Tỷ lệ kèo
1
700
X
13.5
2
1.01
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả44%
56%
7
5
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảFelipe Faundez
Arturo Vidal
Benjamín Rojas
Claudio Aquino
Joaquín Tapia
Francisco González
Juan Leiva
Lautaro Pastrán
Leandro Hernández
Benjamin Schamine
Felipe Ogaz
Álvaro Madrid
Arturo Vidal
Thiago Vecino
Arnaldo Castillo
Maximiliano Romero
Maximiliano Romero
Tomás Alarcón
Yastin Jesús Cuevas Morales
Tomás Alarcón
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio El Teniente |
|---|---|
|
|
14,450 |
|
|
Rancagua, Chile |
Trận đấu tiếp theo
06/12
16:00
O.Higgins
Coquimbo Unido
26/07
16:00
D. Concepcion
O.Higgins
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
44%
56%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
39%
61%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
49%
51%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Deportes Limache |
11 | 14 | 21 | |
| 2 |
O.Higgins |
11 | 1 | 19 | |
| 3 |
Huachipato |
10 | 4 | 18 | |
| 4 |
Colo Colo |
9 | 4 | 18 | |
| 5 |
Univ Catolica |
11 | 7 | 17 | |
| 6 |
Universidad de Chile |
11 | 5 | 17 | |
| 7 |
Nublense |
11 | 2 | 17 | |
| 8 |
Coquimbo Unido |
10 | 2 | 16 | |
| 9 |
Palestino |
11 | -4 | 14 | |
| 10 |
Universidad de Concepcion |
10 | -9 | 14 | |
| 11 |
Deportes La Serena |
10 | -1 | 13 | |
| 12 |
Everton CD |
10 | 0 | 12 | |
| 13 |
Audax Italiano |
11 | -1 | 11 | |
| 14 |
Cobresal |
10 | -4 | 10 | |
| 15 |
Union La Calera |
11 | -11 | 10 | |
| 16 |
D. Concepcion |
11 | -9 | 8 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Deportes Limache |
5 | 13 | 15 | |
| 2 |
O.Higgins |
6 | 1 | 12 | |
| 3 |
Huachipato |
5 | 5 | 12 | |
| 10 |
Universidad de Concepcion |
5 | 1 | 12 | |
| 9 |
Palestino |
6 | 4 | 11 | |
| 13 |
Audax Italiano |
6 | 5 | 10 | |
| 5 |
Univ Catolica |
5 | 8 | 10 | |
| 4 |
Colo Colo |
5 | 3 | 9 | |
| 6 |
Universidad de Chile |
5 | 5 | 9 | |
| 11 |
Deportes La Serena |
5 | 3 | 8 | |
| 7 |
Nublense |
6 | -1 | 8 | |
| 12 |
Everton CD |
5 | 1 | 8 | |
| 8 |
Coquimbo Unido |
5 | 1 | 7 | |
| 15 |
Union La Calera |
6 | -1 | 7 | |
| 14 |
Cobresal |
5 | -3 | 6 | |
| 16 |
D. Concepcion |
4 | -3 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
Nublense |
5 | 3 | 9 | |
| 8 |
Coquimbo Unido |
5 | 1 | 9 | |
| 4 |
Colo Colo |
4 | 1 | 9 | |
| 6 |
Universidad de Chile |
6 | 0 | 8 | |
| 2 |
O.Higgins |
5 | 0 | 7 | |
| 5 |
Univ Catolica |
6 | -1 | 7 | |
| 1 |
Deportes Limache |
6 | 1 | 6 | |
| 3 |
Huachipato |
5 | -1 | 6 | |
| 16 |
D. Concepcion |
7 | -6 | 6 | |
| 11 |
Deportes La Serena |
5 | -4 | 5 | |
| 12 |
Everton CD |
5 | -1 | 4 | |
| 14 |
Cobresal |
5 | -1 | 4 | |
| 9 |
Palestino |
5 | -8 | 3 | |
| 15 |
Union La Calera |
5 | -10 | 3 | |
| 10 |
Universidad de Concepcion |
5 | -10 | 2 | |
| 13 |
Audax Italiano |
5 | -6 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Fernando Zampedri |
|
11 |
| 2 |
Daniel Castro |
|
8 |
| 3 |
Sebastián Sáez |
|
7 |
| 4 |
Justo Giani |
|
6 |
| 5 |
Nelson Da Silva |
|
5 |
| 6 |
Jeisson Vargas |
|
5 |
| 7 |
Jean Meneses |
|
4 |
| 8 |
Lionel Altamirano |
|
4 |
| 9 |
Thiago Vecino |
|
4 |
| 10 |
Stefan Pino |
|
4 |
O.Higgins
Đối đầu
Colo Colo
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu