Agon Elezi 37’

João Carlos Cardoso Santo 53’

Mihael Kupresak 58’

João Carlos Cardoso Santo 67’

Tỷ lệ kèo

1

1.09

X

7.36

2

30.85

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Sarajevo

56%

FK Sloga Doboj

44%

8 Sút trúng đích 0

3

5

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Agon Elezi

Agon Elezi

37’
1-0
46’

Boris Varga

Bojan batar

53’
2-0

João Carlos Cardoso Santo

Phạt đền

53’
56’

vasilije perkovic

Nikola zerjal

Mihael Kupresak

Mihael Kupresak

58’
3-0
63’

Ajdin Redžić

Benjamin Tatar

João Carlos Cardoso Santo

João Carlos Cardoso Santo

67’
4-0

Filip Zivkovic

Gojko Cimirot

70’
73’

Lazar Zličić

haris ovcina

78’

Petar Kunić

Daris Dizdarevic

Slavko Bralić

81’

Amar Beganović

Mihael Kupresak

86’
Kết thúc trận đấu
4-0

Đối đầu

Xem tất cả
Sarajevo
9 Trận thắng 64%
1 Trận hoà 7%
FK Sloga Doboj
4 Trận thắng 29%
FK Sloga Doboj

0 - 1

Sarajevo
Sarajevo

1 - 0

FK Sloga Doboj
FK Sloga Doboj

2 - 1

Sarajevo
FK Sloga Doboj

0 - 4

Sarajevo
Sarajevo

3 - 1

FK Sloga Doboj
Sarajevo

2 - 0

FK Sloga Doboj
FK Sloga Doboj

1 - 3

Sarajevo
FK Sloga Doboj

0 - 1

Sarajevo
FK Sloga Doboj

3 - 0

Sarajevo
Sarajevo

1 - 2

FK Sloga Doboj
Sarajevo

1 - 1

FK Sloga Doboj
FK Sloga Doboj

1 - 0

Sarajevo
Sarajevo

4 - 2

FK Sloga Doboj
FK Sloga Doboj

0 - 1

Sarajevo

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Sarajevo

33

15

58

10

FK Sloga Doboj

32

-24

27

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Asim Ferhatović Hase
Sức chứa
34,630
Địa điểm
Sarajevo, Bosnia & Herzegovina

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Sarajevo

56%

FK Sloga Doboj

44%

8 Sút trúng đích 0
3 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Sarajevo

53%

FK Sloga Doboj

47%

2 Sút trúng đích 0

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Sarajevo

59%

FK Sloga Doboj

41%

6 Sút trúng đích 0
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Borac Banja Luka

Borac Banja Luka

32 52 76
2
HSK Zrinjski Mostar

HSK Zrinjski Mostar

33 20 66
3
Sarajevo

Sarajevo

33 15 58
4
FK Velez Mostar

FK Velez Mostar

33 3 48
5
NK Siroki Brijeg

NK Siroki Brijeg

32 -14 40
6
FK Zeljeznicar

FK Zeljeznicar

32 -4 38
7
Posusje

Posusje

33 -13 33
8
Radnik Bijeljina

Radnik Bijeljina

33 -14 33
9
Rudar Prijedor

Rudar Prijedor

33 -21 29
10
FK Sloga Doboj

FK Sloga Doboj

32 -24 27
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Borac Banja Luka

Borac Banja Luka

16 37 43
2
Sarajevo

Sarajevo

16 20 37
3
HSK Zrinjski Mostar

HSK Zrinjski Mostar

16 11 32
4
FK Velez Mostar

FK Velez Mostar

16 6 28
5
NK Siroki Brijeg

NK Siroki Brijeg

16 1 27
6
Radnik Bijeljina

Radnik Bijeljina

17 2 25
7
Posusje

Posusje

17 -2 21
8
FK Sloga Doboj

FK Sloga Doboj

16 -6 21
9
FK Zeljeznicar

FK Zeljeznicar

16 -1 20
10
Rudar Prijedor

Rudar Prijedor

17 -9 18
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
HSK Zrinjski Mostar

HSK Zrinjski Mostar

17 9 34
2
Borac Banja Luka

Borac Banja Luka

16 15 33
3
Sarajevo

Sarajevo

17 -5 21
4
FK Velez Mostar

FK Velez Mostar

17 -3 20
5
FK Zeljeznicar

FK Zeljeznicar

16 -3 18
6
NK Siroki Brijeg

NK Siroki Brijeg

16 -15 13
7
Posusje

Posusje

16 -11 12
8
Rudar Prijedor

Rudar Prijedor

16 -12 11
9
Radnik Bijeljina

Radnik Bijeljina

16 -16 8
10
FK Sloga Doboj

FK Sloga Doboj

16 -18 6
Bosnia and Herzegovina Premier League Đội bóng G
1
Luka Juricic

Luka Juricic

Borac Banja Luka 25
2
Mato Stanić

Mato Stanić

NK Siroki Brijeg 10
3
Nemanja Bilbija

Nemanja Bilbija

HSK Zrinjski Mostar 9
4
Agon Elezi

Agon Elezi

Sarajevo 8
5
toni jovic

toni jovic

FK Sloga Doboj 8
6
Stefan Savić

Stefan Savić

Borac Banja Luka 7
7
David vukovic

David vukovic

Borac Banja Luka 7
8
mohamed ghorzi

mohamed ghorzi

Radnik Bijeljina 7
9
Daniel Romera

Daniel Romera

Rudar Prijedor 7
10
damir hrelja

damir hrelja

Borac Banja Luka 6

Sarajevo

Đối đầu

FK Sloga Doboj

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Sarajevo
9 Trận thắng 64%
1 Trận hoà 7%
FK Sloga Doboj
4 Trận thắng 29%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.09
7.36
30.85
1
26
41
1.05
8.1
23
1.07
8.28
42.71
1.01
26
61
1.06
6.2
63
1.35
3.9
8
1.01
126
151
1.06
6.5
38
1.01
6.5
19
1.07
7.25
55
1.06
6.2
63
1.07
6.4
32
1.09
5.9
18.5
1.41
3.8
8

Chủ nhà

Đội khách

0 0.29
0 2.45
0 0.27
0 2.55
0 0.28
0 2.17
+0.25 2.43
-0.25 0.25
+0.25 1.08
-0.25 0.72
0 0.23
0 1.59
+1.5 1.2
-1.5 0.55
+0.25 2.56
-0.25 0.23
0 0.3
0 2.17
+0.25 2.32
-0.25 0.25
+1.25 1
-1.25 0.67

Xỉu

Tài

U 4.5 0.26
O 4.5 2.74
U 4.5 0.14
O 4.5 4.75
U 4.5 0.12
O 4.5 3.12
U 4.5 0.21
O 4.5 2.7
U 2.5 1.5
O 2.5 0.44
U 4.5 0.13
O 4.5 4
U 2.5 0.6
O 2.5 1.2
U 4.5 0
O 4.5 3.2
U 4.5 0.14
O 4.5 1.96
U 4.5 0.15
O 4.5 3.4
U 4.5 0.14
O 4.5 3.84
U 4.5 0.12
O 4.5 3.84
U 4.5 0.12
O 4.5 3.12
U 2.25 0.71
O 2.25 0.95

Xỉu

Tài

U 8.5 0.4
O 8.5 1.75
U 7.5 1.25
O 7.5 0.68

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.