Jose Mulato 71’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
58%
42%
2
4
3
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMario Cuic
josip besic
Valentino Majstorović
Denis Busnja
Vinko Petkovic
Jordán Gutiérrez Nsang
Demet gvasalia
Fabrizio Danese
marko domancic
Denis Busnja
Jose Mulato
aleksa mrdja
Marcel Ritzmaier
Tarik Ramić
Andres Mohedano
Zvonimir begic
David·Camber
Jose Mulato
Mišo Dubljanić
Alvaro roncal
ivan kukavica
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion Mokri Dolac |
|---|---|
|
|
1,200 |
|
|
Posusje |
Trận đấu tiếp theo
09/05
22:00
Posusje
FK Velez Mostar
17/05
22:00
FK Velez Mostar
Rudar Prijedor
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
58%
42%
GOALS
1
0
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
52%
48%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
64%
36%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Borac Banja Luka |
32 | 52 | 76 | |
| 2 |
HSK Zrinjski Mostar |
32 | 19 | 63 | |
| 3 |
Sarajevo |
32 | 13 | 55 | |
| 4 |
FK Velez Mostar |
32 | 3 | 47 | |
| 5 |
NK Siroki Brijeg |
32 | -14 | 40 | |
| 6 |
FK Zeljeznicar |
32 | -4 | 38 | |
| 7 |
Radnik Bijeljina |
32 | -13 | 33 | |
| 8 |
Posusje |
32 | -13 | 32 | |
| 9 |
Rudar Prijedor |
32 | -19 | 29 | |
| 10 |
FK Sloga Doboj |
32 | -24 | 27 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Borac Banja Luka |
16 | 37 | 43 | |
| 2 |
Sarajevo |
16 | 20 | 37 | |
| 3 |
HSK Zrinjski Mostar |
16 | 11 | 32 | |
| 4 |
FK Velez Mostar |
16 | 6 | 28 | |
| 5 |
NK Siroki Brijeg |
16 | 1 | 27 | |
| 6 |
Radnik Bijeljina |
16 | 3 | 25 | |
| 7 |
FK Sloga Doboj |
16 | -6 | 21 | |
| 8 |
FK Zeljeznicar |
16 | -1 | 20 | |
| 9 |
Posusje |
16 | -2 | 20 | |
| 10 |
Rudar Prijedor |
16 | -7 | 18 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Borac Banja Luka |
16 | 15 | 33 | |
| 2 |
HSK Zrinjski Mostar |
16 | 8 | 31 | |
| 3 |
FK Velez Mostar |
16 | -3 | 19 | |
| 4 |
Sarajevo |
16 | -7 | 18 | |
| 5 |
FK Zeljeznicar |
16 | -3 | 18 | |
| 6 |
NK Siroki Brijeg |
16 | -15 | 13 | |
| 7 |
Posusje |
16 | -11 | 12 | |
| 8 |
Rudar Prijedor |
16 | -12 | 11 | |
| 9 |
Radnik Bijeljina |
16 | -16 | 8 | |
| 10 |
FK Sloga Doboj |
16 | -18 | 6 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Luka Juricic |
|
25 |
| 2 |
Mato Stanić |
|
10 |
| 3 |
Nemanja Bilbija |
|
9 |
| 4 |
toni jovic |
|
8 |
| 5 |
Stefan Savić |
|
7 |
| 6 |
David vukovic |
|
7 |
| 7 |
Agon Elezi |
|
7 |
| 8 |
mohamed ghorzi |
|
7 |
| 9 |
damir hrelja |
|
6 |
| 10 |
Ivan Saric |
|
6 |
Posusje
Đối đầu
Rudar Prijedor
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu