1’ Jeisson Vargas

Tỷ lệ kèo

1

221

X

7

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Cobresal

58%

Deportes La Serena

42%

6 Sút trúng đích 3

7

1

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
1’
Jeisson Vargas

Jeisson Vargas

13’

Francis Mac Allister

38’

Felipe Chamorro

+2 phút bù giờ

Benjamin Jose Francisco Moreno Lorca

Juan Fuentes

45’

Franco Bechtholdt

62’
71’

Nicolás Stefanelli

Joaquín Gutierrez

Esteban Valencia

76’
82’

Joan Carlos Orellana Salazar

Francis Mac Allister

Franco Frias

Agustín Nadruz

82’
87’

Bastián Americo Contreras Peres

Diego Rubio

+8 phút bù giờ

Franco Frias

91’
Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Cobresal
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Deportes La Serena
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

14

Cobresal

11

-6

10

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Estadio El Cobre
Sức chứa
12,000
Địa điểm
El Salvador, Chile

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Cobresal

58%

Deportes La Serena

42%

0 Kiến tạo 1
15 Tổng cú sút 14
6 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 5
7 Phạt góc 1
1 Đá phạt 1
18 Phá bóng 32
14 Phạm lỗi 14
3 Việt vị 1
459 Đường chuyền 340
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cobresal

0

Deportes La Serena

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

15 Tổng cú sút 14
3 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 2
3 Việt vị 1

Đường chuyền

459 Đường chuyền 340
393 Độ chính xác chuyền bóng 278
13 Đường chuyền quyết định 12
34 Tạt bóng 13
7 Độ chính xác tạt bóng 2
76 Chuyền dài 75
43 Độ chính xác chuyền dài 25

Tranh chấp & rê bóng

102 Tranh chấp 102
54 Tranh chấp thắng 48
22 Rê bóng 16
14 Rê bóng thành công 9

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 22
7 Cắt bóng 12
18 Phá bóng 32

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 14
13 Bị phạm lỗi 12
3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

147 Mất bóng 117

Kiểm soát bóng

Cobresal

55%

Deportes La Serena

45%

7 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
8 Phá bóng 13
2 Việt vị 0
213 Đường chuyền 190
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cobresal

0

Deportes La Serena

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

213 Đường chuyền 190
7 Đường chuyền quyết định 6
13 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 8
2 Cắt bóng 6
8 Phá bóng 13

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 55

Kiểm soát bóng

Cobresal

61%

Deportes La Serena

39%

8 Tổng cú sút 7
5 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 3
11 Phá bóng 18
1 Việt vị 1
243 Đường chuyền 154
3 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

8 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

243 Đường chuyền 154
5 Đường chuyền quyết định 5
19 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 12
5 Cắt bóng 7
11 Phá bóng 18

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

81 Mất bóng 63

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-1

91'

90'+1'Franco Farías (Cobresal) Yellow Card at 91'.

Cobresal

88'

88'Bastian Sandoval (Deportes La Serena) Substitution at 88'.

Deportes La Serena

87'

87'Bastián Contreras (Deportes La Serena) Substitution at 87'.

Deportes La Serena

82'

82'Joan Orellana (Deportes La Serena) Substitution at 82'.

Deportes La Serena

82'

82'Franco Farías (Cobresal) Substitution at 82'.

Cobresal

76'

76'Esteban Valencia (Cobresal) Yellow Card at 76'.

Cobresal

71'

71'Nicolás Stefanelli (Deportes La Serena) Substitution at 71'.

Deportes La Serena

62'

62'Franco Bechtholdt (Cobresal) Yellow Card at 62'.

Cobresal

45'

45'Renato Huerta (Cobresal) Substitution at 45'.

Cobresal

38'

38'Felipe Chamorro (Deportes La Serena) Yellow Card at 38'.

Deportes La Serena

13'

13'Francis Mac Allister (Deportes La Serena) Yellow Card at 13'.

Deportes La Serena

1'

1'Jeisson Vargas (Deportes La Serena) Goal at 1'.

