35’ Luka Juricic

Tỷ lệ kèo

1

30.77

X

6.23

2

1.12

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Sarajevo

54%

Borac Banja Luka

46%

1 Sút trúng đích 3

6

3

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
35’
Luka Juricic

Luka Juricic

Filip Zivkovic

Sergej ignatkov

46’

Amar Beganović

Shane Maroodza

46’

Agon Elezi

47’
47’

Amer Hiroš

João Carlos Cardoso Santo

70’
72’

pascual abel

73’

matej deket

Stefan Savić

73’

David vukovic

Amer Hiroš

Francis Kyeremeh

Luka Menalo

79’

Mihael Kupresak

84’
86’

Viktor·Rogan

damir hrelja

86’

Srđan Grahovac

Sandi Ogrinec

Kết thúc trận đấu
0-1
91’

Karlo Perić

Luka Juricic

92’

Mladen jurkas

Đối đầu

Xem tất cả
Sarajevo
12 Trận thắng 40%
8 Trận hoà 27%
Borac Banja Luka
10 Trận thắng 33%
Borac Banja Luka

2 - 0

Sarajevo
Sarajevo

1 - 0

Borac Banja Luka
Borac Banja Luka

5 - 1

Sarajevo
Borac Banja Luka

2 - 0

Sarajevo
Borac Banja Luka

0 - 2

Sarajevo
Sarajevo

0 - 1

Borac Banja Luka
Sarajevo

0 - 2

Borac Banja Luka
Borac Banja Luka

0 - 1

Sarajevo
Sarajevo

1 - 1

Borac Banja Luka
Sarajevo

1 - 2

Borac Banja Luka
Borac Banja Luka

0 - 0

Sarajevo
Sarajevo

1 - 1

Borac Banja Luka
Borac Banja Luka

1 - 1

Sarajevo
Borac Banja Luka

1 - 0

Sarajevo
Sarajevo

1 - 0

Borac Banja Luka
Borac Banja Luka

1 - 3

Sarajevo
Borac Banja Luka

1 - 0

Sarajevo
Sarajevo

1 - 1

Borac Banja Luka
Borac Banja Luka

1 - 0

Sarajevo
Borac Banja Luka

0 - 0

Sarajevo
Sarajevo

0 - 2

Borac Banja Luka
Borac Banja Luka

2 - 2

Sarajevo
Sarajevo

4 - 2

Borac Banja Luka
Borac Banja Luka

0 - 2

Sarajevo
Sarajevo

1 - 0

Borac Banja Luka
Sarajevo

3 - 0

Borac Banja Luka
Borac Banja Luka

1 - 1

Sarajevo
Borac Banja Luka

0 - 1

Sarajevo
Sarajevo

2 - 0

Borac Banja Luka
Borac Banja Luka

0 - 1

Sarajevo

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Sarajevo

32

13

55

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Asim Ferhatović Hase
Sức chứa
34,630
Địa điểm
Sarajevo, Bosnia & Herzegovina

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Sarajevo

54%

Borac Banja Luka

46%

6 Tổng cú sút 11
1 Sút trúng đích 3
6 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Sarajevo

0

Borac Banja Luka

1

1 Bàn thua 0
0 Phạt đền 1

Cú sút

6 Tổng cú sút 11
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Sarajevo

44%

Borac Banja Luka

56%

0 Sút trúng đích 2
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Sarajevo

0

Borac Banja Luka

1

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Sarajevo

64%

Borac Banja Luka

36%

1 Sút trúng đích 1
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Borac Banja Luka

Borac Banja Luka

32 52 76
2
HSK Zrinjski Mostar

HSK Zrinjski Mostar

32 19 63
3
Sarajevo

Sarajevo

32 13 55
4
FK Velez Mostar

FK Velez Mostar

32 3 47
5
NK Siroki Brijeg

NK Siroki Brijeg

32 -14 40
6
FK Zeljeznicar

FK Zeljeznicar

32 -4 38
7
Radnik Bijeljina

Radnik Bijeljina

32 -13 33
8
Posusje

Posusje

32 -13 32
9
Rudar Prijedor

Rudar Prijedor

32 -19 29
10
FK Sloga Doboj

FK Sloga Doboj

32 -24 27
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Borac Banja Luka

Borac Banja Luka

16 37 43
2
Sarajevo

Sarajevo

16 20 37
3
HSK Zrinjski Mostar

HSK Zrinjski Mostar

16 11 32
4
FK Velez Mostar

FK Velez Mostar

16 6 28
5
NK Siroki Brijeg

NK Siroki Brijeg

16 1 27
6
Radnik Bijeljina

Radnik Bijeljina

16 3 25
7
FK Sloga Doboj

FK Sloga Doboj

16 -6 21
8
FK Zeljeznicar

FK Zeljeznicar

16 -1 20
9
Posusje

Posusje

16 -2 20
10
Rudar Prijedor

Rudar Prijedor

16 -7 18
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Borac Banja Luka

Borac Banja Luka

16 15 33
2
HSK Zrinjski Mostar

HSK Zrinjski Mostar

16 8 31
3
FK Velez Mostar

FK Velez Mostar

16 -3 19
4
Sarajevo

Sarajevo

16 -7 18
5
FK Zeljeznicar

FK Zeljeznicar

16 -3 18
6
NK Siroki Brijeg

NK Siroki Brijeg

16 -15 13
7
Posusje

Posusje

16 -11 12
8
Rudar Prijedor

Rudar Prijedor

16 -12 11
9
Radnik Bijeljina

Radnik Bijeljina

16 -16 8
10
FK Sloga Doboj

FK Sloga Doboj

16 -18 6
Bosnia and Herzegovina Premier League Đội bóng G
1
Luka Juricic

Luka Juricic

Borac Banja Luka 25
2
Mato Stanić

Mato Stanić

NK Siroki Brijeg 10
3
Nemanja Bilbija

Nemanja Bilbija

HSK Zrinjski Mostar 9
4
toni jovic

toni jovic

FK Sloga Doboj 8
5
Stefan Savić

Stefan Savić

Borac Banja Luka 7
6
David vukovic

David vukovic

Borac Banja Luka 7
7
Agon Elezi

Agon Elezi

Sarajevo 7
8
mohamed ghorzi

mohamed ghorzi

Radnik Bijeljina 7
9
damir hrelja

damir hrelja

Borac Banja Luka 6
10
Ivan Saric

Ivan Saric

FK Velez Mostar 6

Sarajevo

Đối đầu

Borac Banja Luka

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Sarajevo
12 Trận thắng 40%
8 Trận hoà 27%
Borac Banja Luka
10 Trận thắng 33%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

30.77
6.23
1.12
151
26
1
2.65
2.96
2.47
100
13.96
1.02
71
17
1.01
150
7.1
1.03
2.65
2.8
2.6
151
17
1.02
245
7.3
1.02
41
5.25
1.02
100
9.5
1.02
150
7.5
1.02
245
7.3
1.02
18.4
6.95
1.05
2.65
2.95
2.65

Chủ nhà

Đội khách

0 1.78
0 0.41
0 1.75
0 0.42
0 0.95
0 0.81
0 1.25
0 0.64
0 1.21
0 0.64
0 1.04
0 0.41
+0.5 1.6
-0.5 0.4
0 1.31
0 0.6
0 1.35
0 0.58
0 1.28
0 0.6
0 0.81
0 0.83

Xỉu

Tài

U 1.5 0.29
O 1.5 2.45
U 1.5 0.06
O 1.5 8.5
U 2 0.82
O 2 0.94
U 1.5 0.09
O 1.5 4.42
U 2.5 0.02
O 2.5 10
U 1.75 0.01
O 1.75 5.26
U 2.5 0.44
O 2.5 1.63
U 1.5 0.02
O 1.5 3
U 1.5 0.11
O 1.5 2.2
U 1.5 0.1
O 1.5 3.8
U 1.5 0.03
O 1.5 4.76
U 1.5 0.09
O 1.5 4.34
U 1.5 0.03
O 1.5 4.3
U 2 0.76
O 2 0.89

Xỉu

Tài

U 9.5 0.36
O 9.5 1.8

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.