Jorge Ordonez 26’
Germán Rivero 56’
70’ Carlos González
73’ Junior Sornoza
76’ Juan Riquelme Angulo Caiced
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
43%
57%
3
9
3
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảDarwin Johan Guagua Silva
Jorge Ordonez
Bryan Garcia
Jhon Espinoza
Carlos González
Djorkaeff Reascos
Germán Rivero
Juan Riquelme Angulo Caiced
Jhon Espinoza
Youri ochoa
Ronald Briones
Marcos Andres Lopez
Santiago Postel
Romario Ibarra
Matias Mijail Perello
Darwin Johan Guagua Silva
Emerson Ivan Pata Rodríguez
Aron Rodríguez
Carlos González
David Gonzalez
Jorge Ordonez
Patricio Boolsen
Ivan Mateo Piedra Zaputt
Matías Klimowicz
Germán Rivero
Junior Sornoza
Juan Riquelme Angulo Caiced
Lucas Mancinelli
Bryan Garcia
Jhegson Mendez Carabali
Patricio Boolsen
Aldair Quintana
Matías Klimowicz
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 3
4 - 0
1 - 0
0 - 2
1 - 0
2 - 0
1 - 2
2 - 1
2 - 0
1 - 1
0 - 0
2 - 1
1 - 3
2 - 0
3 - 2
0 - 1
2 - 3
3 - 1
1 - 2
1 - 0
2 - 3
2 - 0
1 - 0
0 - 1
0 - 1
1 - 0
2 - 1
2 - 0
0 - 2
2 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Alejandro Serrano Aguilar |
|---|---|
|
|
16,000 |
|
|
Cuenca, Ecuador |
Trận đấu tiếp theo
24/05
23:00
Independiente del Valle
Libertad Loja
16/05
15:00
Macara
Independiente del Valle
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
43%
57%
Bàn thắng
2
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
43%
57%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
43%
57%
Bàn thắng
1
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Independiente del Valle |
13 | 10 | 31 | |
| 2 |
CD Universidad Católica |
13 | 12 | 22 | |
| 3 |
Sociedad Deportiva Aucas |
13 | 4 | 22 | |
| 4 |
Barcelona SC(ECU) |
13 | 2 | 20 | |
| 5 |
Liga Dep Universitaria Quito |
13 | 2 | 20 | |
| 6 |
Deportivo Cuenca |
13 | -1 | 20 | |
| 7 |
Orense SC |
13 | 2 | 19 | |
| 8 |
Macara |
13 | 2 | 19 | |
| 9 |
Guayaquil City |
13 | -2 | 18 | |
| 10 |
Mushuc Runa |
13 | 0 | 16 | |
| 11 |
Delfin SC |
13 | -5 | 15 | |
| 12 |
Tecnico Universitario |
13 | 0 | 14 | |
| 13 |
Libertad FC |
13 | -5 | 14 | |
| 14 |
Club Leones del Norte |
13 | -4 | 13 | |
| 15 |
Club Sport Emelec |
13 | -6 | 12 | |
| 16 |
Manta FC |
13 | -11 | 8 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Independiente del Valle |
7 | 6 | 16 | |
| 2 |
CD Universidad Católica |
7 | 12 | 16 | |
| 3 |
Barcelona SC(ECU) |
6 | 4 | 14 | |
| 4 |
Mushuc Runa |
7 | 5 | 14 | |
| 5 |
Sociedad Deportiva Aucas |
7 | 3 | 13 | |
| 6 |
Delfin SC |
7 | 2 | 13 | |
| 7 |
Orense SC |
7 | 3 | 12 | |
| 8 |
Macara |
7 | 4 | 11 | |
| 9 |
Libertad FC |
6 | 2 | 11 | |
| 10 |
Club Sport Emelec |
7 | 0 | 11 | |
| 11 |
Club Leones del Norte |
6 | 3 | 10 | |
| 12 |
Guayaquil City |
6 | 1 | 9 | |
| 13 |
Liga Dep Universitaria Quito |
6 | -2 | 8 | |
| 14 |
Deportivo Cuenca |
6 | -1 | 8 | |
| 15 |
Tecnico Universitario |
6 | 1 | 7 | |
| 16 |
Manta FC |
6 | -6 | 3 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Independiente del Valle |
6 | 4 | 15 | |
| 2 |
Liga Dep Universitaria Quito |
7 | 4 | 12 | |
| 3 |
Deportivo Cuenca |
7 | 0 | 12 | |
| 4 |
Sociedad Deportiva Aucas |
6 | 1 | 9 | |
| 5 |
Guayaquil City |
7 | -3 | 9 | |
| 6 |
Macara |
6 | -2 | 8 | |
| 7 |
Orense SC |
6 | -1 | 7 | |
| 8 |
Tecnico Universitario |
7 | -1 | 7 | |
| 9 |
CD Universidad Católica |
6 | 0 | 6 | |
| 10 |
Barcelona SC(ECU) |
7 | -2 | 6 | |
| 11 |
Manta FC |
7 | -5 | 5 | |
| 12 |
Club Sport Emelec |
6 | -6 | 4 | |
| 13 |
Libertad FC |
7 | -7 | 3 | |
| 14 |
Club Leones del Norte |
7 | -7 | 3 | |
| 15 |
Mushuc Runa |
6 | -5 | 2 | |
| 16 |
Delfin SC |
6 | -7 | 2 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
W. Herrera |
|
6 |
| 2 |
Bruno Miranda |
|
6 |
| 3 |
Darío Benedetto |
|
5 |
| 4 |
A. Chére |
|
1 |
| 4 |
Emerson Ivan Pata Rodríguez |
|
5 |
| 5 |
Byron Palacios |
|
5 |
| 6 |
Ronie Carrillo |
|
4 |
| 7 |
Daniel Clavijo |
|
4 |
| 8 |
Franco Posse |
|
4 |
| 9 |
Matías Klimowicz |
|
4 |
Deportivo Cuenca
Đối đầu
Independiente del Valle
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu