43’ Adi Nalić
45’ Adi Nalić
80’ Toni majic
90’+4 Dan Lagumdzija
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
40%
60%
8
6
1
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Adi Nalić
Adi Nalić
Ajdin Redžić
Fedor Predragovic
Toni majic
Tomislav Kiš
Karlo Abramovic
Antonio Ivančić
Toni majic
antonio ilic
Matej Sakota
vasilije perkovic
haris ovcina
Toma palic
Petar Mamić
Lazar Zličić
Eldar Mehmedovic
toni jovic
Dan Lagumdzija
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
0 - 1
3 - 0
0 - 4
0 - 1
3 - 1
0 - 2
3 - 0
0 - 0
1 - 1
2 - 0
1 - 3
3 - 0
1 - 0
1 - 0
0 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Luke Stadium |
|---|---|
|
|
3,000 |
|
|
Doboj, Bosnia & Herzegovina |
Trận đấu tiếp theo
17/05
11:00
FK Sloga Doboj
Radnik Bijeljina
10/05
11:30
FK Zeljeznicar
FK Sloga Doboj
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
40%
60%
Bàn thắng
0
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
39%
61%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
41%
59%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Borac Banja Luka |
32 | 52 | 76 | |
| 2 |
HSK Zrinjski Mostar |
32 | 19 | 63 | |
| 3 |
Sarajevo |
32 | 13 | 55 | |
| 4 |
FK Velez Mostar |
32 | 3 | 47 | |
| 5 |
NK Siroki Brijeg |
32 | -14 | 40 | |
| 6 |
FK Zeljeznicar |
32 | -4 | 38 | |
| 7 |
Radnik Bijeljina |
32 | -13 | 33 | |
| 8 |
Posusje |
32 | -13 | 32 | |
| 9 |
Rudar Prijedor |
32 | -19 | 29 | |
| 10 |
FK Sloga Doboj |
32 | -24 | 27 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Borac Banja Luka |
16 | 37 | 43 | |
| 2 |
Sarajevo |
16 | 20 | 37 | |
| 3 |
HSK Zrinjski Mostar |
16 | 11 | 32 | |
| 4 |
FK Velez Mostar |
16 | 6 | 28 | |
| 5 |
NK Siroki Brijeg |
16 | 1 | 27 | |
| 6 |
Radnik Bijeljina |
16 | 3 | 25 | |
| 7 |
FK Sloga Doboj |
16 | -6 | 21 | |
| 8 |
FK Zeljeznicar |
16 | -1 | 20 | |
| 9 |
Posusje |
16 | -2 | 20 | |
| 10 |
Rudar Prijedor |
16 | -7 | 18 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Borac Banja Luka |
16 | 15 | 33 | |
| 2 |
HSK Zrinjski Mostar |
16 | 8 | 31 | |
| 3 |
FK Velez Mostar |
16 | -3 | 19 | |
| 4 |
Sarajevo |
16 | -7 | 18 | |
| 5 |
FK Zeljeznicar |
16 | -3 | 18 | |
| 6 |
NK Siroki Brijeg |
16 | -15 | 13 | |
| 7 |
Posusje |
16 | -11 | 12 | |
| 8 |
Rudar Prijedor |
16 | -12 | 11 | |
| 9 |
Radnik Bijeljina |
16 | -16 | 8 | |
| 10 |
FK Sloga Doboj |
16 | -18 | 6 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Luka Juricic |
|
25 |
| 2 |
Mato Stanić |
|
10 |
| 3 |
Nemanja Bilbija |
|
9 |
| 4 |
toni jovic |
|
8 |
| 5 |
Stefan Savić |
|
7 |
| 6 |
David vukovic |
|
7 |
| 7 |
Agon Elezi |
|
7 |
| 8 |
mohamed ghorzi |
|
7 |
| 9 |
damir hrelja |
|
6 |
| 10 |
Ivan Saric |
|
6 |
FK Sloga Doboj
Đối đầu
HSK Zrinjski Mostar
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu