Lucas Maximiliano·Lemos Mayuncaldi 22’
Facundo Castelli 45’+5
Alex Ibarra 63’
Ronie Carrillo 78’
9’ Matías Klimowicz
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
51%
49%
3
8
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Matías Klimowicz
Esteban Davila
Ignacio Ariel Mosquera Arroyo
Lucas Maximiliano·Lemos Mayuncaldi
David Gonzalez
Bryan Garcia
Martín Francisco Sigüenza Darquea
Melvin Diaz
Julio Valencia
R. Morocho
Elvis Kevin Velasco Chere
Facundo Castelli
Phạt đền
Tomson Minda
Cristopher Angulo
Alex Ibarra
Mateo Maccari
Ignacio Ariel Mosquera Arroyo
Nicolás Leguizamón
Edison Vega
Ronie Carrillo
Facundo Castelli
Alex Ibarra
Arnaldo Zambrano
Alex Ibarra
Ronie Carrillo
Jamilton Andrés Carcelen Moreira
Esteban Davila
Nicolas Dibble
Elvis Kevin Velasco Chere
Jorge Ordonez
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
3 - 1
1 - 1
5 - 0
1 - 1
3 - 0
3 - 1
1 - 0
1 - 0
1 - 2
1 - 0
1 - 1
3 - 1
1 - 1
3 - 1
3 - 2
1 - 0
0 - 1
1 - 1
2 - 1
0 - 2
2 - 1
1 - 2
1 - 1
1 - 1
3 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio COAC Mushuc Runa |
|---|---|
|
|
8,200 |
|
|
Ambato |
Trận đấu tiếp theo
10/05
23:00
Mushuc Runa
LDU Quito
09/05
17:00
Guayaquil City
Deportivo Cuenca
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
4
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
59%
41%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
43%
57%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Independiente del Valle |
12 | 9 | 28 | |
| 2 |
CD Universidad Católica |
12 | 13 | 22 | |
| 3 |
Barcelona SC(ECU) |
12 | 3 | 20 | |
| 4 |
Sociedad Deportiva Aucas |
12 | 3 | 19 | |
| 5 |
Guayaquil City |
12 | -1 | 18 | |
| 6 |
Liga Dep Universitaria Quito |
12 | 0 | 17 | |
| 7 |
Deportivo Cuenca |
12 | -2 | 17 | |
| 8 |
Mushuc Runa |
12 | 2 | 16 | |
| 9 |
Macara |
12 | 1 | 16 | |
| 10 |
Orense SC |
12 | 0 | 16 | |
| 11 |
Delfin SC |
12 | -1 | 15 | |
| 12 |
Club Leones del Norte |
12 | -2 | 13 | |
| 13 |
Libertad FC |
12 | -5 | 13 | |
| 14 |
Tecnico Universitario |
12 | -4 | 11 | |
| 15 |
Club Sport Emelec |
12 | -6 | 11 | |
| 16 |
Manta FC |
12 | -10 | 8 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Universidad Católica |
7 | 12 | 16 | |
| 2 |
Barcelona SC(ECU) |
6 | 4 | 14 | |
| 3 |
Mushuc Runa |
6 | 7 | 14 | |
| 4 |
Independiente del Valle |
6 | 5 | 13 | |
| 5 |
Delfin SC |
7 | 2 | 13 | |
| 6 |
Macara |
7 | 4 | 11 | |
| 7 |
Libertad FC |
6 | 2 | 11 | |
| 8 |
Sociedad Deportiva Aucas |
6 | 2 | 10 | |
| 9 |
Club Leones del Norte |
6 | 3 | 10 | |
| 10 |
Club Sport Emelec |
6 | 0 | 10 | |
| 11 |
Guayaquil City |
5 | 2 | 9 | |
| 12 |
Orense SC |
6 | 1 | 9 | |
| 13 |
Liga Dep Universitaria Quito |
6 | -2 | 8 | |
| 14 |
Deportivo Cuenca |
6 | -1 | 8 | |
| 15 |
Tecnico Universitario |
5 | -3 | 4 | |
| 16 |
Manta FC |
5 | -5 | 3 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Independiente del Valle |
6 | 4 | 15 | |
| 2 |
Sociedad Deportiva Aucas |
6 | 1 | 9 | |
| 3 |
Guayaquil City |
7 | -3 | 9 | |
| 4 |
Liga Dep Universitaria Quito |
6 | 2 | 9 | |
| 5 |
Deportivo Cuenca |
6 | -1 | 9 | |
| 6 |
Orense SC |
6 | -1 | 7 | |
| 7 |
Tecnico Universitario |
7 | -1 | 7 | |
| 8 |
CD Universidad Católica |
5 | 1 | 6 | |
| 9 |
Barcelona SC(ECU) |
6 | -1 | 6 | |
| 10 |
Macara |
5 | -3 | 5 | |
| 11 |
Manta FC |
7 | -5 | 5 | |
| 12 |
Club Sport Emelec |
6 | -6 | 4 | |
| 13 |
Club Leones del Norte |
6 | -5 | 3 | |
| 14 |
Mushuc Runa |
6 | -5 | 2 | |
| 15 |
Delfin SC |
5 | -3 | 2 | |
| 16 |
Libertad FC |
6 | -7 | 2 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bruno Miranda |
|
6 |
| 2 |
Darío Benedetto |
|
5 |
| 3 |
Byron Palacios |
|
5 |
| 4 |
W. Herrera |
|
5 |
| 4 |
A. Chére |
|
1 |
| 5 |
Daniel Clavijo |
|
4 |
| 6 |
Franco Posse |
|
4 |
| 7 |
Emerson Ivan Pata Rodríguez |
|
4 |
| 8 |
Edinson Mero |
|
4 |
| 9 |
Jorge Ordonez |
|
4 |
Mushuc Runa
Đối đầu
Deportivo Cuenca
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu