Cris Martinez 62’

Lionel Altamirano 81’

18’ Nelson Da Silva

Tỷ lệ kèo

1

1.14

X

6

2

26

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Huachipato

56%

Palestino

44%

8 Sút trúng đích 2

3

4

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
14’

Jose Bizama

0-1
18’
Nelson Da Silva

Nelson Da Silva

42’

Nelson Da Silva

Ezequiel Martin Canete

Javier Carcamo

45’

Nicolas Vargas

53’

Mario Briceño

Benjamín Andres Mellado Aedo

53’

Mario Briceño

59’

Cris Martinez

Phạt đền

62’
68’

Bryan Carrasco

Ian Garguez

77’

Vicente Espinoza

Lionel Altamirano

Kevin Altez

79’
Lionel Altamirano

Lionel Altamirano

81’
2-1
87’

Nicolás Meza

Julián Fernández

Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Huachipato
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Palestino
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Huachipato

11

4

19

11

Palestino

11

-4

14

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Estadio CAP
Sức chứa
10,500
Địa điểm
Talcahuano

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Huachipato

56%

Palestino

44%

0 Kiến tạo 1
22 Tổng cú sút 12
8 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 4
3 Phạt góc 4
2 Đá phạt 1
22 Phá bóng 27
10 Phạm lỗi 14
1 Việt vị 0
432 Đường chuyền 334
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Huachipato

2

Palestino

1

1 Bàn thua 2
1 Phạt đền 0

Cú sút

22 Tổng cú sút 12
2 Sút trúng đích 2
2 Dội khung gỗ 0
4 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 0

Đường chuyền

432 Đường chuyền 334
346 Độ chính xác chuyền bóng 257
10 Đường chuyền quyết định 8
17 Tạt bóng 19
5 Độ chính xác tạt bóng 5
100 Chuyền dài 82
48 Độ chính xác chuyền dài 44

Tranh chấp & rê bóng

80 Tranh chấp 80
35 Tranh chấp thắng 45
6 Rê bóng 6
1 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 14
8 Cắt bóng 9
22 Phá bóng 27

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 14
12 Bị phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

135 Mất bóng 118

Kiểm soát bóng

Huachipato

60%

Palestino

40%

11 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 2
13 Phá bóng 15
239 Đường chuyền 151
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Huachipato

0

Palestino

1

Cú sút

11 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

239 Đường chuyền 151
3 Đường chuyền quyết định 5
8 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 7
5 Cắt bóng 8
13 Phá bóng 15

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

71 Mất bóng 59

Kiểm soát bóng

Huachipato

52%

Palestino

48%

10 Tổng cú sút 5
4 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 1
10 Phá bóng 12
194 Đường chuyền 183
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Huachipato

2

Palestino

0

Cú sút

10 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

194 Đường chuyền 183
5 Đường chuyền quyết định 3
9 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 7
3 Cắt bóng 2
10 Phá bóng 12

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 59

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Colo Colo

Colo Colo

11 7 24
2
Deportes Limache

Deportes Limache

11 14 21
3
Huachipato

Huachipato

11 4 19
4
O.Higgins

O.Higgins

11 1 19
5
Univ Catolica

Univ Catolica

11 7 17
6
Universidad de Chile

Universidad de Chile

11 5 17
7
Nublense

Nublense

11 2 17
8
Coquimbo Unido

Coquimbo Unido

11 0 16
9
Everton CD

Everton CD

11 2 15
10
Deportes La Serena

Deportes La Serena

11 -1 14
11
Palestino

Palestino

11 -4 14
12
Universidad de Concepcion

Universidad de Concepcion

11 -10 14
13
Audax Italiano

Audax Italiano

11 -1 11
14
Cobresal

Cobresal

11 -6 10
15
Union La Calera

Union La Calera

11 -11 10
16
D. Concepcion

D. Concepcion

11 -9 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Deportes Limache

Deportes Limache

5 13 15
2
Colo Colo

Colo Colo

6 5 12
3
Huachipato

Huachipato

5 5 12
4
O.Higgins

O.Higgins

6 1 12
5
Universidad de Concepcion

Universidad de Concepcion

6 0 12
6
Everton CD

Everton CD

6 3 11
7
Palestino

Palestino

6 4 11
8
Univ Catolica

Univ Catolica

5 8 10
9
Audax Italiano

Audax Italiano

6 5 10
10
Universidad de Chile

Universidad de Chile

5 5 9
11
Deportes La Serena

Deportes La Serena

6 3 9
12
Nublense

Nublense

6 -1 8
13
Coquimbo Unido

Coquimbo Unido

5 1 7
14
Union La Calera

Union La Calera

6 -1 7
15
Cobresal

Cobresal

5 -3 6
16
D. Concepcion

D. Concepcion

4 -3 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Colo Colo

Colo Colo

5 2 12
2
Nublense

Nublense

5 3 9
3
Coquimbo Unido

Coquimbo Unido

6 -1 9
4
Universidad de Chile

Universidad de Chile

6 0 8
5
Huachipato

Huachipato

6 -1 7
6
O.Higgins

O.Higgins

5 0 7
7
Univ Catolica

Univ Catolica

6 -1 7
8
Deportes Limache

Deportes Limache

6 1 6
9
D. Concepcion

D. Concepcion

7 -6 6
10
Deportes La Serena

Deportes La Serena

5 -4 5
11
Everton CD

Everton CD

5 -1 4
12
Cobresal

Cobresal

6 -3 4
13
Palestino

Palestino

5 -8 3
14
Union La Calera

Union La Calera

5 -10 3
15
Universidad de Concepcion

Universidad de Concepcion

5 -10 2
16
Audax Italiano

Audax Italiano

5 -6 1
CHI Liga de Primera Đội bóng G
1
Fernando Zampedri

Fernando Zampedri

Univ Catolica 11
2
Daniel Castro

Daniel Castro

Deportes Limache 8
3
Sebastián Sáez

Sebastián Sáez

Union La Calera 7
4
Justo Giani

Justo Giani

Univ Catolica 6
5
Nelson Da Silva

Nelson Da Silva

Palestino 5
6
Stefan Pino

Stefan Pino

Cobresal 5
7
Jeisson Vargas

Jeisson Vargas

Deportes La Serena 5
8
Maximiliano Romero

Maximiliano Romero

Colo Colo 5
9
Jean Meneses

Jean Meneses

Deportes Limache 4
10
Marcelo Correa

Marcelo Correa

Colo Colo 4

Huachipato

Đối đầu

Palestino

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Huachipato
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Palestino
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.14
6
26
1.18
5.63
30.81
2.6
3
2.41
1.14
5.5
51
1.15
5.9
26
2.58
2.88
2.67
2.5
2.87
2.5
3.95
1.52
5.3
2.6
3.12
2.4
2.63
2.88
2.5
1.13
6
31
1.12
6
34
3.65
1.6
5.25
1.14
4.95
46
3.93
1.51
5.3
4.11
1.53
5.35
1.14
6
34

Chủ nhà

Đội khách

0 0.81
0 1.09
0 0.67
0 1.28
0 0.75
0 1.05
0 0.8
0 1.08
-0.5 0.67
+0.5 1.1
0 0.7
0 1.25
0 0.98
0 0.8
0 0.8
0 0.82
0 0.51
0 1.24
0 0.77
0 1.08
0 0.85
0 0.85
0 0.82
0 1.08
0 0.8
0 1.11
0 0.67
0 1.26
+0.5 3.44
-0.5 0.18

Xỉu

Tài

U 3.5 0.57
O 3.5 1.44
U 3.5 0.6
O 3.5 1.4
U 2.25 0.9
O 2.25 0.8
U 3.5 0.55
O 3.5 1.37
U 3.5 0.6
O 3.5 1.35
U 2 0.79
O 2 0.85
U 2.5 0.65
O 2.5 1.15
U 2.5 0.67
O 2.5 1.26
U 2.25 0.9
O 2.25 0.82
U 2.5 0.62
O 2.5 1.15
U 3.5 0.53
O 3.5 1.34
U 3.5 0.48
O 3.5 1.59
U 2.5 0.65
O 2.5 0.95
U 3.5 0.54
O 3.5 1.51
U 3.5 0.52
O 3.5 1.56
U 2.5 0.75
O 2.5 1.12
U 3.5 0.5
O 3.5 1.49

Xỉu

Tài

U 7.5 0.8
O 7.5 0.9
U 7.5 0.93
O 7.5 0.5
U 9.5 0.97
O 9.5 0.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.