Martin Araya 33’
Vicente Espinoza 69’
Julián Fernández 77’
Nelson Da Silva 87’
67’ Guillermo Pacheco
86’ Franco Frias
Tỷ lệ kèo
1
1.03
X
12
2
31
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả63%
37%
2
5
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảBenjamin Jose Francisco Moreno Lorca
Martin Araya
Stefan Pino
Cesar Yanis
Juan Fuentes
Ian Garguez
Dilan Zúñiga
Guillermo Pacheco
Aaron Astudillo
Rodrigo Francisco Sandoval Muñoz
Vicente Espinoza
Guillermo Pacheco
Vicente Espinoza
Nicolás Meza
Francisco Montes
Julián Fernández
Jason León
Dilan Zúñiga
Franco Frias
Nelson Da Silva
Gonzalo Tapia
Sebastian Gallegos
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Municipal de La Cisterna |
|---|---|
|
|
12,000 |
|
|
La Cisterna, Chile |
Trận đấu tiếp theo
06/12
16:00
Cobresal
Colo Colo
24/05
16:00
Audax Italiano
Cobresal
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
63%
37%
GOALS
4
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
68%
32%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
58%
42%
GOALS
3%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Colo Colo |
11 | 5 | 22 | |
| 2 |
Deportes Limache |
11 | 14 | 21 | |
| 3 |
Huachipato |
11 | 4 | 19 | |
| 4 |
O.Higgins |
11 | 1 | 19 | |
| 5 |
Univ Catolica |
11 | 7 | 17 | |
| 6 |
Universidad de Chile |
11 | 5 | 17 | |
| 7 |
Coquimbo Unido |
11 | 2 | 17 | |
| 8 |
Nublense |
11 | 2 | 17 | |
| 9 |
Everton CD |
11 | 2 | 15 | |
| 10 |
Deportes La Serena |
11 | -1 | 14 | |
| 11 |
Palestino |
11 | -4 | 14 | |
| 12 |
Universidad de Concepcion |
11 | -10 | 14 | |
| 13 |
Audax Italiano |
11 | -1 | 11 | |
| 14 |
Cobresal |
11 | -6 | 10 | |
| 15 |
Union La Calera |
11 | -11 | 10 | |
| 16 |
D. Concepcion |
11 | -9 | 8 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Deportes Limache |
5 | 13 | 15 | |
| 2 |
Huachipato |
5 | 5 | 12 | |
| 3 |
O.Higgins |
6 | 1 | 12 | |
| 4 |
Universidad de Concepcion |
6 | 0 | 12 | |
| 5 |
Everton CD |
6 | 3 | 11 | |
| 6 |
Palestino |
6 | 4 | 11 | |
| 7 |
Colo Colo |
6 | 3 | 10 | |
| 8 |
Univ Catolica |
5 | 8 | 10 | |
| 9 |
Audax Italiano |
6 | 5 | 10 | |
| 10 |
Universidad de Chile |
5 | 5 | 9 | |
| 11 |
Deportes La Serena |
6 | 3 | 9 | |
| 12 |
Nublense |
6 | -1 | 8 | |
| 13 |
Coquimbo Unido |
5 | 1 | 7 | |
| 14 |
Union La Calera |
6 | -1 | 7 | |
| 15 |
Cobresal |
5 | -3 | 6 | |
| 16 |
D. Concepcion |
4 | -3 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Colo Colo |
5 | 2 | 12 | |
| 2 |
Coquimbo Unido |
6 | 1 | 10 | |
| 3 |
Nublense |
5 | 3 | 9 | |
| 4 |
Universidad de Chile |
6 | 0 | 8 | |
| 5 |
Huachipato |
6 | -1 | 7 | |
| 6 |
O.Higgins |
5 | 0 | 7 | |
| 7 |
Univ Catolica |
6 | -1 | 7 | |
| 8 |
Deportes Limache |
6 | 1 | 6 | |
| 9 |
D. Concepcion |
7 | -6 | 6 | |
| 10 |
Deportes La Serena |
5 | -4 | 5 | |
| 11 |
Everton CD |
5 | -1 | 4 | |
| 12 |
Cobresal |
6 | -3 | 4 | |
| 13 |
Palestino |
5 | -8 | 3 | |
| 14 |
Union La Calera |
5 | -10 | 3 | |
| 15 |
Universidad de Concepcion |
5 | -10 | 2 | |
| 16 |
Audax Italiano |
5 | -6 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Fernando Zampedri |
|
11 |
| 2 |
Daniel Castro |
|
8 |
| 3 |
Sebastián Sáez |
|
7 |
| 4 |
Justo Giani |
|
6 |
| 5 |
Nelson Da Silva |
|
5 |
| 6 |
Stefan Pino |
|
5 |
| 7 |
Jeisson Vargas |
|
5 |
| 8 |
Jean Meneses |
|
4 |
| 9 |
Lionel Altamirano |
|
4 |
| 10 |
Maximiliano Romero |
|
4 |
Palestino
Đối đầu
Cobresal
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Chủ nhà
Đội khách
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu