17’ Luka Juricic

23’ Luka Juricic

66’ Miloš Jojić

Tỷ lệ kèo

1

9.02

X

3.93

2

1.37

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Rudar Prijedor

49%

Borac Banja Luka

51%

3 Sút trúng đích 10

1

9

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
17’
Luka Juricic

Luka Juricic

0-2
23’
Luka Juricic

Luka Juricic

Stefan Marcetic

aleksa mrdja

57’
62’

matej deket

Amer Hiroš

0-2
66’
Miloš Jojić

Miloš Jojić

70’

Miloš Jojić

marko sebez

Andres Mohedano

75’
78’

Omar Sarif Sijaric

damir hrelja

86’

David vukovic

Stefan Savić

Kết thúc trận đấu
0-2

Đối đầu

Xem tất cả
Rudar Prijedor
4 Trận thắng 15%
5 Trận hoà 18%
Borac Banja Luka
18 Trận thắng 67%
Borac Banja Luka

3 - 0

Rudar Prijedor
Rudar Prijedor

0 - 2

Borac Banja Luka
Borac Banja Luka

6 - 0

Rudar Prijedor
Rudar Prijedor

1 - 1

Borac Banja Luka
Borac Banja Luka

0 - 1

Rudar Prijedor
Rudar Prijedor

0 - 1

Borac Banja Luka
Rudar Prijedor

2 - 2

Borac Banja Luka
Borac Banja Luka

1 - 0

Rudar Prijedor
Rudar Prijedor

1 - 1

Borac Banja Luka
Borac Banja Luka

2 - 0

Rudar Prijedor
Rudar Prijedor

1 - 0

Borac Banja Luka
Borac Banja Luka

4 - 1

Rudar Prijedor
Rudar Prijedor

2 - 3

Borac Banja Luka
Rudar Prijedor

0 - 1

Borac Banja Luka
Borac Banja Luka

1 - 2

Rudar Prijedor
Borac Banja Luka

5 - 2

Rudar Prijedor
Rudar Prijedor

0 - 1

Borac Banja Luka
Borac Banja Luka

3 - 0

Rudar Prijedor
Rudar Prijedor

1 - 2

Borac Banja Luka
Rudar Prijedor

1 - 1

Borac Banja Luka
Borac Banja Luka

4 - 0

Rudar Prijedor
Rudar Prijedor

1 - 3

Borac Banja Luka
Borac Banja Luka

3 - 1

Rudar Prijedor
Rudar Prijedor

0 - 1

Borac Banja Luka
Borac Banja Luka

0 - 0

Rudar Prijedor
Borac Banja Luka

1 - 0

Rudar Prijedor
Rudar Prijedor

1 - 0

Borac Banja Luka

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Rudar Prijedor

32

-19

29

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Gradski Stadion
Sức chứa
6,000
Địa điểm
Prijedor, Bosnia & Herzegovina

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Rudar Prijedor

49%

Borac Banja Luka

51%

3 Sút trúng đích 10
1 Phạt góc 9
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Rudar Prijedor

0

Borac Banja Luka

2

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
10 Sút trúng đích 10

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Rudar Prijedor

45%

Borac Banja Luka

55%

0 Sút trúng đích 6

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
6 Sút trúng đích 6

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Rudar Prijedor

53%

Borac Banja Luka

47%

3 Sút trúng đích 1
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Rudar Prijedor

0

Borac Banja Luka

2

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Borac Banja Luka

Borac Banja Luka

32 52 76
2
HSK Zrinjski Mostar

HSK Zrinjski Mostar

32 19 63
3
Sarajevo

Sarajevo

32 13 55
4
FK Velez Mostar

FK Velez Mostar

32 3 47
5
NK Siroki Brijeg

NK Siroki Brijeg

32 -14 40
6
FK Zeljeznicar

FK Zeljeznicar

32 -4 38
7
Radnik Bijeljina

Radnik Bijeljina

32 -13 33
8
Posusje

Posusje

32 -13 32
9
Rudar Prijedor

Rudar Prijedor

32 -19 29
10
FK Sloga Doboj

FK Sloga Doboj

32 -24 27
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Borac Banja Luka

Borac Banja Luka

16 37 43
2
Sarajevo

Sarajevo

16 20 37
3
HSK Zrinjski Mostar

HSK Zrinjski Mostar

16 11 32
4
FK Velez Mostar

FK Velez Mostar

16 6 28
5
NK Siroki Brijeg

NK Siroki Brijeg

16 1 27
6
Radnik Bijeljina

Radnik Bijeljina

16 3 25
7
FK Sloga Doboj

FK Sloga Doboj

16 -6 21
8
FK Zeljeznicar

FK Zeljeznicar

16 -1 20
9
Posusje

Posusje

16 -2 20
10
Rudar Prijedor

Rudar Prijedor

16 -7 18
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Borac Banja Luka

Borac Banja Luka

16 15 33
2
HSK Zrinjski Mostar

HSK Zrinjski Mostar

16 8 31
3
FK Velez Mostar

FK Velez Mostar

16 -3 19
4
Sarajevo

Sarajevo

16 -7 18
5
FK Zeljeznicar

FK Zeljeznicar

16 -3 18
6
NK Siroki Brijeg

NK Siroki Brijeg

16 -15 13
7
Posusje

Posusje

16 -11 12
8
Rudar Prijedor

Rudar Prijedor

16 -12 11
9
Radnik Bijeljina

Radnik Bijeljina

16 -16 8
10
FK Sloga Doboj

FK Sloga Doboj

16 -18 6
Bosnia and Herzegovina Premier League Đội bóng G
1
Luka Juricic

Luka Juricic

Borac Banja Luka 25
2
Mato Stanić

Mato Stanić

NK Siroki Brijeg 10
3
Nemanja Bilbija

Nemanja Bilbija

HSK Zrinjski Mostar 9
4
toni jovic

toni jovic

FK Sloga Doboj 8
5
Stefan Savić

Stefan Savić

Borac Banja Luka 7
6
David vukovic

David vukovic

Borac Banja Luka 7
7
Agon Elezi

Agon Elezi

Sarajevo 7
8
mohamed ghorzi

mohamed ghorzi

Radnik Bijeljina 7
9
damir hrelja

damir hrelja

Borac Banja Luka 6
10
Ivan Saric

Ivan Saric

FK Velez Mostar 6

Rudar Prijedor

Đối đầu

Borac Banja Luka

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Rudar Prijedor
4 Trận thắng 15%
5 Trận hoà 18%
Borac Banja Luka
18 Trận thắng 67%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

9.02
3.93
1.37
101
51
1
7.3
4.5
1.31
51.33
6.56
1.08
91
34
1.01
7.2
4.3
1.32
8.75
4.6
1.27
151
151
1.01
31
9
1.01
55
6.75
1.09
7.2
4.3
1.32
34
5.4
1.06
19.1
7.9
1.08
48
9.5
1.03

Chủ nhà

Đội khách

0 2.04
0 0.36
0 2.45
0 0.3
-1.25 1
+1.25 0.82
-0.25 0.17
+0.25 2.43
0 2.1
0 0.14
-1.5 0.7
+1.5 0.95
-1.25 0.93
+1.25 0.83
-0.5 0.46
+0.5 1.42
0 2.77
0 0.18
-0.5 0.01
+0.5 9.01

Xỉu

Tài

U 2.5 0.25
O 2.5 2.77
U 2.5 0.06
O 2.5 8.5
U 2.5 0.9
O 2.5 0.9
U 2.5 0.13
O 2.5 3.59
U 2.5 0.05
O 2.5 6.5
U 2.5 0.04
O 2.5 4.54
U 2.5 0.8
O 2.5 0.91
U 2.5 0.11
O 2.5 2.2
U 2.5 0.1
O 2.5 3.8
U 2.5 0.81
O 2.5 0.95
U 2.75 0.06
O 2.75 4.16
U 2.5 0.06
O 2.5 3.84
U 2.5 0.01
O 2.5 9.01

Xỉu

Tài

U 10.5 0.5
O 10.5 1.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.