Đối đầu
Xem tất cả
3 - 1
2 - 0
4 - 2
5 - 0
2 - 0
3 - 0
0 - 0
1 - 2
3 - 0
6 - 1
2 - 0
4 - 1
2 - 0
1 - 0
2 - 0
1 - 0
2 - 1
1 - 0
5 - 1
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Jocay |
|---|---|
|
|
15,000 |
|
|
Manta, Ecuador |
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Independiente del Valle |
11 | 8 | 25 | |
| 2 |
CD Universidad Católica |
10 | 15 | 22 | |
| 3 |
Barcelona SC(ECU) |
10 | 3 | 18 | |
| 4 |
Mushuc Runa |
11 | 3 | 16 | |
| 5 |
Sociedad Deportiva Aucas |
10 | 3 | 16 | |
| 6 |
Macara |
11 | 1 | 16 | |
| 7 |
Guayaquil City |
10 | -1 | 15 | |
| 8 |
Liga Dep Universitaria Quito |
11 | -1 | 14 | |
| 9 |
Deportivo Cuenca |
11 | -3 | 14 | |
| 10 |
Orense SC |
10 | -1 | 12 | |
| 11 |
Delfin SC |
10 | -1 | 12 | |
| 12 |
Tecnico Universitario |
10 | -2 | 11 | |
| 13 |
Club Sport Emelec |
11 | -4 | 11 | |
| 14 |
Club Leones del Norte |
11 | -4 | 10 | |
| 15 |
Libertad FC |
11 | -5 | 10 | |
| 16 |
Manta FC |
10 | -11 | 4 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
CD Universidad Católica |
6 | 13 | 16 | |
| 4 |
Mushuc Runa |
6 | 7 | 14 | |
| 3 |
Barcelona SC(ECU) |
5 | 4 | 13 | |
| 1 |
Independiente del Valle |
6 | 5 | 13 | |
| 6 |
Macara |
6 | 4 | 11 | |
| 13 |
Club Sport Emelec |
6 | 0 | 10 | |
| 11 |
Delfin SC |
6 | 1 | 10 | |
| 15 |
Libertad FC |
5 | 1 | 8 | |
| 10 |
Orense SC |
5 | 1 | 8 | |
| 14 |
Club Leones del Norte |
5 | 1 | 7 | |
| 5 |
Sociedad Deportiva Aucas |
5 | 1 | 7 | |
| 7 |
Guayaquil City |
4 | 1 | 6 | |
| 9 |
Deportivo Cuenca |
5 | -2 | 5 | |
| 8 |
Liga Dep Universitaria Quito |
5 | -3 | 5 | |
| 12 |
Tecnico Universitario |
5 | -3 | 4 | |
| 16 |
Manta FC |
4 | -6 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Independiente del Valle |
5 | 3 | 12 | |
| 9 |
Deportivo Cuenca |
6 | -1 | 9 | |
| 5 |
Sociedad Deportiva Aucas |
5 | 2 | 9 | |
| 7 |
Guayaquil City |
6 | -2 | 9 | |
| 8 |
Liga Dep Universitaria Quito |
6 | 2 | 9 | |
| 12 |
Tecnico Universitario |
5 | 1 | 7 | |
| 2 |
CD Universidad Católica |
4 | 2 | 6 | |
| 3 |
Barcelona SC(ECU) |
5 | -1 | 5 | |
| 6 |
Macara |
5 | -3 | 5 | |
| 16 |
Manta FC |
6 | -5 | 4 | |
| 13 |
Club Sport Emelec |
5 | -4 | 4 | |
| 10 |
Orense SC |
5 | -2 | 4 | |
| 14 |
Club Leones del Norte |
6 | -5 | 3 | |
| 11 |
Delfin SC |
4 | -2 | 2 | |
| 4 |
Mushuc Runa |
5 | -4 | 2 | |
| 15 |
Libertad FC |
6 | -6 | 2 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bruno Miranda |
|
6 |
| 2 |
Byron Palacios |
|
5 |
| 3 |
W. Herrera |
|
5 |
| 4 |
A. Chére |
|
1 |
| 4 |
Darío Benedetto |
|
4 |
| 5 |
Franco Posse |
|
4 |
| 6 |
Edinson Mero |
|
4 |
| 7 |
Djorkaeff Reascos |
|
3 |
| 8 |
Matias Mijail Perello |
|
3 |
| 9 |
Daniel Clavijo |
|
3 |
Delfin SC
Đối đầu
Mushuc Runa
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu