Michael Alessandro Bermúdez Reyes 16’
W. Herrera 26’
78’ Freddy Mina
93’ Facundo Castelli
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1
X
29
Đội khách
501
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả41%
59%
2
6
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
W. Herrera
Michael Alessandro Bermúdez Reyes
Michael Alessandro Bermúdez Reyes
W. Herrera
Nicolas Dibble
Ronie Carrillo
Eber Caicedo
Michael Alessandro Bermúdez Reyes
Bryan Elián Viñán Rodríguez
Diego Armas
Kevin Peralta
Freddy Mina
Freddy Mina
W. Herrera
Eddie Vicente Hernandez Chavez
Sergio Vasquez
Carlos Orejuela
Elvis Kevin Velasco Chere
Facundo Castelli
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 2
3 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio 9 de Mayo |
|---|---|
|
|
16,500 |
|
|
Machala, Ecuador |
Trận đấu tiếp theo
10/05
23:00
Mushuc Runa
Liga Dep Universitaria Quito
03/05
23:00
Delfin SC
Mushuc Runa
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
41%
59%
GOALS
3
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
46%
54%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
36%
64%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Universidad Católica |
9 | 11 | 19 | |
| 2 |
Independiente del Valle |
9 | 6 | 19 | |
| 3 |
Sociedad Deportiva Aucas |
9 | 3 | 15 | |
| 4 |
Barcelona SC(ECU) |
9 | 2 | 15 | |
| 5 |
Deportivo Cuenca |
9 | 2 | 14 | |
| 6 |
Macara |
9 | 3 | 13 | |
| 7 |
Mushuc Runa |
9 | 1 | 13 | |
| 8 |
Liga Dep Universitaria Quito |
9 | 0 | 13 | |
| 9 |
Delfin SC |
9 | 0 | 12 | |
| 10 |
Guayaquil City |
9 | -2 | 12 | |
| 11 |
Tecnico Universitario |
9 | -1 | 11 | |
| 12 |
Libertad FC |
9 | -2 | 10 | |
| 13 |
Orense SC |
9 | -3 | 9 | |
| 14 |
Club Leones del Norte |
9 | -6 | 7 | |
| 15 |
Club Sport Emelec |
9 | -6 | 5 | |
| 16 |
Manta FC |
9 | -8 | 4 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Universidad Católica |
5 | 9 | 13 | |
| 2 |
Mushuc Runa |
5 | 4 | 11 | |
| 3 |
Barcelona SC(ECU) |
4 | 3 | 10 | |
| 4 |
Delfin SC |
5 | 2 | 10 | |
| 5 |
Independiente del Valle |
5 | 4 | 10 | |
| 6 |
Orense SC |
5 | 1 | 8 | |
| 7 |
Macara |
5 | 2 | 8 | |
| 8 |
Libertad FC |
4 | 2 | 8 | |
| 9 |
Sociedad Deportiva Aucas |
5 | 1 | 7 | |
| 10 |
Club Sport Emelec |
5 | -1 | 7 | |
| 11 |
Guayaquil City |
4 | 1 | 6 | |
| 12 |
Deportivo Cuenca |
4 | 0 | 5 | |
| 13 |
Tecnico Universitario |
4 | -2 | 4 | |
| 14 |
Liga Dep Universitaria Quito |
4 | -3 | 4 | |
| 15 |
Club Leones del Norte |
4 | -2 | 4 | |
| 16 |
Manta FC |
4 | -6 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Deportivo Cuenca |
5 | 2 | 9 | |
| 2 |
Independiente del Valle |
4 | 2 | 9 | |
| 3 |
Liga Dep Universitaria Quito |
5 | 3 | 9 | |
| 4 |
Sociedad Deportiva Aucas |
4 | 2 | 8 | |
| 5 |
Tecnico Universitario |
5 | 1 | 7 | |
| 6 |
CD Universidad Católica |
4 | 2 | 6 | |
| 7 |
Guayaquil City |
5 | -3 | 6 | |
| 8 |
Macara |
4 | 1 | 5 | |
| 9 |
Barcelona SC(ECU) |
5 | -1 | 5 | |
| 10 |
Manta FC |
5 | -2 | 4 | |
| 11 |
Club Leones del Norte |
5 | -4 | 3 | |
| 12 |
Delfin SC |
4 | -2 | 2 | |
| 13 |
Libertad FC |
5 | -4 | 2 | |
| 14 |
Mushuc Runa |
4 | -3 | 2 | |
| 15 |
Orense SC |
4 | -4 | 1 | |
| 16 |
Club Sport Emelec |
4 | -5 | 1 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bruno Miranda |
|
6 |
| 2 |
Byron Palacios |
|
4 |
| 3 |
Darío Benedetto |
|
4 |
| 4 |
A. Chére |
|
1 |
| 4 |
Franco Posse |
|
4 |
| 5 |
Edinson Mero |
|
4 |
| 6 |
Janner Corozo |
|
3 |
| 7 |
Jorge Ordonez |
|
3 |
| 8 |
Aron Rodríguez |
|
2 |
| 9 |
Germán Rivero |
|
2 |
Orense SC
Đối đầu
Mushuc Runa
LigaPro Serie A
Đối đầu
LigaPro Serie A
LigaPro Serie A
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu