Tỷ lệ kèo
1
9
X
1.18
2
9
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả59%
41%
6
2
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảRonie Carrillo
Esteban Davila
Nicolas Dibble
Tomson Minda
Nicolas Dibble
Matías Miranda
Martín Alejandro Tello Escobar
Ronie Carrillo
Gaston Blanc
Jose Cazares
Jeison Chalá
M. Viera
Jackson Alexander González Simisterra
Lucas Maximiliano·Lemos Mayuncaldi
Luca Agustín Ferro
Franco Posse
Elián Joshué Caicedo López
Ronie Carrillo
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio COAC Mushuc Runa |
|---|---|
|
|
8,200 |
|
|
Ambato |
Trận đấu tiếp theo
26/04
14:00
Macara
Libertad FC
23/04
20:00
Universidad Católica
Macara
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
20
-
24
-
26
-
26
75K
27
250K
32
€100K
-
-
32
€100K
32
€100K
-
-
20
-
24
-
26
-
26
75K
27
250K
32
€100K
22
-
32
-
29
€350K
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
59%
41%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
63%
37%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
55%
45%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Independiente del Valle |
10 | 7 | 22 | |
| 2 |
CD Universidad Católica |
9 | 11 | 19 | |
| 3 |
Barcelona SC(ECU) |
10 | 3 | 18 | |
| 4 |
Sociedad Deportiva Aucas |
10 | 3 | 16 | |
| 5 |
Guayaquil City |
10 | -1 | 15 | |
| 6 |
Deportivo Cuenca |
10 | 0 | 14 | |
| 7 |
Liga Dep Universitaria Quito |
10 | 0 | 14 | |
| 8 |
Macara |
9 | 3 | 13 | |
| 9 |
Mushuc Runa |
10 | 0 | 13 | |
| 10 |
Orense SC |
10 | -1 | 12 | |
| 11 |
Delfin SC |
10 | -1 | 12 | |
| 12 |
Tecnico Universitario |
10 | -2 | 11 | |
| 13 |
Libertad FC |
10 | -3 | 10 | |
| 14 |
Club Leones del Norte |
10 | -3 | 10 | |
| 15 |
Club Sport Emelec |
10 | -5 | 8 | |
| 16 |
Manta FC |
10 | -11 | 4 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Universidad Católica |
5 | 9 | 13 | |
| 2 |
Barcelona SC(ECU) |
5 | 4 | 13 | |
| 3 |
Mushuc Runa |
5 | 4 | 11 | |
| 4 |
Independiente del Valle |
5 | 4 | 10 | |
| 5 |
Delfin SC |
6 | 1 | 10 | |
| 6 |
Libertad FC |
5 | 1 | 8 | |
| 7 |
Orense SC |
5 | 1 | 8 | |
| 8 |
Macara |
5 | 2 | 8 | |
| 9 |
Sociedad Deportiva Aucas |
5 | 1 | 7 | |
| 10 |
Club Leones del Norte |
5 | 1 | 7 | |
| 11 |
Club Sport Emelec |
5 | -1 | 7 | |
| 12 |
Guayaquil City |
4 | 1 | 6 | |
| 13 |
Deportivo Cuenca |
5 | -2 | 5 | |
| 14 |
Liga Dep Universitaria Quito |
5 | -3 | 5 | |
| 15 |
Tecnico Universitario |
5 | -3 | 4 | |
| 16 |
Manta FC |
4 | -6 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Independiente del Valle |
5 | 3 | 12 | |
| 2 |
Guayaquil City |
6 | -2 | 9 | |
| 3 |
Sociedad Deportiva Aucas |
5 | 2 | 9 | |
| 4 |
Deportivo Cuenca |
5 | 2 | 9 | |
| 5 |
Liga Dep Universitaria Quito |
5 | 3 | 9 | |
| 6 |
Tecnico Universitario |
5 | 1 | 7 | |
| 7 |
CD Universidad Católica |
4 | 2 | 6 | |
| 8 |
Macara |
4 | 1 | 5 | |
| 9 |
Barcelona SC(ECU) |
5 | -1 | 5 | |
| 10 |
Manta FC |
6 | -5 | 4 | |
| 11 |
Orense SC |
5 | -2 | 4 | |
| 12 |
Club Sport Emelec |
5 | -4 | 4 | |
| 13 |
Club Leones del Norte |
5 | -4 | 3 | |
| 14 |
Libertad FC |
5 | -4 | 2 | |
| 15 |
Mushuc Runa |
5 | -4 | 2 | |
| 16 |
Delfin SC |
4 | -2 | 2 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bruno Miranda |
|
6 |
| 2 |
W. Herrera |
|
5 |
| 3 |
Darío Benedetto |
|
4 |
| 4 |
A. Chére |
|
1 |
| 4 |
Byron Palacios |
|
4 |
| 5 |
Franco Posse |
|
4 |
| 6 |
Edinson Mero |
|
4 |
| 7 |
Janner Corozo |
|
3 |
| 8 |
Jorge Ordonez |
|
3 |
| 9 |
Juan Anangonó |
|
3 |
Mushuc Runa
Đối đầu
Macara
Đối đầu
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu