Stefan Ristovski 64’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
56%
44%
7
3
1
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMićo Kuzmanović
Ajdin Nukić
Aldin mesic
Selmir Pidro
Luka Hujber
Amar Beganović
Vasilije Đurić
Edo Vehabović
Stefan Ristovski
Amar milak
Ivan Saric
Shane Maroodza
Nermin mujkic
Leonid·Ignatov
Dani Salcin
Renato Gojković
Ajdin Nukić
Francis Kyeremeh
Adem Ljajić
Vasilije Đurić
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Asim Ferhatović Hase |
|---|---|
|
|
34,630 |
|
|
Sarajevo, Bosnia & Herzegovina |
Trận đấu tiếp theo
16/05
12:00
Sarajevo
NK Siroki Brijeg
24/05
11:00
FK Velez Mostar
Sarajevo
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Borac Banja Luka |
33 | 53 | 79 | |
| 2 |
HSK Zrinjski Mostar |
33 | 20 | 66 | |
| 3 |
Sarajevo |
33 | 15 | 58 | |
| 4 |
FK Velez Mostar |
33 | 3 | 48 | |
| 5 |
FK Zeljeznicar |
33 | -1 | 41 | |
| 6 |
NK Siroki Brijeg |
33 | -15 | 40 | |
| 7 |
Posusje |
33 | -13 | 33 | |
| 8 |
Radnik Bijeljina |
33 | -14 | 33 | |
| 9 |
Rudar Prijedor |
33 | -21 | 29 | |
| 10 |
FK Sloga Doboj |
33 | -27 | 27 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Borac Banja Luka |
16 | 37 | 43 | |
| 2 |
Sarajevo |
16 | 20 | 37 | |
| 3 |
HSK Zrinjski Mostar |
16 | 11 | 32 | |
| 4 |
FK Velez Mostar |
16 | 6 | 28 | |
| 5 |
NK Siroki Brijeg |
17 | 0 | 27 | |
| 6 |
Radnik Bijeljina |
17 | 2 | 25 | |
| 7 |
FK Zeljeznicar |
17 | 2 | 23 | |
| 8 |
Posusje |
17 | -2 | 21 | |
| 9 |
FK Sloga Doboj |
16 | -6 | 21 | |
| 10 |
Rudar Prijedor |
17 | -9 | 18 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Borac Banja Luka |
17 | 16 | 36 | |
| 2 |
HSK Zrinjski Mostar |
17 | 9 | 34 | |
| 3 |
Sarajevo |
17 | -5 | 21 | |
| 4 |
FK Velez Mostar |
17 | -3 | 20 | |
| 5 |
FK Zeljeznicar |
16 | -3 | 18 | |
| 6 |
NK Siroki Brijeg |
16 | -15 | 13 | |
| 7 |
Posusje |
16 | -11 | 12 | |
| 8 |
Rudar Prijedor |
16 | -12 | 11 | |
| 9 |
Radnik Bijeljina |
16 | -16 | 8 | |
| 10 |
FK Sloga Doboj |
17 | -21 | 6 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Luka Juricic |
|
25 |
| 2 |
Mato Stanić |
|
10 |
| 3 |
Nemanja Bilbija |
|
9 |
| 4 |
Agon Elezi |
|
8 |
| 5 |
toni jovic |
|
8 |
| 6 |
Stefan Savić |
|
7 |
| 7 |
David vukovic |
|
7 |
| 8 |
mohamed ghorzi |
|
7 |
| 9 |
Daniel Romera |
|
7 |
| 10 |
damir hrelja |
|
6 |
Sarajevo
Đối đầu
FK Velez Mostar
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu