Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
57%
43%
7
8
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMatías Plaza
Ronnie Fernández
Ronnie Fernández
Jonathan Benítez
Gonzalo Tapia
Joe Abrigo
Pablo Calderón
Jason León
Jonathan Benítez
Diego Céspedes
Robinson Manuel Rivera Zúñiga
Jovany Campusano
Fernando Meza
Ignacio Jeraldino
Phạt đền
Fernando Ovelar
Ignacio Jeraldino
Dilan Salgado
Bryan Carrasco
Daniel Abraham Saavedra Yáñez
Matías Plaza
Franco Rami
Sebastian Perez
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Municipal de La Cisterna |
|---|---|
|
|
12,000 |
|
|
La Cisterna, Chile |
Trận đấu tiếp theo
06/12
16:00
Palestino
Everton CD
06/12
16:00
Huachipato
Nublense
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
45%
55%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
69%
31%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Colo Colo |
11 | 7 | 24 | |
| 2 |
Deportes Limache |
11 | 14 | 21 | |
| 3 |
Huachipato |
11 | 4 | 19 | |
| 4 |
O.Higgins |
11 | 1 | 19 | |
| 5 |
Univ Catolica |
11 | 7 | 17 | |
| 6 |
Universidad de Chile |
11 | 5 | 17 | |
| 7 |
Nublense |
11 | 2 | 17 | |
| 8 |
Coquimbo Unido |
11 | 0 | 16 | |
| 9 |
Everton CD |
11 | 2 | 15 | |
| 10 |
Deportes La Serena |
11 | -1 | 14 | |
| 11 |
Palestino |
11 | -4 | 14 | |
| 12 |
Universidad de Concepcion |
11 | -10 | 14 | |
| 13 |
Audax Italiano |
11 | -1 | 11 | |
| 14 |
Cobresal |
11 | -6 | 10 | |
| 15 |
Union La Calera |
11 | -11 | 10 | |
| 16 |
D. Concepcion |
11 | -9 | 8 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Deportes Limache |
5 | 13 | 15 | |
| 2 |
Colo Colo |
6 | 5 | 12 | |
| 3 |
Huachipato |
5 | 5 | 12 | |
| 4 |
O.Higgins |
6 | 1 | 12 | |
| 5 |
Universidad de Concepcion |
6 | 0 | 12 | |
| 6 |
Everton CD |
6 | 3 | 11 | |
| 7 |
Palestino |
6 | 4 | 11 | |
| 8 |
Univ Catolica |
5 | 8 | 10 | |
| 9 |
Audax Italiano |
6 | 5 | 10 | |
| 10 |
Universidad de Chile |
5 | 5 | 9 | |
| 11 |
Deportes La Serena |
6 | 3 | 9 | |
| 12 |
Nublense |
6 | -1 | 8 | |
| 13 |
Coquimbo Unido |
5 | 1 | 7 | |
| 14 |
Union La Calera |
6 | -1 | 7 | |
| 15 |
Cobresal |
5 | -3 | 6 | |
| 16 |
D. Concepcion |
4 | -3 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Colo Colo |
5 | 2 | 12 | |
| 2 |
Nublense |
5 | 3 | 9 | |
| 3 |
Coquimbo Unido |
6 | -1 | 9 | |
| 4 |
Universidad de Chile |
6 | 0 | 8 | |
| 5 |
Huachipato |
6 | -1 | 7 | |
| 6 |
O.Higgins |
5 | 0 | 7 | |
| 7 |
Univ Catolica |
6 | -1 | 7 | |
| 8 |
Deportes Limache |
6 | 1 | 6 | |
| 9 |
D. Concepcion |
7 | -6 | 6 | |
| 10 |
Deportes La Serena |
5 | -4 | 5 | |
| 11 |
Everton CD |
5 | -1 | 4 | |
| 12 |
Cobresal |
6 | -3 | 4 | |
| 13 |
Palestino |
5 | -8 | 3 | |
| 14 |
Union La Calera |
5 | -10 | 3 | |
| 15 |
Universidad de Concepcion |
5 | -10 | 2 | |
| 16 |
Audax Italiano |
5 | -6 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Fernando Zampedri |
|
11 |
| 2 |
Daniel Castro |
|
8 |
| 3 |
Sebastián Sáez |
|
7 |
| 4 |
Justo Giani |
|
6 |
| 5 |
Nelson Da Silva |
|
5 |
| 6 |
Stefan Pino |
|
5 |
| 7 |
Jeisson Vargas |
|
5 |
| 8 |
Maximiliano Romero |
|
5 |
| 9 |
Jean Meneses |
|
4 |
| 10 |
Marcelo Correa |
|
4 |
Palestino
Đối đầu
Nublense
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-198'
90'+8'Sebastián Pérez (Palestino) Yellow Card at 98'.
96'
90'+6'Fernando Meza (Palestino) Red Card at 96'.
85'
85'Franco Rami (Nublense) Yellow Card at 85'.
82'
82'Daniel Saavedra (Nublense) Substitution at 82'.
80'
80'Dilan Salgado (Palestino) Substitution at 80'.
79'
79'Nelson da Silva (Palestino) Substitution at 79'.
77'
77'Fernando Ovelar (Nublense) Substitution at 77'.
74'
74'Ignacio Jeraldino (Nublense) Penalty - Scored at 74'.
72'
72'Fernando Meza (Palestino) Yellow Card at 72'.
60'
60'Franco Rami (Nublense) Substitution at 60'.
59'
59'Diego Céspedes (Nublense) Substitution at 59'.
58'
58'Franco Rami (Nublense) Substitution at 58'.
57'
57'Jason León (Palestino) Substitution at 57'.
48'
45'+3'Pablo Calderón (Nublense) Yellow Card at 48'.
45'
45'Gonzalo Tapia (Palestino) Substitution at 45'.
39'
39'Jonathan Benítez (Palestino) Yellow Card at 39'.
35'
35'Bryan Carrasco (Palestino) Penalty - Saved at 35'.
29'
29'Ronnie Fernández (Palestino) Goal at 29'.
3'
3'Matías Plaza (Nublense) Yellow Card at 3'.