Franco Ayunta 90’+2
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
33%
67%
2
5
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAnthony Bedoya Caicedo
R. Arias
Maikel Reyes
Erick Zuniga
Marcos Pedro Mejía Mero
F. Perinciolo
Franco Ratotti
P. González
Pablo Mancilla
Erick Patricio Ladines Calvache
Kevin Sambonino
Manuel de Jesús Palma Escobar
Madison Julio
S Laurino
Franco Ayunta
Phạt đền
O. Medina
Luis Armando Castro Garzón
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Jocay |
|---|---|
|
|
15,000 |
|
|
Manta, Ecuador |
Trận đấu tiếp theo
17/05
23:00
Guayaquil City
Orense SC
17/05
23:00
Universidad Católica
Delfin SC
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
33%
67%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
28%
72%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
38%
62%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Independiente del Valle |
13 | 10 | 31 | |
| 2 |
CD Universidad Católica |
13 | 12 | 22 | |
| 3 |
Sociedad Deportiva Aucas |
13 | 4 | 22 | |
| 4 |
Barcelona SC(ECU) |
13 | 2 | 20 | |
| 5 |
Deportivo Cuenca |
13 | -1 | 20 | |
| 6 |
Orense SC |
13 | 2 | 19 | |
| 7 |
Guayaquil City |
13 | -2 | 18 | |
| 8 |
Liga Dep Universitaria Quito |
12 | 0 | 17 | |
| 9 |
Mushuc Runa |
12 | 2 | 16 | |
| 10 |
Macara |
12 | 1 | 16 | |
| 11 |
Delfin SC |
13 | -5 | 15 | |
| 12 |
Tecnico Universitario |
13 | 0 | 14 | |
| 13 |
Club Leones del Norte |
13 | -4 | 13 | |
| 14 |
Libertad FC |
12 | -5 | 13 | |
| 15 |
Club Sport Emelec |
12 | -6 | 11 | |
| 16 |
Manta FC |
12 | -10 | 8 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Independiente del Valle |
7 | 6 | 16 | |
| 2 |
CD Universidad Católica |
7 | 12 | 16 | |
| 3 |
Barcelona SC(ECU) |
6 | 4 | 14 | |
| 4 |
Mushuc Runa |
6 | 7 | 14 | |
| 5 |
Sociedad Deportiva Aucas |
7 | 3 | 13 | |
| 6 |
Delfin SC |
7 | 2 | 13 | |
| 7 |
Orense SC |
7 | 3 | 12 | |
| 8 |
Macara |
7 | 4 | 11 | |
| 9 |
Libertad FC |
6 | 2 | 11 | |
| 10 |
Club Leones del Norte |
6 | 3 | 10 | |
| 11 |
Club Sport Emelec |
6 | 0 | 10 | |
| 12 |
Guayaquil City |
6 | 1 | 9 | |
| 13 |
Deportivo Cuenca |
6 | -1 | 8 | |
| 14 |
Liga Dep Universitaria Quito |
6 | -2 | 8 | |
| 15 |
Tecnico Universitario |
6 | 1 | 7 | |
| 16 |
Manta FC |
5 | -5 | 3 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Independiente del Valle |
6 | 4 | 15 | |
| 2 |
Deportivo Cuenca |
7 | 0 | 12 | |
| 3 |
Sociedad Deportiva Aucas |
6 | 1 | 9 | |
| 4 |
Guayaquil City |
7 | -3 | 9 | |
| 5 |
Liga Dep Universitaria Quito |
6 | 2 | 9 | |
| 6 |
Orense SC |
6 | -1 | 7 | |
| 7 |
Tecnico Universitario |
7 | -1 | 7 | |
| 8 |
CD Universidad Católica |
6 | 0 | 6 | |
| 9 |
Barcelona SC(ECU) |
7 | -2 | 6 | |
| 10 |
Macara |
5 | -3 | 5 | |
| 11 |
Manta FC |
7 | -5 | 5 | |
| 12 |
Club Sport Emelec |
6 | -6 | 4 | |
| 13 |
Club Leones del Norte |
7 | -7 | 3 | |
| 14 |
Mushuc Runa |
6 | -5 | 2 | |
| 15 |
Delfin SC |
6 | -7 | 2 | |
| 16 |
Libertad FC |
6 | -7 | 2 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
W. Herrera |
|
6 |
| 2 |
Bruno Miranda |
|
6 |
| 3 |
Darío Benedetto |
|
5 |
| 4 |
A. Chére |
|
1 |
| 4 |
Emerson Ivan Pata Rodríguez |
|
5 |
| 5 |
Byron Palacios |
|
5 |
| 6 |
Daniel Clavijo |
|
4 |
| 7 |
Franco Posse |
|
4 |
| 8 |
Matías Klimowicz |
|
4 |
| 9 |
Edinson Mero |
|
4 |
Delfin SC
Đối đầu
Guayaquil City
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu