Dani Salcin 55’
Tỷ lệ kèo
1
1.03
X
13
2
81
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả53%
47%
4
2
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAjdin Nukić
Vasilije Đurić
Mario Cuic
Dani Salcin
marko domancic
Vinko Petkovic
marko domancic
Vinko Petkovic
Leonid·Ignatov
Rafidine Abdullah
Marko·Hanuljak
borna filipovic
Marko·Hanuljak
Leonid·Ignatov
Leonid·Ignatov
ante rozic
ivan kukavica
borna filipovic
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion Rođeni |
|---|---|
|
|
7,000 |
|
|
Mostar, Bosnia & Herzegovina |
Trận đấu tiếp theo
26/04
13:45
Posusje
Sarajevo
02/05
11:00
Rudar Prijedor
Posusje
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
53%
47%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
57%
43%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
49%
51%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Borac Banja Luka |
30 | 49 | 70 | |
| 2 |
HSK Zrinjski Mostar |
30 | 18 | 60 | |
| 3 |
Sarajevo |
30 | 13 | 52 | |
| 4 |
FK Velez Mostar |
31 | 2 | 44 | |
| 5 |
FK Zeljeznicar |
31 | -2 | 38 | |
| 6 |
NK Siroki Brijeg |
30 | -13 | 37 | |
| 7 |
Radnik Bijeljina |
31 | -12 | 33 | |
| 8 |
Posusje |
30 | -11 | 32 | |
| 9 |
Rudar Prijedor |
31 | -20 | 26 | |
| 10 |
FK Sloga Doboj |
30 | -24 | 24 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Borac Banja Luka |
15 | 35 | 40 | |
| 3 |
Sarajevo |
15 | 21 | 37 | |
| 2 |
HSK Zrinjski Mostar |
15 | 9 | 29 | |
| 4 |
FK Velez Mostar |
15 | 5 | 25 | |
| 7 |
Radnik Bijeljina |
16 | 3 | 25 | |
| 6 |
NK Siroki Brijeg |
15 | 0 | 24 | |
| 5 |
FK Zeljeznicar |
16 | -1 | 20 | |
| 8 |
Posusje |
15 | -1 | 20 | |
| 10 |
FK Sloga Doboj |
15 | -8 | 18 | |
| 9 |
Rudar Prijedor |
15 | -8 | 15 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
HSK Zrinjski Mostar |
15 | 9 | 31 | |
| 1 |
Borac Banja Luka |
15 | 14 | 30 | |
| 4 |
FK Velez Mostar |
16 | -3 | 19 | |
| 5 |
FK Zeljeznicar |
15 | -1 | 18 | |
| 3 |
Sarajevo |
15 | -8 | 15 | |
| 6 |
NK Siroki Brijeg |
15 | -13 | 13 | |
| 8 |
Posusje |
15 | -10 | 12 | |
| 9 |
Rudar Prijedor |
16 | -12 | 11 | |
| 7 |
Radnik Bijeljina |
15 | -15 | 8 | |
| 10 |
FK Sloga Doboj |
15 | -16 | 6 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Luka Juricic |
|
22 |
| 2 |
Mato Stanić |
|
10 |
| 3 |
Nemanja Bilbija |
|
8 |
| 4 |
Stefan Savić |
|
7 |
| 5 |
David vukovic |
|
7 |
| 6 |
Agon Elezi |
|
7 |
| 7 |
mohamed ghorzi |
|
7 |
| 8 |
damir hrelja |
|
6 |
| 9 |
Ivan Saric |
|
6 |
| 10 |
toni jovic |
|
6 |
FK Velez Mostar
Đối đầu
Posusje
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu