Erick Pluas 80’

27’ Darío Benedetto

Tỷ lệ kèo

1

11.25

X

1.1

2

13.82

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Orense SC

60%

Barcelona SC(ECU)

40%

7 Sút trúng đích 4

7

4

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
27’
Darío Benedetto

Darío Benedetto

Beder Caicedo

44’
+3 phút bù giờ

Renny Jaramillo

50’

Oscar Quiñonez

64’
64’

Jhonny Quinonez

65’

Andrés Parrales

Darío Benedetto

Diego Armas

Nixon Molina

66’
66’

Jefferson Jerly Wila Peralta

Jhonny Quinonez

67’

Jefferson Intriago

Jandry Gomez

75’

Marcos Pedro Mejía Mero

Héctor Villalba

Eber Caicedo

Renny Jaramillo

79’

Michael Alessandro Bermúdez Reyes

W. Herrera

79’
Erick Pluas

Erick Pluas

80’
1-1

Bryan Elián Viñán Rodríguez

Erick Pluas

84’

Gonzalo Rostagno

Valentín Burgoa

84’
84’

Klever Ricardinho Caicedo

Milton Celiz

+7 phút bù giờ
95’

Christian Javier Báez

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Orense SC
3 Trận thắng 21%
2 Trận hoà 15%
Barcelona SC(ECU)
9 Trận thắng 64%
Barcelona SC(ECU)

2 - 1

Orense SC
Orense SC

1 - 2

Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)

2 - 0

Orense SC
Orense SC

3 - 1

Barcelona SC(ECU)
Orense SC

3 - 2

Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)

0 - 0

Orense SC
Orense SC

2 - 3

Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)

2 - 0

Orense SC
Orense SC

1 - 2

Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)

2 - 0

Orense SC
Orense SC

1 - 0

Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)

2 - 0

Orense SC
Orense SC

0 - 0

Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)

1 - 0

Orense SC

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Orense SC

13

2

19

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Estadio 9 de Mayo
Sức chứa
16,500
Địa điểm
Machala, Ecuador

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Orense SC

60%

Barcelona SC(ECU)

40%

1 Kiến tạo 1
16 Tổng cú sút 7
7 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 0
7 Phạt góc 4
14 Đá phạt 6
18 Phá bóng 32
7 Phạm lỗi 15
2 Việt vị 1
473 Đường chuyền 308
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Orense SC

1

Barcelona SC(ECU)

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

16 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 4
0 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Phản công nhanh 5
2 Cú sút phản công nhanh 4
0 Bàn từ phản công nhanh 1
2 Việt vị 1

Đường chuyền

473 Đường chuyền 308
393 Độ chính xác chuyền bóng 228
11 Đường chuyền quyết định 6
28 Tạt bóng 13
6 Độ chính xác tạt bóng 4
77 Chuyền dài 91
31 Độ chính xác chuyền dài 39

Tranh chấp & rê bóng

94 Tranh chấp 94
43 Tranh chấp thắng 51
23 Rê bóng 11
9 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 20
6 Cắt bóng 12
18 Phá bóng 32

Kỷ luật

7 Phạm lỗi 15
14 Bị phạm lỗi 6
3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

142 Mất bóng 124

Kiểm soát bóng

Orense SC

64%

Barcelona SC(ECU)

36%

9 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 0
7 Phá bóng 14
273 Đường chuyền 152
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Orense SC

0

Barcelona SC(ECU)

1

Cú sút

9 Tổng cú sút 6
4 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

273 Đường chuyền 152
4 Đường chuyền quyết định 5
13 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 12
4 Cắt bóng 9
7 Phá bóng 14

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

74 Mất bóng 64

Kiểm soát bóng

Orense SC

56%

Barcelona SC(ECU)

44%

8 Tổng cú sút 1
4 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 0
11 Phá bóng 18
2 Việt vị 1
199 Đường chuyền 155
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Orense SC

1

Barcelona SC(ECU)

0

Cú sút

8 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 0
0 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

199 Đường chuyền 155
7 Đường chuyền quyết định 1
15 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 8
2 Cắt bóng 3
11 Phá bóng 18

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 60

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Independiente del Valle

Independiente del Valle

13 10 31
2
CD Universidad Católica

CD Universidad Católica

13 12 22
3
Sociedad Deportiva Aucas

Sociedad Deportiva Aucas

13 4 22
4
Barcelona SC(ECU)

Barcelona SC(ECU)

13 2 20
5
Deportivo Cuenca

Deportivo Cuenca

13 -1 20
6
Orense SC

Orense SC

13 2 19
7
Guayaquil City

Guayaquil City

13 -2 18
8
Liga Dep Universitaria Quito

Liga Dep Universitaria Quito

12 0 17
9
Mushuc Runa

Mushuc Runa

12 2 16
10
Macara

Macara

12 1 16
11
Delfin SC

Delfin SC

13 -5 15
12
Tecnico Universitario

Tecnico Universitario

13 0 14
13
Club Leones del Norte

Club Leones del Norte

13 -4 13
14
Libertad FC

Libertad FC

12 -5 13
15
Club Sport Emelec

Club Sport Emelec

12 -6 11
16
Manta FC

Manta FC

12 -10 8

Title Play-offs

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Independiente del Valle

Independiente del Valle

7 6 16
2
CD Universidad Católica

CD Universidad Católica

7 12 16
3
Barcelona SC(ECU)

Barcelona SC(ECU)

6 4 14
4
Mushuc Runa

Mushuc Runa

6 7 14
5
Sociedad Deportiva Aucas

Sociedad Deportiva Aucas

7 3 13
6
Delfin SC

Delfin SC

7 2 13
7
Orense SC

Orense SC

7 3 12
8
Macara

Macara

7 4 11
9
Libertad FC

Libertad FC

6 2 11
10
Club Leones del Norte

Club Leones del Norte

6 3 10
11
Club Sport Emelec

Club Sport Emelec

6 0 10
12
Guayaquil City

Guayaquil City

6 1 9
13
Deportivo Cuenca

Deportivo Cuenca

6 -1 8
14
Liga Dep Universitaria Quito

Liga Dep Universitaria Quito

6 -2 8
15
Tecnico Universitario

Tecnico Universitario

6 1 7
16
Manta FC

Manta FC

5 -5 3

Title Play-offs

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Independiente del Valle

Independiente del Valle

6 4 15
2
Deportivo Cuenca

Deportivo Cuenca

7 0 12
3
Sociedad Deportiva Aucas

Sociedad Deportiva Aucas

6 1 9
4
Guayaquil City

Guayaquil City

7 -3 9
5
Liga Dep Universitaria Quito

Liga Dep Universitaria Quito

6 2 9
6
Orense SC

Orense SC

6 -1 7
7
Tecnico Universitario

Tecnico Universitario

7 -1 7
8
CD Universidad Católica

CD Universidad Católica

6 0 6
9
Barcelona SC(ECU)

Barcelona SC(ECU)

7 -2 6
10
Macara

Macara

5 -3 5
11
Manta FC

Manta FC

7 -5 5
12
Club Sport Emelec

Club Sport Emelec

6 -6 4
13
Club Leones del Norte

Club Leones del Norte

7 -7 3
14
Mushuc Runa

Mushuc Runa

6 -5 2
15
Delfin SC

Delfin SC

6 -7 2
16
Libertad FC

Libertad FC

6 -7 2

Title Play-offs

Relegation Playoffs

LigaPro Serie A Đội bóng G
1
W. Herrera

W. Herrera

Orense SC 6
2
Bruno Miranda

Bruno Miranda

Sociedad Deportiva Aucas 6
3
Darío Benedetto

Darío Benedetto

Barcelona SC(ECU) 5
4
Emerson Ivan Pata Rodríguez

Emerson Ivan Pata Rodríguez

Independiente del Valle 5
4
A. Chére

A. Chére

Libertad FC 1
5
Byron Palacios

Byron Palacios

CD Universidad Católica 5
6
Daniel Clavijo

Daniel Clavijo

CD Universidad Católica 4
7
Franco Posse

Franco Posse

Macara 4
8
Matías Klimowicz

Matías Klimowicz

Deportivo Cuenca 4
9
Edinson Mero

Edinson Mero

Guayaquil City 4

+
-
×

Orense SC

Đối đầu

Barcelona SC(ECU)

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Orense SC
3 Trận thắng 21%
2 Trận hoà 15%
Barcelona SC(ECU)
9 Trận thắng 64%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

11.25
1.1
13.82
19
1.02
21
14.5
1.01
15
16.24
1.01
16.69
13
1.02
17
13
1.02
16
2.4
3
2.75
8
1.13
10
8.6
1.12
9
8
1.05
8
13
1.05
14
7.1
1.16
8.6
10.5
1.07
11
11.6
1.05
14.3
2.55
3
2.85

Chủ nhà

Đội khách

0 0.69
0 1.17
0 0.7
0 1.1
+0.25 5.26
-0.25 0.01
0 0.75
0 1.09
0 0.74
0 0.99
0 0.82
0 0.98
0 0.52
0 0.84
0 0.74
0 1.11
0 0.84
0 1
+0.25 4.5
-0.25 0.04
0 0.77
0 0.98

Xỉu

Tài

U 2.5 0.23
O 2.5 3.22
U 2.5 0.05
O 2.5 9.5
U 2.5 0.01
O 2.5 4.76
U 2.5 0.03
O 2.5 6.13
U 2.5 0.02
O 2.5 8.5
U 2.5 0.02
O 2.5 8.33
U 2.5 0.62
O 2.5 1.1
U 2.5 0
O 2.5 3.2
U 2.5 0.15
O 2.5 2.05
U 2.5 0.04
O 2.5 7
U 2.5 0.02
O 2.5 8.33
U 2.5 0.08
O 2.5 4.54
U 2.5 0.02
O 2.5 5.55
U 2.25 0.79
O 2.25 0.95

Xỉu

Tài

U 11.5 0.53
O 11.5 1.37
U 11.5 0.77
O 11.5 0.91

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.