Luca Agustín Ferro 80’
46’ Mauricio Alexander Cagua Valencia
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
56%
44%
2
8
5
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảCesar Castano
Julian Esteban·Anaya Zea
Matías Miranda
Mauricio Alexander Cagua Valencia
E. Mesa
José Luis Marrufo Jiménez
Martín Alejandro Tello Escobar
Gaston Blanc
Mauricio Alexander Cagua Valencia
Franco Posse
Matías Miranda
Johan Montes
Anthony Castilo
Luis Estupiñan
Luca Agustín Ferro
Luca Agustín Ferro
Lucas Fernández Almirón
Johan Montes
Jordano Zambrano
Luca Agustín Ferro
Jose Cazares
Felipe José Castillo Mancheno
Cesar Castano
S. Etchebarne
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Bellavista |
|---|---|
|
|
20,000 |
|
|
Ambato, Ecuador |
Trận đấu tiếp theo
17/05
23:00
Macara
Independiente del Valle
10/05
19:10
Manta FC
Macara
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
46%
54%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
66%
34%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Independiente del Valle |
13 | 10 | 31 | |
| 2 |
CD Universidad Católica |
13 | 12 | 22 | |
| 3 |
Sociedad Deportiva Aucas |
13 | 4 | 22 | |
| 4 |
Barcelona SC(ECU) |
13 | 2 | 20 | |
| 5 |
Deportivo Cuenca |
13 | -1 | 20 | |
| 6 |
Orense SC |
13 | 2 | 19 | |
| 7 |
Guayaquil City |
13 | -2 | 18 | |
| 8 |
Liga Dep Universitaria Quito |
12 | 0 | 17 | |
| 9 |
Mushuc Runa |
12 | 2 | 16 | |
| 10 |
Macara |
12 | 1 | 16 | |
| 11 |
Delfin SC |
13 | -5 | 15 | |
| 12 |
Tecnico Universitario |
13 | 0 | 14 | |
| 13 |
Club Leones del Norte |
13 | -4 | 13 | |
| 14 |
Libertad FC |
12 | -5 | 13 | |
| 15 |
Club Sport Emelec |
12 | -6 | 11 | |
| 16 |
Manta FC |
12 | -10 | 8 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Independiente del Valle |
7 | 6 | 16 | |
| 2 |
CD Universidad Católica |
7 | 12 | 16 | |
| 3 |
Barcelona SC(ECU) |
6 | 4 | 14 | |
| 4 |
Mushuc Runa |
6 | 7 | 14 | |
| 5 |
Sociedad Deportiva Aucas |
7 | 3 | 13 | |
| 6 |
Delfin SC |
7 | 2 | 13 | |
| 7 |
Orense SC |
7 | 3 | 12 | |
| 8 |
Macara |
7 | 4 | 11 | |
| 9 |
Libertad FC |
6 | 2 | 11 | |
| 10 |
Club Leones del Norte |
6 | 3 | 10 | |
| 11 |
Club Sport Emelec |
6 | 0 | 10 | |
| 12 |
Guayaquil City |
6 | 1 | 9 | |
| 13 |
Deportivo Cuenca |
6 | -1 | 8 | |
| 14 |
Liga Dep Universitaria Quito |
6 | -2 | 8 | |
| 15 |
Tecnico Universitario |
6 | 1 | 7 | |
| 16 |
Manta FC |
5 | -5 | 3 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Independiente del Valle |
6 | 4 | 15 | |
| 2 |
Deportivo Cuenca |
7 | 0 | 12 | |
| 3 |
Sociedad Deportiva Aucas |
6 | 1 | 9 | |
| 4 |
Guayaquil City |
7 | -3 | 9 | |
| 5 |
Liga Dep Universitaria Quito |
6 | 2 | 9 | |
| 6 |
Orense SC |
6 | -1 | 7 | |
| 7 |
Tecnico Universitario |
7 | -1 | 7 | |
| 8 |
CD Universidad Católica |
6 | 0 | 6 | |
| 9 |
Barcelona SC(ECU) |
7 | -2 | 6 | |
| 10 |
Macara |
5 | -3 | 5 | |
| 11 |
Manta FC |
7 | -5 | 5 | |
| 12 |
Club Sport Emelec |
6 | -6 | 4 | |
| 13 |
Club Leones del Norte |
7 | -7 | 3 | |
| 14 |
Mushuc Runa |
6 | -5 | 2 | |
| 15 |
Delfin SC |
6 | -7 | 2 | |
| 16 |
Libertad FC |
6 | -7 | 2 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
W. Herrera |
|
6 |
| 2 |
Bruno Miranda |
|
6 |
| 3 |
Darío Benedetto |
|
5 |
| 4 |
A. Chére |
|
1 |
| 4 |
Emerson Ivan Pata Rodríguez |
|
5 |
| 5 |
Byron Palacios |
|
5 |
| 6 |
Daniel Clavijo |
|
4 |
| 7 |
Franco Posse |
|
4 |
| 8 |
Matías Klimowicz |
|
4 |
| 9 |
Edinson Mero |
|
4 |
Macara
Đối đầu
Tecnico Universitario
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu