66’ Federico Mariano Paz Navarrete
Tỷ lệ kèo
1
9
X
1.2
2
8
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả46%
54%
6
3
3
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảJorge Ordonez
Jorge Ordonez
Jose Cazares
Eddie Guevara
Ignacio Ariel Mosquera Arroyo
Marcos Andres Lopez
Germán Rivero
S. Etchebarne
Nicolás Leguizamón
Matías Klimowicz
Franco Posse
M. Viera
Federico Mariano Paz Navarrete
Romario Ibarra
Jorge Ordonez
Gaston Blanc
Jeison Chalá
Matías Miranda
David Gonzalez
Germán Rivero
Santiago Postel
Carlos Daniel Caicedo Rodríguez
Gaston Blanc
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
1 - 2
0 - 1
0 - 2
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Alejandro Serrano Aguilar |
|---|---|
|
|
16,000 |
|
|
Cuenca, Ecuador |
Trận đấu tiếp theo
03/05
23:00
Deportivo Cuenca
Tecnico Universitario
23/04
20:00
CD Universidad Católica
Macara
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
46%
54%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
47%
53%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
45%
55%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Universidad Católica |
9 | 11 | 19 | |
| 2 |
Independiente del Valle |
9 | 6 | 19 | |
| 3 |
Sociedad Deportiva Aucas |
9 | 3 | 15 | |
| 4 |
Barcelona SC(ECU) |
9 | 2 | 15 | |
| 5 |
Deportivo Cuenca |
9 | 2 | 14 | |
| 6 |
Macara |
9 | 3 | 13 | |
| 7 |
Mushuc Runa |
9 | 1 | 13 | |
| 8 |
Liga Dep Universitaria Quito |
9 | 0 | 13 | |
| 9 |
Delfin SC |
9 | 0 | 12 | |
| 10 |
Guayaquil City |
9 | -2 | 12 | |
| 11 |
Tecnico Universitario |
9 | -1 | 11 | |
| 12 |
Libertad FC |
9 | -2 | 10 | |
| 13 |
Orense SC |
9 | -3 | 9 | |
| 14 |
Club Leones del Norte |
9 | -6 | 7 | |
| 15 |
Club Sport Emelec |
9 | -6 | 5 | |
| 16 |
Manta FC |
9 | -8 | 4 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Universidad Católica |
5 | 9 | 13 | |
| 2 |
Mushuc Runa |
5 | 4 | 11 | |
| 3 |
Barcelona SC(ECU) |
4 | 3 | 10 | |
| 4 |
Delfin SC |
5 | 2 | 10 | |
| 5 |
Independiente del Valle |
5 | 4 | 10 | |
| 6 |
Orense SC |
5 | 1 | 8 | |
| 7 |
Macara |
5 | 2 | 8 | |
| 8 |
Libertad FC |
4 | 2 | 8 | |
| 9 |
Sociedad Deportiva Aucas |
5 | 1 | 7 | |
| 10 |
Club Sport Emelec |
5 | -1 | 7 | |
| 11 |
Guayaquil City |
4 | 1 | 6 | |
| 12 |
Deportivo Cuenca |
4 | 0 | 5 | |
| 13 |
Tecnico Universitario |
4 | -2 | 4 | |
| 14 |
Liga Dep Universitaria Quito |
4 | -3 | 4 | |
| 15 |
Club Leones del Norte |
4 | -2 | 4 | |
| 16 |
Manta FC |
4 | -6 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Deportivo Cuenca |
5 | 2 | 9 | |
| 2 |
Independiente del Valle |
4 | 2 | 9 | |
| 3 |
Liga Dep Universitaria Quito |
5 | 3 | 9 | |
| 4 |
Sociedad Deportiva Aucas |
4 | 2 | 8 | |
| 5 |
Tecnico Universitario |
5 | 1 | 7 | |
| 6 |
CD Universidad Católica |
4 | 2 | 6 | |
| 7 |
Guayaquil City |
5 | -3 | 6 | |
| 8 |
Macara |
4 | 1 | 5 | |
| 9 |
Barcelona SC(ECU) |
5 | -1 | 5 | |
| 10 |
Manta FC |
5 | -2 | 4 | |
| 11 |
Club Leones del Norte |
5 | -4 | 3 | |
| 12 |
Delfin SC |
4 | -2 | 2 | |
| 13 |
Libertad FC |
5 | -4 | 2 | |
| 14 |
Mushuc Runa |
4 | -3 | 2 | |
| 15 |
Orense SC |
4 | -4 | 1 | |
| 16 |
Club Sport Emelec |
4 | -5 | 1 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bruno Miranda |
|
6 |
| 2 |
Byron Palacios |
|
4 |
| 3 |
Darío Benedetto |
|
4 |
| 4 |
A. Chére |
|
1 |
| 4 |
Franco Posse |
|
4 |
| 5 |
Edinson Mero |
|
4 |
| 6 |
Janner Corozo |
|
3 |
| 7 |
Jorge Ordonez |
|
3 |
| 8 |
Aron Rodríguez |
|
2 |
| 9 |
Germán Rivero |
|
2 |
Deportivo Cuenca
Đối đầu
Macara
LigaPro Serie A
Đối đầu
LigaPro Serie A
LigaPro Serie A
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu