Jose Mulato 19’
6’ mohamed ghorzi
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
67%
33%
7
3
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảmohamed ghorzi
Jose Mulato
Ivan Posavec
Martin Šroler
bozidar dimitric
Aldin Hrvanović
Ateef Konate
borna filipovic
ijoma antoine
felix agyemang
Ante Živković
Mario Cuic
Zvonimir begic
slavisa radovic
mohamed ghorzi
Dušan Marković
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 1
4 - 0
2 - 0
2 - 1
2 - 1
3 - 1
0 - 0
3 - 1
1 - 1
1 - 0
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion Mokri Dolac |
|---|---|
|
|
1,200 |
|
|
Posusje |
Trận đấu tiếp theo
24/05
11:00
HŠK Posušje
FK Sloga Doboj
16/05
12:00
FK Sloga Doboj
Radnik Bijeljina
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
67%
33%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
62%
38%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
72%
28%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Borac Banja Luka |
33 | 53 | 79 | |
| 2 |
HSK Zrinjski Mostar |
33 | 20 | 66 | |
| 3 |
Sarajevo |
33 | 15 | 58 | |
| 4 |
FK Velez Mostar |
33 | 3 | 48 | |
| 5 |
FK Zeljeznicar |
33 | -1 | 41 | |
| 6 |
NK Siroki Brijeg |
33 | -15 | 40 | |
| 7 |
Posusje |
33 | -13 | 33 | |
| 8 |
Radnik Bijeljina |
33 | -14 | 33 | |
| 9 |
Rudar Prijedor |
33 | -21 | 29 | |
| 10 |
FK Sloga Doboj |
33 | -27 | 27 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Borac Banja Luka |
16 | 37 | 43 | |
| 2 |
Sarajevo |
16 | 20 | 37 | |
| 3 |
HSK Zrinjski Mostar |
16 | 11 | 32 | |
| 4 |
FK Velez Mostar |
16 | 6 | 28 | |
| 5 |
NK Siroki Brijeg |
17 | 0 | 27 | |
| 6 |
Radnik Bijeljina |
17 | 2 | 25 | |
| 7 |
FK Zeljeznicar |
17 | 2 | 23 | |
| 8 |
Posusje |
17 | -2 | 21 | |
| 9 |
FK Sloga Doboj |
16 | -6 | 21 | |
| 10 |
Rudar Prijedor |
17 | -9 | 18 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Borac Banja Luka |
17 | 16 | 36 | |
| 2 |
HSK Zrinjski Mostar |
17 | 9 | 34 | |
| 3 |
Sarajevo |
17 | -5 | 21 | |
| 4 |
FK Velez Mostar |
17 | -3 | 20 | |
| 5 |
FK Zeljeznicar |
16 | -3 | 18 | |
| 6 |
NK Siroki Brijeg |
16 | -15 | 13 | |
| 7 |
Posusje |
16 | -11 | 12 | |
| 8 |
Rudar Prijedor |
16 | -12 | 11 | |
| 9 |
Radnik Bijeljina |
16 | -16 | 8 | |
| 10 |
FK Sloga Doboj |
17 | -21 | 6 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Luka Juricic |
|
25 |
| 2 |
Mato Stanić |
|
10 |
| 3 |
Nemanja Bilbija |
|
9 |
| 4 |
Agon Elezi |
|
8 |
| 5 |
toni jovic |
|
8 |
| 6 |
Stefan Savić |
|
7 |
| 7 |
David vukovic |
|
7 |
| 8 |
mohamed ghorzi |
|
7 |
| 9 |
Daniel Romera |
|
7 |
| 10 |
damir hrelja |
|
6 |
Posusje
Đối đầu
Radnik Bijeljina
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu