo

59%

Radnik Bijeljina

41%

11 Tổng cú sút 3
5 Sút trúng đích 3
4 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 5

Bàn thắng

Sarajevo

2

Radnik Bijeljina

0

0 Bàn thua 2
1 Phạt đền 0

Cú sút

11 Tổng cú sút 3
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 5

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Sarajevo

54%

Radnik Bijeljina

46%

3 Sút trúng đích 0

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Sarajevo

64%

Radnik Bijeljina

36%

2 Sút trúng đích 3
1 Thẻ vàng 5

Bàn thắng

Sarajevo

2

Radnik Bijeljina

0

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 5

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Borac Banja Luka

Borac Banja Luka

32 52 76
2
HSK Zrinjski Mostar

HSK Zrinjski Mostar

32 19 63
3
Sarajevo

Sarajevo

32 13 55
4
FK Velez Mostar

FK Velez Mostar

32 3 47
5
NK Siroki Brijeg

NK Siroki Brijeg

32 -14 40
6
FK Zeljeznicar

FK Zeljeznicar

32 -4 38
7
Radnik Bijeljina

Radnik Bijeljina

32 -13 33
8
Posusje

Posusje

32 -13 32
9
Rudar Prijedor

Rudar Prijedor

32 -19 29
10
FK Sloga Doboj

FK Sloga Doboj

32 -24 27
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Borac Banja Luka

Borac Banja Luka

16 37 43
2
Sarajevo

Sarajevo

16 20 37
3
HSK Zrinjski Mostar

HSK Zrinjski Mostar

16 11 32
4
FK Velez Mostar

FK Velez Mostar

16 6 28
5
NK Siroki Brijeg

NK Siroki Brijeg

16 1 27
6
Radnik Bijeljina

Radnik Bijeljina

16 3 25
7
FK Sloga Doboj

FK Sloga Doboj

16 -6 21
8
FK Zeljeznicar

FK Zeljeznicar

16 -1 20
9
Posusje

Posusje

16 -2 20
10
Rudar Prijedor

Rudar Prijedor

16 -7 18
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Borac Banja Luka

Borac Banja Luka

16 15 33
2
HSK Zrinjski Mostar

HSK Zrinjski Mostar

16 8 31
3
FK Velez Mostar

FK Velez Mostar

16 -3 19
4
Sarajevo

Sarajevo

16 -7 18
5
FK Zeljeznicar

FK Zeljeznicar

16 -3 18
6
NK Siroki Brijeg

NK Siroki Brijeg

16 -15 13
7
Posusje

Posusje

16 -11 12
8
Rudar Prijedor

Rudar Prijedor

16 -12 11
9
Radnik Bijeljina

Radnik Bijeljina

16 -16 8
10
FK Sloga Doboj

FK Sloga Doboj

16 -18 6
Bosnia and Herzegovina Premier League Đội bóng G
1
Luka Juricic

Luka Juricic

Borac Banja Luka 25
2
Mato Stanić

Mato Stanić

NK Siroki Brijeg 10
3
Nemanja Bilbija

Nemanja Bilbija

HSK Zrinjski Mostar 9
4
toni jovic

toni jovic

FK Sloga Doboj 8
5
Stefan Savić

Stefan Savić

Borac Banja Luka 7
6
David vukovic

David vukovic

Borac Banja Luka 7
7
Agon Elezi

Agon Elezi

Sarajevo 7
8
mohamed ghorzi

mohamed ghorzi

Radnik Bijeljina 7
9
damir hrelja

damir hrelja

Borac Banja Luka 6
10
Ivan Saric

Ivan Saric

FK Velez Mostar 6

Sarajevo

Đối đầu

Radnik Bijeljina

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Sarajevo
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Radnik Bijeljina
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
11
23
1.09
8.08
30.8
1.04
13
51
1.01
11
23
1.04
7.51
100
1.02
11
51
1.05
6.1
158
1.01
126
151
1.01
11
23
1.03
8.5
111
1.03
10
100
1.04
6.6
150
1.04
6.4
120
1.05
9.4
21
1.01
11.5
45

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.56
-0.25 0.42
+0.25 2.77
-0.25 0.24
0 0.35
0 2.1
+0.25 3.7
-0.25 0.03
+0.25 2.17
-0.25 0.3
+0.25 3.8
-0.25 0.03
+0.25 2.35
-0.25 0.29
+0.5 0.5
-0.5 1.3
+0.25 2.17
-0.25 0.3
0 0.33
0 2.04
+0.25 1.21
-0.25 0.64
+0.5 9.01
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 1.5 0.32
O 1.5 1.85
U 2.5 0.17
O 2.5 3.67
U 2.5 0.24
O 2.5 2.9
U 1.5 0.31
O 1.5 1.81
U 2.5 0.13
O 2.5 3.61
U 2.5 0.03
O 2.5 8.5
U 2.5 0.25
O 2.5 2.7
U 2.5 0.62
O 2.5 1.15
U 1.5 0.31
O 1.5 1.8
U 2.5 0.24
O 2.5 2.9
U 1.5 0.2
O 1.5 2.6
U 2.5 0.02
O 2.5 8.33
U 2.5 0.21
O 2.5 2.85
U 1.5 0.54
O 1.5 1.35
U 2.75 0.01
O 2.75 9

Xỉu

Tài

U 7.5 1
O 7.5 0.72
U 8 1.05
O 8 0.68

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.