Franco Ayunta 38’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
35%
65%
4
2
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảDavid Gonzalez
Marcos Pedro Mejía Mero
Franco Ayunta
Phạt đền
Jeremy David Mejía Moreira
Romario Ibarra
Maikel Reyes
Bryan Hernandez
Erick Zuniga
Franco Ratotti
Marcos Pedro Mejía Mero
Edison Vega
Bryan Garcia
Matías Klimowicz
Marcos Andres Lopez
Edilson Cabeza
Franco Ayunta
Matías Klimowicz
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Jocay |
|---|---|
|
|
15,000 |
|
|
Manta, Ecuador |
Trận đấu tiếp theo
24/05
23:00
Delfin SC
Barcelona SC
09/05
14:30
Tecnico Universitario
Delfin SC
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
35%
65%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
42%
58%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
28%
72%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Independiente del Valle |
12 | 9 | 28 | |
| 2 |
CD Universidad Católica |
12 | 13 | 22 | |
| 3 |
Barcelona SC(ECU) |
12 | 3 | 20 | |
| 4 |
Sociedad Deportiva Aucas |
12 | 3 | 19 | |
| 5 |
Guayaquil City |
12 | -1 | 18 | |
| 6 |
Liga Dep Universitaria Quito |
12 | 0 | 17 | |
| 7 |
Deportivo Cuenca |
12 | -2 | 17 | |
| 8 |
Mushuc Runa |
12 | 2 | 16 | |
| 9 |
Macara |
12 | 1 | 16 | |
| 10 |
Orense SC |
12 | 0 | 16 | |
| 11 |
Delfin SC |
12 | -1 | 15 | |
| 12 |
Club Leones del Norte |
12 | -2 | 13 | |
| 13 |
Libertad FC |
12 | -5 | 13 | |
| 14 |
Tecnico Universitario |
12 | -4 | 11 | |
| 15 |
Club Sport Emelec |
12 | -6 | 11 | |
| 16 |
Manta FC |
12 | -10 | 8 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Universidad Católica |
7 | 12 | 16 | |
| 2 |
Barcelona SC(ECU) |
6 | 4 | 14 | |
| 3 |
Mushuc Runa |
6 | 7 | 14 | |
| 4 |
Independiente del Valle |
6 | 5 | 13 | |
| 5 |
Delfin SC |
7 | 2 | 13 | |
| 6 |
Macara |
7 | 4 | 11 | |
| 7 |
Libertad FC |
6 | 2 | 11 | |
| 8 |
Sociedad Deportiva Aucas |
6 | 2 | 10 | |
| 9 |
Club Leones del Norte |
6 | 3 | 10 | |
| 10 |
Club Sport Emelec |
6 | 0 | 10 | |
| 11 |
Guayaquil City |
5 | 2 | 9 | |
| 12 |
Orense SC |
6 | 1 | 9 | |
| 13 |
Liga Dep Universitaria Quito |
6 | -2 | 8 | |
| 14 |
Deportivo Cuenca |
6 | -1 | 8 | |
| 15 |
Tecnico Universitario |
5 | -3 | 4 | |
| 16 |
Manta FC |
5 | -5 | 3 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Independiente del Valle |
6 | 4 | 15 | |
| 2 |
Sociedad Deportiva Aucas |
6 | 1 | 9 | |
| 3 |
Guayaquil City |
7 | -3 | 9 | |
| 4 |
Liga Dep Universitaria Quito |
6 | 2 | 9 | |
| 5 |
Deportivo Cuenca |
6 | -1 | 9 | |
| 6 |
Orense SC |
6 | -1 | 7 | |
| 7 |
Tecnico Universitario |
7 | -1 | 7 | |
| 8 |
CD Universidad Católica |
5 | 1 | 6 | |
| 9 |
Barcelona SC(ECU) |
6 | -1 | 6 | |
| 10 |
Macara |
5 | -3 | 5 | |
| 11 |
Manta FC |
7 | -5 | 5 | |
| 12 |
Club Sport Emelec |
6 | -6 | 4 | |
| 13 |
Club Leones del Norte |
6 | -5 | 3 | |
| 14 |
Mushuc Runa |
6 | -5 | 2 | |
| 15 |
Delfin SC |
5 | -3 | 2 | |
| 16 |
Libertad FC |
6 | -7 | 2 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bruno Miranda |
|
6 |
| 2 |
Darío Benedetto |
|
5 |
| 3 |
Byron Palacios |
|
5 |
| 4 |
W. Herrera |
|
5 |
| 4 |
A. Chére |
|
1 |
| 5 |
Daniel Clavijo |
|
4 |
| 6 |
Franco Posse |
|
4 |
| 7 |
Emerson Ivan Pata Rodríguez |
|
4 |
| 8 |
Edinson Mero |
|
4 |
| 9 |
Jorge Ordonez |
|
4 |
Delfin SC
Đối đầu
Deportivo Cuenca
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu