Tỷ lệ kèo
1
1.04
X
13
2
301
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả56%
44%
4
4
0
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Gaston Blanc
Franco Ratotti
Maikel Reyes
Bryan Hernandez
F. Ayunta
T. Chamba
Matías Miranda
Gerónimo Heredia
Kevin Ushina
F. Perinciolo
Luis Loor
Jordán Josué Mohor Nazareno
Carlos Daniel Caicedo Rodríguez
Gaston Blanc
Anthony Bedoya Caicedo
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
3 - 0
0 - 4
0 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Bellavista |
|---|---|
|
|
20,000 |
|
|
Ambato, Ecuador |
Trận đấu tiếp theo
03/05
23:00
Delfin SC
Mushuc Runa
23/04
20:00
CD Universidad Católica
Macara
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
56%
44%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
57%
43%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
55%
45%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Universidad Católica |
9 | 11 | 19 | |
| 2 |
Independiente del Valle |
9 | 6 | 19 | |
| 3 |
Sociedad Deportiva Aucas |
9 | 3 | 15 | |
| 4 |
Barcelona SC(ECU) |
9 | 2 | 15 | |
| 5 |
Guayaquil City |
10 | -1 | 15 | |
| 6 |
Deportivo Cuenca |
9 | 2 | 14 | |
| 7 |
Macara |
9 | 3 | 13 | |
| 8 |
Mushuc Runa |
9 | 1 | 13 | |
| 9 |
Liga Dep Universitaria Quito |
9 | 0 | 13 | |
| 10 |
Delfin SC |
9 | 0 | 12 | |
| 11 |
Tecnico Universitario |
9 | -1 | 11 | |
| 12 |
Libertad FC |
10 | -3 | 10 | |
| 13 |
Orense SC |
9 | -3 | 9 | |
| 14 |
Club Leones del Norte |
9 | -6 | 7 | |
| 15 |
Club Sport Emelec |
9 | -6 | 5 | |
| 16 |
Manta FC |
9 | -8 | 4 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Universidad Católica |
5 | 9 | 13 | |
| 2 |
Mushuc Runa |
5 | 4 | 11 | |
| 3 |
Independiente del Valle |
5 | 4 | 10 | |
| 4 |
Delfin SC |
5 | 2 | 10 | |
| 5 |
Barcelona SC(ECU) |
4 | 3 | 10 | |
| 6 |
Libertad FC |
5 | 1 | 8 | |
| 7 |
Macara |
5 | 2 | 8 | |
| 8 |
Orense SC |
5 | 1 | 8 | |
| 9 |
Club Sport Emelec |
5 | -1 | 7 | |
| 10 |
Sociedad Deportiva Aucas |
5 | 1 | 7 | |
| 11 |
Guayaquil City |
4 | 1 | 6 | |
| 12 |
Deportivo Cuenca |
4 | 0 | 5 | |
| 13 |
Liga Dep Universitaria Quito |
4 | -3 | 4 | |
| 14 |
Tecnico Universitario |
4 | -2 | 4 | |
| 15 |
Club Leones del Norte |
4 | -2 | 4 | |
| 16 |
Manta FC |
4 | -6 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Liga Dep Universitaria Quito |
5 | 3 | 9 | |
| 2 |
Independiente del Valle |
4 | 2 | 9 | |
| 3 |
Guayaquil City |
6 | -2 | 9 | |
| 4 |
Deportivo Cuenca |
5 | 2 | 9 | |
| 5 |
Sociedad Deportiva Aucas |
4 | 2 | 8 | |
| 6 |
Tecnico Universitario |
5 | 1 | 7 | |
| 7 |
CD Universidad Católica |
4 | 2 | 6 | |
| 8 |
Macara |
4 | 1 | 5 | |
| 9 |
Barcelona SC(ECU) |
5 | -1 | 5 | |
| 10 |
Manta FC |
5 | -2 | 4 | |
| 11 |
Club Leones del Norte |
5 | -4 | 3 | |
| 12 |
Libertad FC |
5 | -4 | 2 | |
| 13 |
Delfin SC |
4 | -2 | 2 | |
| 14 |
Mushuc Runa |
4 | -3 | 2 | |
| 15 |
Club Sport Emelec |
4 | -5 | 1 | |
| 16 |
Orense SC |
4 | -4 | 1 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bruno Miranda |
|
6 |
| 2 |
Byron Palacios |
|
4 |
| 3 |
Darío Benedetto |
|
4 |
| 4 |
A. Chére |
|
1 |
| 4 |
Franco Posse |
|
4 |
| 5 |
Edinson Mero |
|
4 |
| 6 |
Janner Corozo |
|
3 |
| 7 |
Jorge Ordonez |
|
3 |
| 8 |
Aron Rodríguez |
|
2 |
| 9 |
Germán Rivero |
|
2 |
Macara
Đối đầu
Delfin SC
LigaPro Serie A
Đối đầu
LigaPro Serie A
LigaPro Serie A
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu