1’ Cris Martinez
85’ Mario Briceño
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
451
X
51
Đội khách
1
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả56%
44%
10
2
4
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Cris Martinez
Leandro Diaz
Bryan Rabello
Luis Pavez
Leandro Diaz
Mario Briceño
Cris Martinez
Juan Leiva
Thiago Vecino
Arnaldo Castillo
Felipe Ogaz
Maicol Leon
Juan Figueroa
Claudio Sepúlveda
Martín Ignacio Maturana Romero
Juan Leiva
Kevin Altez
Maximiliano Rodríguez
Mario Briceño
Guillermo Guaiquil
Kevin Altez
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 2
2 - 1
2 - 1
0 - 0
0 - 0
1 - 0
0 - 0
2 - 0
0 - 1
1 - 2
1 - 1
2 - 0
0 - 1
2 - 1
2 - 0
0 - 3
2 - 1
0 - 1
2 - 1
1 - 0
0 - 2
2 - 0
0 - 1
1 - 0
3 - 2
3 - 0
1 - 0
1 - 0
0 - 2
2 - 4
2 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio El Teniente |
|---|---|
|
|
14,450 |
|
|
Rancagua, Chile |
Trận đấu tiếp theo
06/12
16:00
Huachipato
Nublense
26/07
16:00
D. Concepcion
O.Higgins
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
56%
44%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
58%
42%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
54%
46%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Deportes Limache |
10 | 14 | 20 | |
| 2 |
Huachipato |
10 | 4 | 18 | |
| 3 |
Colo Colo |
9 | 4 | 18 | |
| 4 |
Univ Catolica |
10 | 8 | 17 | |
| 5 |
Nublense |
10 | 4 | 17 | |
| 6 |
O.Higgins |
10 | -1 | 16 | |
| 7 |
Universidad de Chile |
10 | 4 | 14 | |
| 8 |
Palestino |
10 | -3 | 14 | |
| 9 |
Universidad de Concepcion |
10 | -9 | 14 | |
| 10 |
Coquimbo Unido |
9 | 1 | 13 | |
| 11 |
Deportes La Serena |
10 | -1 | 13 | |
| 12 |
Everton CD |
10 | 0 | 12 | |
| 13 |
Audax Italiano |
10 | -1 | 10 | |
| 14 |
Cobresal |
10 | -4 | 10 | |
| 15 |
Union La Calera |
10 | -10 | 10 | |
| 16 |
D. Concepcion |
10 | -10 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Deportes Limache |
5 | 13 | 15 | |
| 2 |
Huachipato |
5 | 5 | 12 | |
| 3 |
Universidad de Concepcion |
5 | 1 | 12 | |
| 4 |
O.Higgins |
6 | 1 | 12 | |
| 5 |
Palestino |
5 | 5 | 11 | |
| 6 |
Univ Catolica |
5 | 8 | 10 | |
| 7 |
Colo Colo |
5 | 3 | 9 | |
| 8 |
Audax Italiano |
5 | 5 | 9 | |
| 9 |
Deportes La Serena |
5 | 3 | 8 | |
| 10 |
Nublense |
5 | 1 | 8 | |
| 11 |
Everton CD |
5 | 1 | 8 | |
| 12 |
Coquimbo Unido |
5 | 1 | 7 | |
| 13 |
Union La Calera |
5 | 0 | 7 | |
| 14 |
Universidad de Chile |
4 | 4 | 6 | |
| 15 |
Cobresal |
5 | -3 | 6 | |
| 16 |
D. Concepcion |
4 | -3 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nublense |
5 | 3 | 9 | |
| 2 |
Colo Colo |
4 | 1 | 9 | |
| 3 |
Universidad de Chile |
6 | 0 | 8 | |
| 4 |
Univ Catolica |
5 | 0 | 7 | |
| 5 |
Huachipato |
5 | -1 | 6 | |
| 6 |
Coquimbo Unido |
4 | 0 | 6 | |
| 7 |
Deportes La Serena |
5 | -4 | 5 | |
| 8 |
Deportes Limache |
5 | 1 | 5 | |
| 9 |
O.Higgins |
4 | -2 | 4 | |
| 10 |
Cobresal |
5 | -1 | 4 | |
| 11 |
Everton CD |
5 | -1 | 4 | |
| 12 |
D. Concepcion |
6 | -7 | 3 | |
| 13 |
Palestino |
5 | -8 | 3 | |
| 14 |
Union La Calera |
5 | -10 | 3 | |
| 15 |
Universidad de Concepcion |
5 | -10 | 2 | |
| 16 |
Audax Italiano |
5 | -6 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Fernando Zampedri |
|
11 |
| 2 |
Daniel Castro |
|
7 |
| 3 |
Justo Giani |
|
6 |
| 4 |
Sebastián Sáez |
|
6 |
| 5 |
Nelson Da Silva |
|
5 |
| 6 |
Jeisson Vargas |
|
5 |
| 7 |
Jean Meneses |
|
4 |
| 8 |
Lionel Altamirano |
|
4 |
| 9 |
Stefan Pino |
|
4 |
| 10 |
Kevin Méndez |
|
3 |
O.Higgins
Đối đầu
Huachipato
CHI Liga de Primera
Đối đầu
CHI Liga de Primera
CHI Liga de Primera
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
0-290'
90'Kevin Altez (Huachipato) Yellow Card at 90'.
88'
88'Nelson Guaiquil (Huachipato) Yellow Card at 88'.
85'
85'Mario Briceño (Huachipato) Goal at 85'.
84'
84'Kevin Altez (Huachipato) Substitution at 84'.
76'
76'Claudio Sepúlveda (Huachipato) Yellow Card at 76'.
75'
75'Maicol León (Huachipato) Substitution at 75'.
45'
45'Mario Briceño (Huachipato) Substitution at 45'.
1'
1'Cris Martínez (Huachipato) Goal at 1'.