Adem Ljajić 10’

João Carlos Cardoso Santo 59’

74’ Daniel Romera

90’+9 Daniel Romera

Tỷ lệ kèo

1

1.23

X

5.21

2

11.45

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Sarajevo

45%

Rudar Prijedor

55%

4 Sút trúng đích 5

5

8

5

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

10’
1-0

Adem Ljajić

Phạt đền

10’

Renato Gojković

18’

Luka Hujber

30’

43’
2-0

43’

Agon Elezi

Mihael Kupresak

46’
47’

50’

Adem Ljajić

50’

Amar Beganović

Adem Ljajić

53’
João Carlos Cardoso Santo

João Carlos Cardoso Santo

59’
2-0

João Carlos Cardoso Santo

65’
66’

Stefan Marcetic

aleksa mrdja

Francis Kyeremeh

Gojko Cimirot

71’
2-1
74’
Daniel Romera

Daniel Romera

Nermin mujkic

78’
85’

nedim keranovic

viktor grbic

Kết thúc trận đấu
2-2
99’

2-2
99’

99’

Daniel Romera

Phạt đền

Đối đầu

Xem tất cả
Sarajevo
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Rudar Prijedor
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Sarajevo

32

13

55

9

Rudar Prijedor

32

-19

29

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Asim Ferhatović Hase
Sức chứa
34,630
Địa điểm
Sarajevo, Bosnia & Herzegovina

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Sarajevo

45%

Rudar Prijedor

55%

4 Sút trúng đích 5
5 Phạt góc 8
5 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Sarajevo

2

Rudar Prijedor

1

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

5 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Sarajevo

54%

Rudar Prijedor

46%

3 Sút trúng đích 2
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Sarajevo

1

Rudar Prijedor

0

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Sarajevo

36%

Rudar Prijedor

64%

1 Sút trúng đích 3
3 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Sarajevo

1

Rudar Prijedor

1

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Borac Banja Luka

Borac Banja Luka

32 52 76
2
HSK Zrinjski Mostar

HSK Zrinjski Mostar

32 19 63
3
Sarajevo

Sarajevo

32 13 55
4
FK Velez Mostar

FK Velez Mostar

32 3 47
5
NK Siroki Brijeg

NK Siroki Brijeg

32 -14 40
6
FK Zeljeznicar

FK Zeljeznicar

32 -4 38
7
Radnik Bijeljina

Radnik Bijeljina

32 -13 33
8
Posusje

Posusje

32 -13 32
9
Rudar Prijedor

Rudar Prijedor

32 -19 29
10
FK Sloga Doboj

FK Sloga Doboj

32 -24 27
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Borac Banja Luka

Borac Banja Luka

16 37 43
2
Sarajevo

Sarajevo

16 20 37
3
HSK Zrinjski Mostar

HSK Zrinjski Mostar

16 11 32
4
FK Velez Mostar

FK Velez Mostar

16 6 28
5
NK Siroki Brijeg

NK Siroki Brijeg

16 1 27
6
Radnik Bijeljina

Radnik Bijeljina

16 3 25
7
FK Sloga Doboj

FK Sloga Doboj

16 -6 21
8
FK Zeljeznicar

FK Zeljeznicar

16 -1 20
9
Posusje

Posusje

16 -2 20
10
Rudar Prijedor

Rudar Prijedor

16 -7 18
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Borac Banja Luka

Borac Banja Luka

16 15 33
2
HSK Zrinjski Mostar

HSK Zrinjski Mostar

16 8 31
3
FK Velez Mostar

FK Velez Mostar

16 -3 19
4
Sarajevo

Sarajevo

16 -7 18
5
FK Zeljeznicar

FK Zeljeznicar

16 -3 18
6
NK Siroki Brijeg

NK Siroki Brijeg

16 -15 13
7
Posusje

Posusje

16 -11 12
8
Rudar Prijedor

Rudar Prijedor

16 -12 11
9
Radnik Bijeljina

Radnik Bijeljina

16 -16 8
10
FK Sloga Doboj

FK Sloga Doboj

16 -18 6
Bosnia and Herzegovina Premier League Đội bóng G
1
Luka Juricic

Luka Juricic

Borac Banja Luka 25
2
Mato Stanić

Mato Stanić

NK Siroki Brijeg 10
3
Nemanja Bilbija

Nemanja Bilbija

HSK Zrinjski Mostar 9
4
toni jovic

toni jovic

FK Sloga Doboj 8
5
Stefan Savić

Stefan Savić

Borac Banja Luka 7
6
David vukovic

David vukovic

Borac Banja Luka 7
7
Agon Elezi

Agon Elezi

Sarajevo 7
8
mohamed ghorzi

mohamed ghorzi

Radnik Bijeljina 7
9
damir hrelja

damir hrelja

Borac Banja Luka 6
10
Ivan Saric

Ivan Saric

FK Velez Mostar 6

Sarajevo

Đối đầu

Rudar Prijedor

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Sarajevo
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Rudar Prijedor
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.23
5.21
11.45
1.04
13
81
1.26
4.9
10
1.25
4.8
9
1.22
3.9
8
1.27
4.9
10
1.27
4.8
8.2
1.02
5.8
180
1.25
4.21
8.05
1.25
4.6
10.5

Chủ nhà

Đội khách

+1.5 0.88
-1.5 0.88
0 1.02
0 0.77
+1.5 0.9
-1.5 0.86
+1.5 0.68
-1.5 0.65
+1.5 0.83
-1.5 0.83
+1.5 0.9
-1.5 0.86
0 0.64
0 1.13
+1.5 0.84
-1.5 0.84
+1.5 0.8
-1.5 0.8

Xỉu

Tài

U 2.5 0.83
O 2.5 0.93
U 3.5 0.11
O 3.5 5.4
U 2.5 0.82
O 2.5 0.85
U 2.5 0.83
O 2.5 0.85
U 2.5 0.89
O 2.5 0.87
U 2.5 0.67
O 2.5 0.67
U 2.5 0.8
O 2.5 0.85
U 2.5 0.89
O 2.5 0.87
U 3.5 0.09
O 3.5 3.7
U 2.5 0.79
O 2.5 0.89
U 2.5 0.76
O 2.5 0.84

Xỉu

Tài

U 11.5 0.83
O 11.5 0.83

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.