Tỷ lệ kèo
1
1.2
X
4.33
2
201
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả55%
45%
6
1
1
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảRenny Jaramillo
Nixon Molina
Enzo Alejandro Rubio
Diego Armas
Michael Alessandro Bermúdez Reyes
Luis Castillo
Bryan Elián Viñán Rodríguez
Ángel Mena
Jonathan Morocho Basurto
Juan Cavallaro
Brian Heras
Stefano Callegari
Jefferson Valverde
Kevin Ushina
Erick Mendoza
Erick Mendoza
Erik Eusebio Yépez Carabalí
F. Ayunta
Erick Pluas
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 1
0 - 0
0 - 0
0 - 1
0 - 0
1 - 1
1 - 1
2 - 1
2 - 2
1 - 1
1 - 1
0 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio 9 de Mayo |
|---|---|
|
|
16,500 |
|
|
Machala, Ecuador |
Trận đấu tiếp theo
03/05
16:30
Delfin SC
Mushuc Runa
03/05
14:00
Macara
Orense SC
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
55%
45%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
69%
31%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
41%
59%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Independiente del Valle |
11 | 8 | 25 | |
| 2 |
CD Universidad Católica |
11 | 14 | 22 | |
| 3 |
Sociedad Deportiva Aucas |
11 | 4 | 19 | |
| 4 |
Barcelona SC(ECU) |
11 | 3 | 19 | |
| 5 |
Guayaquil City |
11 | 0 | 18 | |
| 6 |
Mushuc Runa |
11 | 3 | 16 | |
| 7 |
Macara |
11 | 2 | 16 | |
| 8 |
Liga Dep Universitaria Quito |
11 | -1 | 14 | |
| 9 |
Deportivo Cuenca |
11 | -3 | 14 | |
| 10 |
Orense SC |
11 | -1 | 13 | |
| 11 |
Delfin SC |
11 | -2 | 12 | |
| 12 |
Tecnico Universitario |
11 | -3 | 11 | |
| 13 |
Club Sport Emelec |
11 | -4 | 11 | |
| 14 |
Club Leones del Norte |
11 | -4 | 10 | |
| 15 |
Libertad FC |
11 | -6 | 10 | |
| 16 |
Manta FC |
11 | -10 | 7 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
CD Universidad Católica |
6 | 13 | 16 | |
| 6 |
Mushuc Runa |
6 | 7 | 14 | |
| 1 |
Independiente del Valle |
6 | 5 | 13 | |
| 4 |
Barcelona SC(ECU) |
5 | 4 | 13 | |
| 7 |
Macara |
6 | 5 | 11 | |
| 13 |
Club Sport Emelec |
6 | 0 | 10 | |
| 3 |
Sociedad Deportiva Aucas |
6 | 2 | 10 | |
| 11 |
Delfin SC |
6 | 1 | 10 | |
| 10 |
Orense SC |
6 | 1 | 9 | |
| 5 |
Guayaquil City |
5 | 2 | 9 | |
| 15 |
Libertad FC |
5 | 1 | 8 | |
| 14 |
Club Leones del Norte |
5 | 1 | 7 | |
| 9 |
Deportivo Cuenca |
5 | -2 | 5 | |
| 8 |
Liga Dep Universitaria Quito |
5 | -3 | 5 | |
| 12 |
Tecnico Universitario |
5 | -3 | 4 | |
| 16 |
Manta FC |
5 | -5 | 3 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Independiente del Valle |
5 | 3 | 12 | |
| 3 |
Sociedad Deportiva Aucas |
5 | 2 | 9 | |
| 9 |
Deportivo Cuenca |
6 | -1 | 9 | |
| 5 |
Guayaquil City |
6 | -2 | 9 | |
| 8 |
Liga Dep Universitaria Quito |
6 | 2 | 9 | |
| 12 |
Tecnico Universitario |
6 | 0 | 7 | |
| 4 |
Barcelona SC(ECU) |
6 | -1 | 6 | |
| 2 |
CD Universidad Católica |
5 | 1 | 6 | |
| 7 |
Macara |
5 | -3 | 5 | |
| 13 |
Club Sport Emelec |
5 | -4 | 4 | |
| 16 |
Manta FC |
6 | -5 | 4 | |
| 10 |
Orense SC |
5 | -2 | 4 | |
| 14 |
Club Leones del Norte |
6 | -5 | 3 | |
| 15 |
Libertad FC |
6 | -7 | 2 | |
| 11 |
Delfin SC |
5 | -3 | 2 | |
| 6 |
Mushuc Runa |
5 | -4 | 2 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bruno Miranda |
|
6 |
| 2 |
Darío Benedetto |
|
5 |
| 3 |
Byron Palacios |
|
5 |
| 4 |
W. Herrera |
|
5 |
| 4 |
A. Chére |
|
1 |
| 5 |
Franco Posse |
|
4 |
| 6 |
Edinson Mero |
|
4 |
| 7 |
Djorkaeff Reascos |
|
3 |
| 8 |
Matias Mijail Perello |
|
3 |
| 9 |
Daniel Clavijo |
|
3 |
Orense SC
Đối đầu
Delfin SC
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu