Fedor Predragovic 31’
Tỷ lệ kèo
1
1.01
X
26
2
151
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả45%
55%
3
4
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảmarko domancic
Fedor Predragovic
Leon Krekovic
marko domancic
borna filipovic
Marko·Hanuljak
Vinko Petkovic
Denis Busnja
tarik kapetanovic
josip besic
Ajdin Redžić
dino hasanovic
vasilije perkovic
Alen Dejanovic
Petar Kunić
segrej damjanic
Fedor Predragovic
Boris Varga
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Luke Stadium |
|---|---|
|
|
3,000 |
|
|
Doboj, Bosnia & Herzegovina |
Trận đấu tiếp theo
02/05
11:00
FK Sloga Doboj
NK Siroki Brijeg
02/05
11:00
Rudar Prijedor
Posusje
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
45%
55%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
55%
45%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
35%
65%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Borac Banja Luka |
31 | 51 | 73 | |
| 2 |
HSK Zrinjski Mostar |
30 | 18 | 60 | |
| 3 |
Sarajevo |
30 | 13 | 52 | |
| 4 |
FK Velez Mostar |
31 | 2 | 44 | |
| 5 |
FK Zeljeznicar |
31 | -2 | 38 | |
| 6 |
NK Siroki Brijeg |
30 | -13 | 37 | |
| 7 |
Radnik Bijeljina |
31 | -12 | 33 | |
| 8 |
Posusje |
30 | -11 | 32 | |
| 9 |
Rudar Prijedor |
31 | -20 | 26 | |
| 10 |
FK Sloga Doboj |
31 | -26 | 24 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Borac Banja Luka |
16 | 37 | 43 | |
| 3 |
Sarajevo |
15 | 21 | 37 | |
| 2 |
HSK Zrinjski Mostar |
15 | 9 | 29 | |
| 4 |
FK Velez Mostar |
15 | 5 | 25 | |
| 7 |
Radnik Bijeljina |
16 | 3 | 25 | |
| 6 |
NK Siroki Brijeg |
15 | 0 | 24 | |
| 5 |
FK Zeljeznicar |
16 | -1 | 20 | |
| 8 |
Posusje |
15 | -1 | 20 | |
| 10 |
FK Sloga Doboj |
15 | -8 | 18 | |
| 9 |
Rudar Prijedor |
15 | -8 | 15 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
HSK Zrinjski Mostar |
15 | 9 | 31 | |
| 1 |
Borac Banja Luka |
15 | 14 | 30 | |
| 4 |
FK Velez Mostar |
16 | -3 | 19 | |
| 5 |
FK Zeljeznicar |
15 | -1 | 18 | |
| 3 |
Sarajevo |
15 | -8 | 15 | |
| 6 |
NK Siroki Brijeg |
15 | -13 | 13 | |
| 8 |
Posusje |
15 | -10 | 12 | |
| 9 |
Rudar Prijedor |
16 | -12 | 11 | |
| 7 |
Radnik Bijeljina |
15 | -15 | 8 | |
| 10 |
FK Sloga Doboj |
16 | -18 | 6 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Luka Juricic |
|
22 |
| 2 |
Mato Stanić |
|
10 |
| 3 |
Nemanja Bilbija |
|
8 |
| 4 |
Stefan Savić |
|
7 |
| 5 |
David vukovic |
|
7 |
| 6 |
Agon Elezi |
|
7 |
| 7 |
mohamed ghorzi |
|
7 |
| 8 |
damir hrelja |
|
6 |
| 9 |
Ivan Saric |
|
6 |
| 10 |
toni jovic |
|
6 |
FK Sloga Doboj
Đối đầu
Posusje
Đối đầu
Không có dữ liệu