Emerson Ivan Pata Rodríguez 42’

Matias Mijail Perello 89’

Juan Riquelme Angulo Caiced 90’+10

2’ Elvis Kevin Velasco Chere

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

13

2

17

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Independiente del Valle

73%

Mushuc Runa

27%

4 Sút trúng đích 4

7

3

1

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
2’
Elvis Kevin Velasco Chere

Elvis Kevin Velasco Chere

23’

Angeles Paúl Vélez Ordoñez

25’

Angeles Paúl Vélez Ordoñez

32’

Ronie Carrillo

Emerson Ivan Pata Rodríguez

Emerson Ivan Pata Rodríguez

42’
1-1
47’

Esteban Davila

49’

Lucas Maximiliano·Lemos Mayuncaldi

D. Romero

49’
62’

Brian Negro

69’

Cristopher Angulo

Jordy Alcivar

69’
69’

Cristopher Angulo

75’

Tomson Minda

Ronie Carrillo

Jhegson Mendez Carabali

Jean Arroyo

75’

Matias Mijail Perello

Carlos González

77’

Aron Rodríguez

Emerson Ivan Pata Rodríguez

80’

Juan Riquelme Angulo Caiced

Patrik Mercado

88’
Matias Mijail Perello

Matias Mijail Perello

89’
2-1
93’

Jackson Alexander González Simisterra

96’

Elián Joshué Caicedo López

Esteban Davila

Juan Riquelme Angulo Caiced

Juan Riquelme Angulo Caiced

100’
3-1
Kết thúc trận đấu
3-1

Đối đầu

Xem tất cả
Independiente del Valle
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Mushuc Runa
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Mushuc Runa

12

2

16

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Estadio Banco De Guayaquil
Sức chứa
12,000
Địa điểm
Quito

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Independiente del Valle

73%

Mushuc Runa

27%

3 Kiến tạo 1
21 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 4
7 Cú sút bị chặn 1
7 Phạt góc 3
3 Đá phạt 5
9 Phá bóng 30
4 Phạm lỗi 12
540 Đường chuyền 207
1 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Independiente del Valle

3

Mushuc Runa

1

1 Bàn thua 3
6 Phạt đền 5

Cú sút

21 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 4
7 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

540 Đường chuyền 207
501 Độ chính xác chuyền bóng 147
15 Đường chuyền quyết định 6
30 Tạt bóng 9
9 Độ chính xác tạt bóng 2
58 Chuyền dài 86
41 Độ chính xác chuyền dài 27

Tranh chấp & rê bóng

71 Tranh chấp 71
38 Tranh chấp thắng 33
12 Rê bóng 11
3 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 17
2 Cắt bóng 2
9 Phá bóng 30

Kỷ luật

4 Phạm lỗi 12
11 Bị phạm lỗi 4
1 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 2

Mất quyền kiểm soát bóng

107 Mất bóng 102

Kiểm soát bóng

Independiente del Valle

77%

Mushuc Runa

23%

9 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 1
1 Phá bóng 18
314 Đường chuyền 94
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Independiente del Valle

1

Mushuc Runa

1

Cú sút

9 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

314 Đường chuyền 94
7 Đường chuyền quyết định 2
15 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 9
1 Phá bóng 18

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

53 Mất bóng 42

Kiểm soát bóng

Independiente del Valle

69%

Mushuc Runa

31%

11 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 0
7 Phá bóng 10
213 Đường chuyền 104
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Independiente del Valle

2

Mushuc Runa

0

Cú sút

11 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

213 Đường chuyền 104
7 Đường chuyền quyết định 4
15 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 7
1 Cắt bóng 4
7 Phá bóng 10

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 2

Mất quyền kiểm soát bóng

50 Mất bóng 53

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Independiente del Valle

Independiente del Valle

12 9 28
2
CD Universidad Católica

CD Universidad Católica

12 13 22
3
Barcelona SC(ECU)

Barcelona SC(ECU)

12 3 20
4
Sociedad Deportiva Aucas

Sociedad Deportiva Aucas

12 3 19
5
Guayaquil City

Guayaquil City

12 -1 18
6
Liga Dep Universitaria Quito

Liga Dep Universitaria Quito

12 0 17
7
Deportivo Cuenca

Deportivo Cuenca

12 -2 17
8
Mushuc Runa

Mushuc Runa

12 2 16
9
Macara

Macara

12 1 16
10
Orense SC

Orense SC

12 0 16
11
Delfin SC

Delfin SC

12 -1 15
12
Club Leones del Norte

Club Leones del Norte

12 -2 13
13
Libertad FC

Libertad FC

12 -5 13
14
Tecnico Universitario

Tecnico Universitario

12 -4 11
15
Club Sport Emelec

Club Sport Emelec

12 -6 11
16
Manta FC

Manta FC

12 -10 8

Title Play-offs

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CD Universidad Católica

CD Universidad Católica

7 12 16
2
Barcelona SC(ECU)

Barcelona SC(ECU)

6 4 14
3
Mushuc Runa

Mushuc Runa

6 7 14
4
Independiente del Valle

Independiente del Valle

6 5 13
5
Delfin SC

Delfin SC

7 2 13
6
Macara

Macara

7 4 11
7
Libertad FC

Libertad FC

6 2 11
8
Sociedad Deportiva Aucas

Sociedad Deportiva Aucas

6 2 10
9
Club Leones del Norte

Club Leones del Norte

6 3 10
10
Club Sport Emelec

Club Sport Emelec

6 0 10
11
Guayaquil City

Guayaquil City

5 2 9
12
Orense SC

Orense SC

6 1 9
13
Liga Dep Universitaria Quito

Liga Dep Universitaria Quito

6 -2 8
14
Deportivo Cuenca

Deportivo Cuenca

6 -1 8
15
Tecnico Universitario

Tecnico Universitario

5 -3 4
16
Manta FC

Manta FC

5 -5 3

Title Play-offs

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Independiente del Valle

Independiente del Valle

6 4 15
2
Sociedad Deportiva Aucas

Sociedad Deportiva Aucas

6 1 9
3
Guayaquil City

Guayaquil City

7 -3 9
4
Liga Dep Universitaria Quito

Liga Dep Universitaria Quito

6 2 9
5
Deportivo Cuenca

Deportivo Cuenca

6 -1 9
6
Orense SC

Orense SC

6 -1 7
7
Tecnico Universitario

Tecnico Universitario

7 -1 7
8
CD Universidad Católica

CD Universidad Católica

5 1 6
9
Barcelona SC(ECU)

Barcelona SC(ECU)

6 -1 6
10
Macara

Macara

5 -3 5
11
Manta FC

Manta FC

7 -5 5
12
Club Sport Emelec

Club Sport Emelec

6 -6 4
13
Club Leones del Norte

Club Leones del Norte

6 -5 3
14
Mushuc Runa

Mushuc Runa

6 -5 2
15
Delfin SC

Delfin SC

5 -3 2
16
Libertad FC

Libertad FC

6 -7 2

Title Play-offs

Relegation Playoffs

LigaPro Serie A Đội bóng G
1
Bruno Miranda

Bruno Miranda

Sociedad Deportiva Aucas 6
2
Darío Benedetto

Darío Benedetto

Barcelona SC(ECU) 5
3
Byron Palacios

Byron Palacios

CD Universidad Católica 5
4
W. Herrera

W. Herrera

Orense SC 5
4
A. Chére

A. Chére

Libertad FC 1
5
Daniel Clavijo

Daniel Clavijo

CD Universidad Católica 4
6
Franco Posse

Franco Posse

Macara 4
7
Emerson Ivan Pata Rodríguez

Emerson Ivan Pata Rodríguez

Independiente del Valle 4
8
Edinson Mero

Edinson Mero

Guayaquil City 4
9
Jorge Ordonez

Jorge Ordonez

Deportivo Cuenca 4

Independiente del Valle

Đối đầu

Mushuc Runa

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Independiente del Valle
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Mushuc Runa
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
13
17
3.29
1.37
27.45
1
29
501
1.01
13
17
1.01
8.62
100
1.01
19
81
3.4
1.26
30
1.36
3.8
7.5
3.1
1.38
20
1.03
5
41
2.9
1.4
29
3.55
1.25
25
3.19
1.35
14
1.05
10.8
30
3.45
1.31
27

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 9.09
-0.25 0.01
+0.25 1.2
-0.25 0.67
0 0.19
0 3.5
+0.25 7.14
-0.25 0.02
+0.25 3.57
-0.25 0.12
+1.25 0.96
-1.25 0.77
+0.25 1.2
-0.25 0.71
+0.5 0.56
-0.5 0.79
+0.25 3.7
-0.25 0.11
0 0.34
0 2
+0.25 3.57
-0.25 0.16
+0.5 13.18
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 3.5 0.03
O 3.5 6.66
U 2.5 0.36
O 2.5 2.09
U 3.5 0.11
O 3.5 5.4
U 3.5 0.02
O 3.5 6.25
U 3.5 0.16
O 3.5 3.09
U 2.5 0.3
O 2.5 2
U 3.5 0.04
O 3.5 4.54
U 2.5 0.75
O 2.5 0.85
U 2.5 0.35
O 2.5 1.8
U 2.5 0.27
O 2.5 1.42
U 3.5 0.04
O 3.5 7
U 3.5 0.04
O 3.5 4.54
U 3.5 0.11
O 3.5 4
U 3.5 0.04
O 3.5 7.1
U 3.75 0.09
O 3.75 5.44

Xỉu

Tài

U 10.5 1.2
O 10.5 0.61
U 7.5 0.85
O 7.5 0.85

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.