28’ Carlos Daniel
65’ Carlos Daniel
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả41%
59%
5
3
1
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Carlos Daniel
Mateus Barbosa
Tamble Ulisses Folgado Monteiro
Welinton Junior
Dauda Mohammed
Jotave
Igor Julião
Afonso Freitas
Raphael Guzzo
Carlos Daniel
Francisco Canário
Welinton Junior
Joao Vitor Xavier·De Almeida
Zé Gabriel
Enrique Peña Zauner
Martín Tejón
Alberth Elis
Mohamed Bouzaidi Diouri
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estádio Municipal de Portimão |
|---|---|
|
|
9,544 |
|
|
Portimão, Portugal |
Trận đấu tiếp theo
03/05
11:00
Maritimo
Leixoes
26/04
13:00
SL Benfica B
Maritimo
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
41%
59%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
37%
63%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
45%
55%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maritimo |
30 | 22 | 60 | |
| 2 |
Viseu |
30 | 23 | 53 | |
| 3 |
SCU Torreense |
30 | 7 | 49 | |
| 4 |
Uniao Leiria |
30 | 11 | 49 | |
| 5 |
Vizela |
30 | 1 | 44 | |
| 6 |
Porto B |
30 | -2 | 42 | |
| 7 |
Sporting CP B |
30 | 10 | 41 | |
| 8 |
SL Benfica B |
30 | 3 | 41 | |
| 9 |
Feirense |
30 | -3 | 41 | |
| 10 |
Leixoes |
30 | -12 | 41 | |
| 11 |
GD Chaves |
30 | 1 | 39 | |
| 12 |
Lusitania FC |
30 | -8 | 39 | |
| 13 |
FC Felgueiras |
30 | -8 | 37 | |
| 14 |
Penafiel |
30 | -4 | 35 | |
| 15 |
SC Farense |
30 | -8 | 35 | |
| 16 |
Pacos de Ferreira |
30 | -12 | 35 | |
| 17 |
Portimonense |
30 | -10 | 33 | |
| 18 |
Oliveirense |
30 | -11 | 30 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Viseu |
15 | 19 | 34 | |
| 2 |
Maritimo |
15 | 6 | 28 | |
| 3 |
SCU Torreense |
15 | 2 | 26 | |
| 4 |
Uniao Leiria |
15 | 6 | 26 | |
| 5 |
Porto B |
15 | 3 | 26 | |
| 6 |
SL Benfica B |
15 | 6 | 25 | |
| 7 |
Feirense |
15 | 4 | 23 | |
| 8 |
Vizela |
15 | 3 | 22 | |
| 9 |
Pacos de Ferreira |
15 | 0 | 22 | |
| 10 |
Oliveirense |
15 | 1 | 21 | |
| 11 |
Sporting CP B |
15 | 6 | 21 | |
| 12 |
FC Felgueiras |
15 | -1 | 21 | |
| 13 |
Penafiel |
15 | 0 | 20 | |
| 14 |
GD Chaves |
15 | 2 | 20 | |
| 15 |
Leixoes |
15 | -11 | 19 | |
| 16 |
Lusitania FC |
15 | -5 | 19 | |
| 17 |
SC Farense |
15 | -7 | 15 | |
| 18 |
Portimonense |
15 | -5 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maritimo |
15 | 16 | 32 | |
| 2 |
Uniao Leiria |
15 | 5 | 23 | |
| 3 |
SCU Torreense |
15 | 5 | 23 | |
| 4 |
Leixoes |
15 | -1 | 22 | |
| 5 |
Vizela |
15 | -2 | 22 | |
| 6 |
Lusitania FC |
15 | -3 | 20 | |
| 7 |
SC Farense |
15 | -1 | 20 | |
| 8 |
Sporting CP B |
15 | 4 | 20 | |
| 9 |
Portimonense |
15 | -5 | 19 | |
| 10 |
Viseu |
15 | 4 | 19 | |
| 11 |
GD Chaves |
15 | -1 | 19 | |
| 12 |
Feirense |
15 | -7 | 18 | |
| 13 |
Porto B |
15 | -5 | 16 | |
| 14 |
SL Benfica B |
15 | -3 | 16 | |
| 15 |
FC Felgueiras |
15 | -7 | 16 | |
| 16 |
Penafiel |
15 | -4 | 15 | |
| 17 |
Pacos de Ferreira |
15 | -12 | 13 | |
| 18 |
Oliveirense |
15 | -12 | 9 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
André Clóvis |
|
21 |
| 2 |
Juan Muñoz |
|
15 |
| 3 |
Heinz Mörschel |
|
12 |
| 4 |
Carlos Daniel |
|
11 |
| 5 |
Roberto |
|
11 |
| 6 |
Tamble Ulisses Folgado Monteiro |
|
9 |
| 7 |
Adrián Butzke |
|
8 |
| 8 |
Alvaro Zamora |
|
8 |
| 9 |
José Manuel Bica Reis |
|
8 |
| 10 |
Rafael Nel |
|
8 |
Portimonense
Đối đầu
Maritimo
Đối đầu
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu