Erick Pluas 80’
27’ Darío Benedetto
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
60%
40%
7
4
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Darío Benedetto
Beder Caicedo
Renny Jaramillo
Oscar Quiñonez
Jhonny Quinonez
Andrés Parrales
Darío Benedetto
Diego Armas
Nixon Molina
Jefferson Jerly Wila Peralta
Jhonny Quinonez
Jefferson Intriago
Jandry Gomez
Marcos Pedro Mejía Mero
Héctor Villalba
Eber Caicedo
Renny Jaramillo
Michael Alessandro Bermúdez Reyes
W. Herrera
Erick Pluas
Bryan Elián Viñán Rodríguez
Erick Pluas
Gonzalo Rostagno
Valentín Burgoa
Klever Ricardinho Caicedo
Milton Celiz
Christian Javier Báez
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
1 - 2
2 - 0
3 - 1
3 - 2
0 - 0
2 - 3
2 - 0
1 - 2
2 - 0
1 - 0
2 - 0
0 - 0
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio 9 de Mayo |
|---|---|
|
|
16,500 |
|
|
Machala, Ecuador |
Trận đấu tiếp theo
16/05
20:00
Barcelona SC
SD Aucas
17/05
23:00
Guayaquil City
Orense SC
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
60%
40%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
64%
36%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Independiente del Valle |
13 | 10 | 31 | |
| 2 |
CD Universidad Católica |
13 | 12 | 22 | |
| 3 |
Sociedad Deportiva Aucas |
13 | 4 | 22 | |
| 4 |
Barcelona SC(ECU) |
13 | 2 | 20 | |
| 5 |
Deportivo Cuenca |
13 | -1 | 20 | |
| 6 |
Orense SC |
13 | 2 | 19 | |
| 7 |
Guayaquil City |
13 | -2 | 18 | |
| 8 |
Liga Dep Universitaria Quito |
12 | 0 | 17 | |
| 9 |
Mushuc Runa |
12 | 2 | 16 | |
| 10 |
Macara |
12 | 1 | 16 | |
| 11 |
Delfin SC |
13 | -5 | 15 | |
| 12 |
Tecnico Universitario |
13 | 0 | 14 | |
| 13 |
Club Leones del Norte |
13 | -4 | 13 | |
| 14 |
Libertad FC |
12 | -5 | 13 | |
| 15 |
Club Sport Emelec |
12 | -6 | 11 | |
| 16 |
Manta FC |
12 | -10 | 8 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Independiente del Valle |
7 | 6 | 16 | |
| 2 |
CD Universidad Católica |
7 | 12 | 16 | |
| 3 |
Barcelona SC(ECU) |
6 | 4 | 14 | |
| 4 |
Mushuc Runa |
6 | 7 | 14 | |
| 5 |
Sociedad Deportiva Aucas |
7 | 3 | 13 | |
| 6 |
Delfin SC |
7 | 2 | 13 | |
| 7 |
Orense SC |
7 | 3 | 12 | |
| 8 |
Macara |
7 | 4 | 11 | |
| 9 |
Libertad FC |
6 | 2 | 11 | |
| 10 |
Club Leones del Norte |
6 | 3 | 10 | |
| 11 |
Club Sport Emelec |
6 | 0 | 10 | |
| 12 |
Guayaquil City |
6 | 1 | 9 | |
| 13 |
Deportivo Cuenca |
6 | -1 | 8 | |
| 14 |
Liga Dep Universitaria Quito |
6 | -2 | 8 | |
| 15 |
Tecnico Universitario |
6 | 1 | 7 | |
| 16 |
Manta FC |
5 | -5 | 3 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Independiente del Valle |
6 | 4 | 15 | |
| 2 |
Deportivo Cuenca |
7 | 0 | 12 | |
| 3 |
Sociedad Deportiva Aucas |
6 | 1 | 9 | |
| 4 |
Guayaquil City |
7 | -3 | 9 | |
| 5 |
Liga Dep Universitaria Quito |
6 | 2 | 9 | |
| 6 |
Orense SC |
6 | -1 | 7 | |
| 7 |
Tecnico Universitario |
7 | -1 | 7 | |
| 8 |
CD Universidad Católica |
6 | 0 | 6 | |
| 9 |
Barcelona SC(ECU) |
7 | -2 | 6 | |
| 10 |
Macara |
5 | -3 | 5 | |
| 11 |
Manta FC |
7 | -5 | 5 | |
| 12 |
Club Sport Emelec |
6 | -6 | 4 | |
| 13 |
Club Leones del Norte |
7 | -7 | 3 | |
| 14 |
Mushuc Runa |
6 | -5 | 2 | |
| 15 |
Delfin SC |
6 | -7 | 2 | |
| 16 |
Libertad FC |
6 | -7 | 2 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
W. Herrera |
|
6 |
| 2 |
Bruno Miranda |
|
6 |
| 3 |
Darío Benedetto |
|
5 |
| 4 |
Emerson Ivan Pata Rodríguez |
|
5 |
| 4 |
A. Chére |
|
1 |
| 5 |
Byron Palacios |
|
5 |
| 6 |
Daniel Clavijo |
|
4 |
| 7 |
Franco Posse |
|
4 |
| 8 |
Matías Klimowicz |
|
4 |
| 9 |
Edinson Mero |
|
4 |
Orense SC
Đối đầu
Barcelona SC(ECU)
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu