Đối đầu
Xem tất cả
1 - 2
1 - 0
1 - 3
1 - 0
2 - 2
0 - 2
4 - 0
0 - 0
1 - 0
2 - 1
2 - 3
0 - 1
0 - 1
1 - 0
2 - 0
3 - 0
2 - 0
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion Rođeni |
|---|---|
|
|
7,000 |
|
|
Mostar, Bosnia & Herzegovina |
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Borac Banja Luka |
32 | 52 | 76 | |
| 2 |
HSK Zrinjski Mostar |
33 | 20 | 66 | |
| 3 |
Sarajevo |
33 | 15 | 58 | |
| 4 |
FK Velez Mostar |
33 | 3 | 48 | |
| 5 |
NK Siroki Brijeg |
32 | -14 | 40 | |
| 6 |
FK Zeljeznicar |
32 | -4 | 38 | |
| 7 |
Posusje |
33 | -13 | 33 | |
| 8 |
Radnik Bijeljina |
33 | -14 | 33 | |
| 9 |
Rudar Prijedor |
33 | -21 | 29 | |
| 10 |
FK Sloga Doboj |
32 | -24 | 27 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Borac Banja Luka |
16 | 37 | 43 | |
| 2 |
Sarajevo |
16 | 20 | 37 | |
| 3 |
HSK Zrinjski Mostar |
16 | 11 | 32 | |
| 4 |
FK Velez Mostar |
16 | 6 | 28 | |
| 5 |
NK Siroki Brijeg |
16 | 1 | 27 | |
| 6 |
Radnik Bijeljina |
17 | 2 | 25 | |
| 7 |
Posusje |
17 | -2 | 21 | |
| 8 |
FK Sloga Doboj |
16 | -6 | 21 | |
| 9 |
FK Zeljeznicar |
16 | -1 | 20 | |
| 10 |
Rudar Prijedor |
17 | -9 | 18 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
HSK Zrinjski Mostar |
17 | 9 | 34 | |
| 2 |
Borac Banja Luka |
16 | 15 | 33 | |
| 3 |
Sarajevo |
17 | -5 | 21 | |
| 4 |
FK Velez Mostar |
17 | -3 | 20 | |
| 5 |
FK Zeljeznicar |
16 | -3 | 18 | |
| 6 |
NK Siroki Brijeg |
16 | -15 | 13 | |
| 7 |
Posusje |
16 | -11 | 12 | |
| 8 |
Rudar Prijedor |
16 | -12 | 11 | |
| 9 |
Radnik Bijeljina |
16 | -16 | 8 | |
| 10 |
FK Sloga Doboj |
16 | -18 | 6 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Luka Juricic |
|
25 |
| 2 |
Mato Stanić |
|
10 |
| 3 |
Nemanja Bilbija |
|
9 |
| 4 |
Agon Elezi |
|
8 |
| 5 |
toni jovic |
|
8 |
| 6 |
Stefan Savić |
|
7 |
| 7 |
David vukovic |
|
7 |
| 8 |
mohamed ghorzi |
|
7 |
| 9 |
Daniel Romera |
|
7 |
| 10 |
damir hrelja |
|
6 |
Không có dữ liệu