dzenan sabic 59’
54’ Mario Cuic
Tỷ lệ kèo
1
11.51
X
1.07
2
14.76
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả65%
35%
4
1
0
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảDominik Prokop
Samir Radovac
Mario Cuic
dzenan sabic
Vinko Petkovic
Martin Šroler
Marko·Hanuljak
Zvonimir begic
Peixoto vini
erick joao
Denis Busnja
Jose Mulato
Muharem Huskovic
edwin odinaka
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
1 - 0
0 - 1
3 - 2
1 - 1
1 - 0
1 - 0
1 - 1
1 - 0
3 - 0
1 - 1
1 - 2
3 - 2
2 - 0
1 - 0
3 - 0
1 - 0
3 - 0
4 - 2
7 - 1
0 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Grbavica Stadium |
|---|---|
|
|
15,000 |
|
|
Sarajevo, Bosnia & Herzegovina |
Trận đấu tiếp theo
09/05
11:00
HŠK Posušje
FK Velez Mostar
17/05
11:00
Borac Banja Luka
FK Zeljeznicar
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
65%
35%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
58%
42%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
72%
28%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Borac Banja Luka |
31 | 51 | 73 | |
| 2 |
HSK Zrinjski Mostar |
32 | 19 | 63 | |
| 3 |
Sarajevo |
31 | 14 | 55 | |
| 4 |
FK Velez Mostar |
32 | 3 | 47 | |
| 5 |
NK Siroki Brijeg |
32 | -14 | 40 | |
| 6 |
FK Zeljeznicar |
32 | -4 | 38 | |
| 7 |
Radnik Bijeljina |
32 | -13 | 33 | |
| 8 |
Posusje |
32 | -13 | 32 | |
| 9 |
Rudar Prijedor |
32 | -19 | 29 | |
| 10 |
FK Sloga Doboj |
32 | -24 | 27 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Borac Banja Luka |
16 | 37 | 43 | |
| 2 |
Sarajevo |
15 | 21 | 37 | |
| 3 |
HSK Zrinjski Mostar |
16 | 11 | 32 | |
| 4 |
FK Velez Mostar |
16 | 6 | 28 | |
| 5 |
NK Siroki Brijeg |
16 | 1 | 27 | |
| 6 |
Radnik Bijeljina |
16 | 3 | 25 | |
| 7 |
FK Sloga Doboj |
16 | -6 | 21 | |
| 8 |
FK Zeljeznicar |
16 | -1 | 20 | |
| 9 |
Posusje |
16 | -2 | 20 | |
| 10 |
Rudar Prijedor |
16 | -7 | 18 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
HSK Zrinjski Mostar |
16 | 8 | 31 | |
| 2 |
Borac Banja Luka |
15 | 14 | 30 | |
| 3 |
FK Velez Mostar |
16 | -3 | 19 | |
| 4 |
Sarajevo |
16 | -7 | 18 | |
| 5 |
FK Zeljeznicar |
16 | -3 | 18 | |
| 6 |
NK Siroki Brijeg |
16 | -15 | 13 | |
| 7 |
Posusje |
16 | -11 | 12 | |
| 8 |
Rudar Prijedor |
16 | -12 | 11 | |
| 9 |
Radnik Bijeljina |
16 | -16 | 8 | |
| 10 |
FK Sloga Doboj |
16 | -18 | 6 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Luka Juricic |
|
24 |
| 2 |
Mato Stanić |
|
10 |
| 3 |
Nemanja Bilbija |
|
9 |
| 4 |
toni jovic |
|
8 |
| 5 |
Stefan Savić |
|
7 |
| 6 |
David vukovic |
|
7 |
| 7 |
Agon Elezi |
|
7 |
| 8 |
mohamed ghorzi |
|
7 |
| 9 |
damir hrelja |
|
6 |
| 10 |
Ivan Saric |
|
6 |
FK Zeljeznicar
Đối đầu
Posusje
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu