Daniel Clavijo 62’
José Fajardo 72’
Jordano Zambrano 74’
Byron Palacios 90’+1
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
55%
45%
3
6
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAndrés Rodríguez
Mauro Díaz
Martín Alejandro Tello Escobar
Matías Miranda
José Fajardo
Daniel Clavijo
Luis Johan Moreno
Mauricio Sebastian·Alonso Pereda
Azarias Londono
Daniel Clavijo
Jordano Zambrano
Tono Espinoza
Denilson Bolanos
J. Klinger
Denilson Bolanos
José Fajardo
Phạt đền
Jordano Zambrano
Jeison Chalá
Franco Posse
Diego Palacios
Eddy·Mejia
Luca Agustín Ferro
M. Viera
Byron Palacios
José Fajardo
Jose Cazares
Byron Palacios
Byron Palacios
Phạt đền
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 4
1 - 0
1 - 2
3 - 0
1 - 3
2 - 2
1 - 2
1 - 1
2 - 1
1 - 1
1 - 3
1 - 0
1 - 2
0 - 1
1 - 2
3 - 1
2 - 1
0 - 1
0 - 3
1 - 3
1 - 1
0 - 1
2 - 1
1 - 1
1 - 0
1 - 1
1 - 1
2 - 3
3 - 2
1 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Olimpico Atahualpa |
|---|---|
|
|
35,742 |
|
|
Quito, Ecuador |
Trận đấu tiếp theo
17/05
23:00
Universidad Católica
Delfin SC
09/05
17:30
SD Aucas
Universidad Católica
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
4
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
4
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Independiente del Valle |
12 | 9 | 28 | |
| 2 |
CD Universidad Católica |
12 | 13 | 22 | |
| 3 |
Barcelona SC(ECU) |
12 | 3 | 20 | |
| 4 |
Sociedad Deportiva Aucas |
12 | 3 | 19 | |
| 5 |
Orense SC |
13 | 2 | 19 | |
| 6 |
Guayaquil City |
12 | -1 | 18 | |
| 7 |
Liga Dep Universitaria Quito |
12 | 0 | 17 | |
| 8 |
Deportivo Cuenca |
12 | -2 | 17 | |
| 9 |
Mushuc Runa |
12 | 2 | 16 | |
| 10 |
Macara |
12 | 1 | 16 | |
| 11 |
Delfin SC |
12 | -1 | 15 | |
| 12 |
Club Leones del Norte |
13 | -4 | 13 | |
| 13 |
Libertad FC |
12 | -5 | 13 | |
| 14 |
Tecnico Universitario |
12 | -4 | 11 | |
| 15 |
Club Sport Emelec |
12 | -6 | 11 | |
| 16 |
Manta FC |
12 | -10 | 8 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Universidad Católica |
7 | 12 | 16 | |
| 2 |
Barcelona SC(ECU) |
6 | 4 | 14 | |
| 3 |
Mushuc Runa |
6 | 7 | 14 | |
| 4 |
Independiente del Valle |
6 | 5 | 13 | |
| 5 |
Delfin SC |
7 | 2 | 13 | |
| 6 |
Orense SC |
7 | 3 | 12 | |
| 7 |
Macara |
7 | 4 | 11 | |
| 8 |
Libertad FC |
6 | 2 | 11 | |
| 9 |
Sociedad Deportiva Aucas |
6 | 2 | 10 | |
| 10 |
Club Leones del Norte |
6 | 3 | 10 | |
| 11 |
Club Sport Emelec |
6 | 0 | 10 | |
| 12 |
Guayaquil City |
5 | 2 | 9 | |
| 13 |
Liga Dep Universitaria Quito |
6 | -2 | 8 | |
| 14 |
Deportivo Cuenca |
6 | -1 | 8 | |
| 15 |
Tecnico Universitario |
5 | -3 | 4 | |
| 16 |
Manta FC |
5 | -5 | 3 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Independiente del Valle |
6 | 4 | 15 | |
| 2 |
Sociedad Deportiva Aucas |
6 | 1 | 9 | |
| 3 |
Guayaquil City |
7 | -3 | 9 | |
| 4 |
Liga Dep Universitaria Quito |
6 | 2 | 9 | |
| 5 |
Deportivo Cuenca |
6 | -1 | 9 | |
| 6 |
Orense SC |
6 | -1 | 7 | |
| 7 |
Tecnico Universitario |
7 | -1 | 7 | |
| 8 |
CD Universidad Católica |
5 | 1 | 6 | |
| 9 |
Barcelona SC(ECU) |
6 | -1 | 6 | |
| 10 |
Macara |
5 | -3 | 5 | |
| 11 |
Manta FC |
7 | -5 | 5 | |
| 12 |
Club Sport Emelec |
6 | -6 | 4 | |
| 13 |
Club Leones del Norte |
7 | -7 | 3 | |
| 14 |
Mushuc Runa |
6 | -5 | 2 | |
| 15 |
Delfin SC |
5 | -3 | 2 | |
| 16 |
Libertad FC |
6 | -7 | 2 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
W. Herrera |
|
6 |
| 2 |
Bruno Miranda |
|
6 |
| 3 |
Darío Benedetto |
|
5 |
| 4 |
A. Chére |
|
1 |
| 4 |
Byron Palacios |
|
5 |
| 5 |
Daniel Clavijo |
|
4 |
| 6 |
Franco Posse |
|
4 |
| 7 |
Emerson Ivan Pata Rodríguez |
|
4 |
| 8 |
Edinson Mero |
|
4 |
| 9 |
Jorge Ordonez |
|
4 |
CD Universidad Católica
Đối đầu
Macara
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu