Tỷ lệ kèo

Pinnacle Xem tất cả

1

2.37

X

3.32

2

2.62

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FK Zeljeznicar

38%

Sarajevo

62%

1 Sút trúng đích 5

4

7

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
39’

João Carlos Cardoso Santo

vedad muftic

40’

Ajdin Rascic

Patrick-Gabriel·Galchev

46’
47’

50’
1-0

Aleksa Pejić

62’

Dominik Prokop

Deni Milošević

68’

Admir gojak

Samir Radovac

76’
78’

Luka Menalo

Luka Hujber

81’

Adem Ljajić

Jonathan Freeman

Admir gojak

86’
89’

Mihael Kupresak

Francis Kyeremeh

Kết thúc trận đấu
1-0
93’

Jovan Ivanisevic

Stefan Ristovski

Đối đầu

Xem tất cả
FK Zeljeznicar
8 Trận thắng 27%
14 Trận hoà 46%
Sarajevo
8 Trận thắng 27%
FK Zeljeznicar

4 - 0

Sarajevo
FK Zeljeznicar

2 - 0

Sarajevo
FK Zeljeznicar

2 - 1

Sarajevo
FK Zeljeznicar

0 - 0

Sarajevo
FK Zeljeznicar

1 - 1

Sarajevo
FK Zeljeznicar

0 - 0

Sarajevo
FK Zeljeznicar

3 - 0

Sarajevo
FK Zeljeznicar

3 - 0

Sarajevo
FK Zeljeznicar

2 - 2

Sarajevo
FK Zeljeznicar

0 - 0

Sarajevo
FK Zeljeznicar

2 - 2

Sarajevo
FK Zeljeznicar

1 - 1

Sarajevo
FK Zeljeznicar

2 - 0

Sarajevo
FK Zeljeznicar

2 - 0

Sarajevo
FK Zeljeznicar

3 - 1

Sarajevo
FK Zeljeznicar

0 - 0

Sarajevo
FK Zeljeznicar

1 - 1

Sarajevo
FK Zeljeznicar

1 - 3

Sarajevo
FK Zeljeznicar

5 - 2

Sarajevo
FK Zeljeznicar

0 - 3

Sarajevo
FK Zeljeznicar

2 - 1

Sarajevo
FK Zeljeznicar

2 - 2

Sarajevo
FK Zeljeznicar

2 - 1

Sarajevo
FK Zeljeznicar

0 - 0

Sarajevo
FK Zeljeznicar

2 - 1

Sarajevo
FK Zeljeznicar

0 - 1

Sarajevo
FK Zeljeznicar

1 - 0

Sarajevo
FK Zeljeznicar

0 - 0

Sarajevo
FK Zeljeznicar

0 - 0

Sarajevo
FK Zeljeznicar

1 - 1

Sarajevo

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Sarajevo

31

14

55

6

FK Zeljeznicar

32

-4

38

Thông tin trận đấu

Sân
Grbavica Stadium
Sức chứa
15,000
Địa điểm
Sarajevo, Bosnia & Herzegovina

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

FK Zeljeznicar

38%

Sarajevo

62%

1 Sút trúng đích 5
4 Corner Kicks 7
2 Yellow Cards 2

GOALS

FK Zeljeznicar

1

Sarajevo

0

SHOTS

0 Total Shots 0
5 Sút trúng đích 5

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

FK Zeljeznicar

41%

Sarajevo

59%

0 Sút trúng đích 3
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

FK Zeljeznicar

35%

Sarajevo

65%

1 Sút trúng đích 0
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Borac Banja Luka

Borac Banja Luka

31 51 73
2
HSK Zrinjski Mostar

HSK Zrinjski Mostar

32 19 63
3
Sarajevo

Sarajevo

31 14 55
4
FK Velez Mostar

FK Velez Mostar

32 3 47
5
NK Siroki Brijeg

NK Siroki Brijeg

32 -14 40
6
FK Zeljeznicar

FK Zeljeznicar

32 -4 38
7
Radnik Bijeljina

Radnik Bijeljina

32 -13 33
8
Posusje

Posusje

32 -13 32
9
Rudar Prijedor

Rudar Prijedor

32 -19 29
10
FK Sloga Doboj

FK Sloga Doboj

32 -24 27
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Borac Banja Luka

Borac Banja Luka

16 37 43
2
Sarajevo

Sarajevo

15 21 37
3
HSK Zrinjski Mostar

HSK Zrinjski Mostar

16 11 32
4
FK Velez Mostar

FK Velez Mostar

16 6 28
5
NK Siroki Brijeg

NK Siroki Brijeg

16 1 27
6
Radnik Bijeljina

Radnik Bijeljina

16 3 25
7
FK Sloga Doboj

FK Sloga Doboj

16 -6 21
8
FK Zeljeznicar

FK Zeljeznicar

16 -1 20
9
Posusje

Posusje

16 -2 20
10
Rudar Prijedor

Rudar Prijedor

16 -7 18
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
HSK Zrinjski Mostar

HSK Zrinjski Mostar

16 8 31
2
Borac Banja Luka

Borac Banja Luka

15 14 30
3
FK Velez Mostar

FK Velez Mostar

16 -3 19
4
Sarajevo

Sarajevo

16 -7 18
5
FK Zeljeznicar

FK Zeljeznicar

16 -3 18
6
NK Siroki Brijeg

NK Siroki Brijeg

16 -15 13
7
Posusje

Posusje

16 -11 12
8
Rudar Prijedor

Rudar Prijedor

16 -12 11
9
Radnik Bijeljina

Radnik Bijeljina

16 -16 8
10
FK Sloga Doboj

FK Sloga Doboj

16 -18 6
Bosnia and Herzegovina Premier League Đội bóng G
1
Luka Juricic

Luka Juricic

Borac Banja Luka 24
2
Mato Stanić

Mato Stanić

NK Siroki Brijeg 10
3
Nemanja Bilbija

Nemanja Bilbija

HSK Zrinjski Mostar 9
4
toni jovic

toni jovic

FK Sloga Doboj 8
5
Stefan Savić

Stefan Savić

Borac Banja Luka 7
6
David vukovic

David vukovic

Borac Banja Luka 7
7
Agon Elezi

Agon Elezi

Sarajevo 7
8
mohamed ghorzi

mohamed ghorzi

Radnik Bijeljina 7
9
damir hrelja

damir hrelja

Borac Banja Luka 6
10
Ivan Saric

Ivan Saric

FK Velez Mostar 6

FK Zeljeznicar

Đối đầu

Sarajevo

Chủ nhà
This league

Đối đầu

FK Zeljeznicar
8 Trận thắng 27%
14 Trận hoà 46%
Sarajevo
8 Trận thắng 27%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.37
3.32
2.62
26
1.01
26
2.38
3.2
2.65
2.45
3
2.7
17
1.04
10
2.38
3.1
2.7
26
1.01
26
2.62
2.7
2.25
2.45
3.15
2.7
19
1.02
11
14
1.05
10
2.37
2.92
2.51
2.4
3.1
2.6

Chủ nhà

Đội khách

0 0.78
0 0.98
0 1.67
0 0.45
0 1.44
0 0.53
0 0.82
0 1.01
0 0.79
0 0.56
+0.5 1.3
-0.5 0.5
0 1.47
0 0.52
0 1.4
0 0.55
0 0.74
0 0.94
0 0.7
0 0.87

Xỉu

Tài

U 2.25 0.93
O 2.25 0.82
U 0.5 0.03
O 0.5 14
U 2.25 0.9
O 2.25 0.77
U 2.5 0.6
O 2.5 1.2
U 0.5 0.01
O 0.5 9.09
U 2.5 0.7
O 2.5 1.05
U 0.5 0
O 0.5 9.5
U 2 0.66
O 2 0.67
U 2.5 0.7
O 2.5 0.95
U 0.5 0.01
O 0.5 9.09
U 0.5 0.13
O 0.5 3.7
U 2.25 0.91
O 2.25 0.77
U 2.25 0.81
O 2.25 0.75

Xỉu

Tài

U 10.5 0.4
O 10.5 1.75
U 10 0.98
O 10 0.73

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.