Deportes La Serena

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Colo Colo

Colo Colo

11 7 24
2
Deportes Limache

Deportes Limache

11 14 21
3
Huachipato

Huachipato

11 4 19
4
O.Higgins

O.Higgins

11 1 19
5
Univ Catolica

Univ Catolica

11 7 17
6
Universidad de Chile

Universidad de Chile

11 5 17
7
Nublense

Nublense

11 2 17
8
Coquimbo Unido

Coquimbo Unido

11 0 16
9
Everton CD

Everton CD

11 2 15
10
Deportes La Serena

Deportes La Serena

11 -1 14
11
Palestino

Palestino

11 -4 14
12
Universidad de Concepcion

Universidad de Concepcion

11 -10 14
13
Audax Italiano

Audax Italiano

11 -1 11
14
Cobresal

Cobresal

11 -6 10
15
Union La Calera

Union La Calera

11 -11 10
16
D. Concepcion

D. Concepcion

11 -9 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Deportes Limache

Deportes Limache

5 13 15
2
Colo Colo

Colo Colo

6 5 12
3
Huachipato

Huachipato

5 5 12
4
O.Higgins

O.Higgins

6 1 12
5
Universidad de Concepcion

Universidad de Concepcion

6 0 12
6
Everton CD

Everton CD

6 3 11
7
Palestino

Palestino

6 4 11
8
Univ Catolica

Univ Catolica

5 8 10
9
Audax Italiano

Audax Italiano

6 5 10
10
Universidad de Chile

Universidad de Chile

5 5 9
11
Deportes La Serena

Deportes La Serena

6 3 9
12
Nublense

Nublense

6 -1 8
13
Coquimbo Unido

Coquimbo Unido

5 1 7
14
Union La Calera

Union La Calera

6 -1 7
15
Cobresal

Cobresal

5 -3 6
16
D. Concepcion

D. Concepcion

4 -3 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Colo Colo

Colo Colo

5 2 12
2
Nublense

Nublense

5 3 9
3
Coquimbo Unido

Coquimbo Unido

6 -1 9
4
Universidad de Chile

Universidad de Chile

6 0 8
5
Huachipato

Huachipato

6 -1 7
6
O.Higgins

O.Higgins

5 0 7
7
Univ Catolica

Univ Catolica

6 -1 7
8
Deportes Limache

Deportes Limache

6 1 6
9
D. Concepcion

D. Concepcion

7 -6 6
10
Deportes La Serena

Deportes La Serena

5 -4 5
11
Everton CD

Everton CD

5 -1 4
12
Cobresal

Cobresal

6 -3 4
13
Palestino

Palestino

5 -8 3
14
Union La Calera

Union La Calera

5 -10 3
15
Universidad de Concepcion

Universidad de Concepcion

5 -10 2
16
Audax Italiano

Audax Italiano

5 -6 1
CHI Liga de Primera Đội bóng G
1
Fernando Zampedri

Fernando Zampedri

Univ Catolica 11
2
Daniel Castro

Daniel Castro

Deportes Limache 8
3
Sebastián Sáez

Sebastián Sáez

Union La Calera 7
4
Justo Giani

Justo Giani

Univ Catolica 6
5
Nelson Da Silva

Nelson Da Silva

Palestino 5
6
Stefan Pino

Stefan Pino

Cobresal 5
7
Jeisson Vargas

Jeisson Vargas

Deportes La Serena 5
8
Maximiliano Romero

Maximiliano Romero

Colo Colo 5
9
Jean Meneses

Jean Meneses

Deportes Limache 4
10
Marcelo Correa

Marcelo Correa

Colo Colo 4

+
-
×

Cobresal

Đối đầu

Deportes La Serena

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Cobresal
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Deportes La Serena
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

221
7
1.01
14.13
4.41
1.31
300
7.8
1.03
501
17
1.02
221
7
1.01
100
7.15
1.04
81
19
1.01
200
8.7
1.02
2.4
3.2
2.5
151
17
1.02
66
7
1.04
201
9.5
1.02
100
11
1.04
200
8.7
1.02
70
7.8
1.04
26
11.5
1.04
136
14.5
1.01

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 7.69
-0.25 33.33
0 0.81
0 1.02
0 0.82
0 0.98
0 0.67
0 1.15
+0.25 7.14
-0.25 0.02
+0.5 1.3
-0.5 0.55
0 0.83
0 1.07
0 0.84
0 0.94
0 0.74
0 0.89
0 0.76
0 1.13
0 0.86
0 0.97
0 0.75
0 0.95
0 0.83
0 1.07
0 0.75
0 1.17
+0.25 7.1
-0.25 0.02
0 0.71
0 1.07

Xỉu

Tài

U 1.5 25
O 1.5 7.14
U 1.5 0.17
O 1.5 4.19
U 1.75 0.13
O 1.75 3.75
U 1.5 0.06
O 1.5 9
U 1.5 0.01
O 1.5 6.66
U 1.5 0.1
O 1.5 4.01
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 1.5 0.03
O 1.5 9.09
U 2.5 0.9
O 2.5 0.82
U 2.5 0.75
O 2.5 0.95
U 1.5 0.13
O 1.5 3.7
U 1.5 0.27
O 1.5 2.65
U 1.5 0.07
O 1.5 6
U 1.5 0.03
O 1.5 9.09
U 1.5 0.15
O 1.5 4
U 1.5 0.03
O 1.5 6.65
U 1.5 0.02
O 1.5 9.88

Xỉu

Tài

U 9 0.83
O 9 0.99
U 8.5 0.44
O 8.5 1.62
U 9.5 1.05
O 9.5 0.67
U 9 0.68
O 9 1.03
U 8.5 1.1
O 8.5 0.66
U 9 0.7
O 9 1.08

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.