Franco Posse 81’
Franco Posse 90’+1
Martín Alejandro Tello Escobar 90’+12
27’ Darío Benedetto
Tỷ lệ kèo
1
1.01
X
23
2
501
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả57%
43%
7
3
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Darío Benedetto
Luis Loor
Tono Espinoza
Jean Estacio
Marlon Medranda
José Luis Marrufo Jiménez
Jandry Gomez
Milton Celiz
Byron Castillo
Jandry Gomez
Matias Gonzalo Lugo
Jefferson Intriago
T. Chamba
Matías Miranda
T. Chamba
Matías Miranda
Franco Posse
Exon Gustavo Vallecilla
Marcos Pedro Mejía Mero
Jhonnier Chala
Franco Posse
J. Klinger
M. Viera
Guillermo Óscar Sanguinetti Giordano
Franco Posse
Martín Alejandro Tello Escobar
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 2
0 - 1
2 - 1
1 - 1
5 - 3
0 - 1
1 - 1
3 - 0
3 - 0
1 - 1
1 - 2
0 - 0
1 - 0
1 - 1
0 - 1
4 - 1
0 - 1
1 - 0
2 - 1
1 - 1
2 - 2
0 - 0
0 - 0
1 - 0
0 - 2
4 - 0
4 - 1
1 - 0
1 - 1
2 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Bellavista |
|---|---|
|
|
20,000 |
|
|
Ambato, Ecuador |
Trận đấu tiếp theo
03/05
14:00
Macara
Orense SC
10/05
23:00
Manta FC
Macara
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
57%
43%
GOALS
3
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
58%
42%
GOALS
0%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
56%
44%
GOALS
3%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Independiente del Valle |
11 | 8 | 25 | |
| 2 |
CD Universidad Católica |
11 | 14 | 22 | |
| 3 |
Sociedad Deportiva Aucas |
11 | 4 | 19 | |
| 4 |
Barcelona SC(ECU) |
11 | 3 | 19 | |
| 5 |
Guayaquil City |
11 | 0 | 18 | |
| 6 |
Mushuc Runa |
11 | 3 | 16 | |
| 7 |
Macara |
11 | 2 | 16 | |
| 8 |
Liga Dep Universitaria Quito |
11 | -1 | 14 | |
| 9 |
Deportivo Cuenca |
11 | -3 | 14 | |
| 10 |
Orense SC |
11 | -1 | 13 | |
| 11 |
Delfin SC |
11 | -2 | 12 | |
| 12 |
Tecnico Universitario |
11 | -3 | 11 | |
| 13 |
Club Sport Emelec |
11 | -4 | 11 | |
| 14 |
Club Leones del Norte |
11 | -4 | 10 | |
| 15 |
Libertad FC |
11 | -6 | 10 | |
| 16 |
Manta FC |
11 | -10 | 7 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
CD Universidad Católica |
6 | 13 | 16 | |
| 6 |
Mushuc Runa |
6 | 7 | 14 | |
| 1 |
Independiente del Valle |
6 | 5 | 13 | |
| 4 |
Barcelona SC(ECU) |
5 | 4 | 13 | |
| 7 |
Macara |
6 | 5 | 11 | |
| 13 |
Club Sport Emelec |
6 | 0 | 10 | |
| 3 |
Sociedad Deportiva Aucas |
6 | 2 | 10 | |
| 11 |
Delfin SC |
6 | 1 | 10 | |
| 10 |
Orense SC |
6 | 1 | 9 | |
| 5 |
Guayaquil City |
5 | 2 | 9 | |
| 15 |
Libertad FC |
5 | 1 | 8 | |
| 14 |
Club Leones del Norte |
5 | 1 | 7 | |
| 9 |
Deportivo Cuenca |
5 | -2 | 5 | |
| 8 |
Liga Dep Universitaria Quito |
5 | -3 | 5 | |
| 12 |
Tecnico Universitario |
5 | -3 | 4 | |
| 16 |
Manta FC |
5 | -5 | 3 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Independiente del Valle |
5 | 3 | 12 | |
| 3 |
Sociedad Deportiva Aucas |
5 | 2 | 9 | |
| 9 |
Deportivo Cuenca |
6 | -1 | 9 | |
| 5 |
Guayaquil City |
6 | -2 | 9 | |
| 8 |
Liga Dep Universitaria Quito |
6 | 2 | 9 | |
| 12 |
Tecnico Universitario |
6 | 0 | 7 | |
| 4 |
Barcelona SC(ECU) |
6 | -1 | 6 | |
| 2 |
CD Universidad Católica |
5 | 1 | 6 | |
| 7 |
Macara |
5 | -3 | 5 | |
| 13 |
Club Sport Emelec |
5 | -4 | 4 | |
| 16 |
Manta FC |
6 | -5 | 4 | |
| 10 |
Orense SC |
5 | -2 | 4 | |
| 14 |
Club Leones del Norte |
6 | -5 | 3 | |
| 15 |
Libertad FC |
6 | -7 | 2 | |
| 11 |
Delfin SC |
5 | -3 | 2 | |
| 6 |
Mushuc Runa |
5 | -4 | 2 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bruno Miranda |
|
6 |
| 2 |
Darío Benedetto |
|
5 |
| 3 |
Byron Palacios |
|
5 |
| 4 |
W. Herrera |
|
5 |
| 4 |
A. Chére |
|
1 |
| 5 |
Franco Posse |
|
4 |
| 6 |
Edinson Mero |
|
4 |
| 7 |
Djorkaeff Reascos |
|
3 |
| 8 |
Matias Mijail Perello |
|
3 |
| 9 |
Daniel Clavijo |
|
3 |
Macara
Đối đầu
Barcelona SC(ECU)
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu