Cris Martinez 62’
Lionel Altamirano 81’
18’ Nelson Da Silva
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
56%
44%
3
4
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảJose Bizama
Nelson Da Silva
Nelson Da Silva
Ezequiel Martin Canete
Javier Carcamo
Nicolas Vargas
Mario Briceño
Benjamín Andres Mellado Aedo
Mario Briceño
Cris Martinez
Phạt đền
Bryan Carrasco
Ian Garguez
Vicente Espinoza
Lionel Altamirano
Kevin Altez
Lionel Altamirano
Nicolás Meza
Julián Fernández
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio CAP |
|---|---|
|
|
10,500 |
|
|
Talcahuano |
Trận đấu tiếp theo
06/12
16:00
Huachipato
Nublense
29/11
16:00
Univ Catolica
Huachipato
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
60%
40%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Colo Colo |
11 | 7 | 24 | |
| 2 |
Deportes Limache |
11 | 14 | 21 | |
| 3 |
Huachipato |
11 | 4 | 19 | |
| 4 |
O.Higgins |
11 | 1 | 19 | |
| 5 |
Univ Catolica |
11 | 7 | 17 | |
| 6 |
Universidad de Chile |
11 | 5 | 17 | |
| 7 |
Nublense |
11 | 2 | 17 | |
| 8 |
Coquimbo Unido |
11 | 0 | 16 | |
| 9 |
Everton CD |
11 | 2 | 15 | |
| 10 |
Deportes La Serena |
11 | -1 | 14 | |
| 11 |
Palestino |
11 | -4 | 14 | |
| 12 |
Universidad de Concepcion |
11 | -10 | 14 | |
| 13 |
Audax Italiano |
11 | -1 | 11 | |
| 14 |
Cobresal |
11 | -6 | 10 | |
| 15 |
Union La Calera |
11 | -11 | 10 | |
| 16 |
D. Concepcion |
11 | -9 | 8 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Deportes Limache |
5 | 13 | 15 | |
| 2 |
Colo Colo |
6 | 5 | 12 | |
| 3 |
Huachipato |
5 | 5 | 12 | |
| 4 |
O.Higgins |
6 | 1 | 12 | |
| 5 |
Universidad de Concepcion |
6 | 0 | 12 | |
| 6 |
Everton CD |
6 | 3 | 11 | |
| 7 |
Palestino |
6 | 4 | 11 | |
| 8 |
Univ Catolica |
5 | 8 | 10 | |
| 9 |
Audax Italiano |
6 | 5 | 10 | |
| 10 |
Universidad de Chile |
5 | 5 | 9 | |
| 11 |
Deportes La Serena |
6 | 3 | 9 | |
| 12 |
Nublense |
6 | -1 | 8 | |
| 13 |
Coquimbo Unido |
5 | 1 | 7 | |
| 14 |
Union La Calera |
6 | -1 | 7 | |
| 15 |
Cobresal |
5 | -3 | 6 | |
| 16 |
D. Concepcion |
4 | -3 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Colo Colo |
5 | 2 | 12 | |
| 2 |
Nublense |
5 | 3 | 9 | |
| 3 |
Coquimbo Unido |
6 | -1 | 9 | |
| 4 |
Universidad de Chile |
6 | 0 | 8 | |
| 5 |
Huachipato |
6 | -1 | 7 | |
| 6 |
O.Higgins |
5 | 0 | 7 | |
| 7 |
Univ Catolica |
6 | -1 | 7 | |
| 8 |
Deportes Limache |
6 | 1 | 6 | |
| 9 |
D. Concepcion |
7 | -6 | 6 | |
| 10 |
Deportes La Serena |
5 | -4 | 5 | |
| 11 |
Everton CD |
5 | -1 | 4 | |
| 12 |
Cobresal |
6 | -3 | 4 | |
| 13 |
Palestino |
5 | -8 | 3 | |
| 14 |
Union La Calera |
5 | -10 | 3 | |
| 15 |
Universidad de Concepcion |
5 | -10 | 2 | |
| 16 |
Audax Italiano |
5 | -6 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Fernando Zampedri |
|
11 |
| 2 |
Daniel Castro |
|
8 |
| 3 |
Sebastián Sáez |
|
7 |
| 4 |
Justo Giani |
|
6 |
| 5 |
Nelson Da Silva |
|
5 |
| 6 |
Stefan Pino |
|
5 |
| 7 |
Jeisson Vargas |
|
5 |
| 8 |
Maximiliano Romero |
|
5 |
| 9 |
Jean Meneses |
|
4 |
| 10 |
Marcelo Correa |
|
4 |
Huachipato
Đối đầu
Palestino
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu