Agon Elezi 19’
Luka Menalo 85’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
59%
41%
4
3
1
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Agon Elezi
rijad telalovic
Sergej ignatkov
felix agyemang
Ateef Konate
Samy Faraj
Shane Maroodza
Luka Menalo
Aldin Turkes
slavisa radovic
Ivan Nikolov
Emanuel Črnko
huso karjasevic
Aldin Hrvanović
Francis Kyeremeh
Agon Elezi
Luka Menalo
Renato Gojković
Adem Ljajić
Andrija Markovic
ijoma antoine
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Asim Ferhatović Hase |
|---|---|
|
|
34,630 |
|
|
Sarajevo, Bosnia & Herzegovina |
Trận đấu tiếp theo
09/05
12:30
Radnik Bijeljina
HSK Zrinjski Mostar
09/05
12:30
Rudar Prijedor
Sarajevo
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
59%
41%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
64%
36%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Borac Banja Luka |
32 | 52 | 76 | |
| 2 |
HSK Zrinjski Mostar |
32 | 19 | 63 | |
| 3 |
Sarajevo |
32 | 13 | 55 | |
| 4 |
FK Velez Mostar |
32 | 3 | 47 | |
| 5 |
NK Siroki Brijeg |
32 | -14 | 40 | |
| 6 |
FK Zeljeznicar |
32 | -4 | 38 | |
| 7 |
Radnik Bijeljina |
32 | -13 | 33 | |
| 8 |
Posusje |
32 | -13 | 32 | |
| 9 |
Rudar Prijedor |
32 | -19 | 29 | |
| 10 |
FK Sloga Doboj |
32 | -24 | 27 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Borac Banja Luka |
16 | 37 | 43 | |
| 2 |
Sarajevo |
16 | 20 | 37 | |
| 3 |
HSK Zrinjski Mostar |
16 | 11 | 32 | |
| 4 |
FK Velez Mostar |
16 | 6 | 28 | |
| 5 |
NK Siroki Brijeg |
16 | 1 | 27 | |
| 6 |
Radnik Bijeljina |
16 | 3 | 25 | |
| 7 |
FK Sloga Doboj |
16 | -6 | 21 | |
| 8 |
FK Zeljeznicar |
16 | -1 | 20 | |
| 9 |
Posusje |
16 | -2 | 20 | |
| 10 |
Rudar Prijedor |
16 | -7 | 18 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Borac Banja Luka |
16 | 15 | 33 | |
| 2 |
HSK Zrinjski Mostar |
16 | 8 | 31 | |
| 3 |
FK Velez Mostar |
16 | -3 | 19 | |
| 4 |
Sarajevo |
16 | -7 | 18 | |
| 5 |
FK Zeljeznicar |
16 | -3 | 18 | |
| 6 |
NK Siroki Brijeg |
16 | -15 | 13 | |
| 7 |
Posusje |
16 | -11 | 12 | |
| 8 |
Rudar Prijedor |
16 | -12 | 11 | |
| 9 |
Radnik Bijeljina |
16 | -16 | 8 | |
| 10 |
FK Sloga Doboj |
16 | -18 | 6 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Luka Juricic |
|
25 |
| 2 |
Mato Stanić |
|
10 |
| 3 |
Nemanja Bilbija |
|
9 |
| 4 |
toni jovic |
|
8 |
| 5 |
Stefan Savić |
|
7 |
| 6 |
David vukovic |
|
7 |
| 7 |
Agon Elezi |
|
7 |
| 8 |
mohamed ghorzi |
|
7 |
| 9 |
damir hrelja |
|
6 |
| 10 |
Ivan Saric |
|
6 |
Sarajevo
Đối đầu
Radnik Bijeljina
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu