Maximiliano Gutierrez 35’
Renzo Malanca 81’
13’ Eduardo Vargas
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1.2
X
4.75
Đội khách
41
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả39%
61%
7
4
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Eduardo Vargas
Maximiliano Gutierrez
Claudio Sepúlveda
Maximiliano Guerrero
Javier Altamirano
Maicol Leon
Lucas Velásquez
Fabián Hormazabal
Renzo Malanca
Javier Carcamo
Nicolas Vargas
Ignacio Vásquez
Nicolás Ramírez
Sebastián Mella
Sebastián Melgarejo
Maximiliano Gutierrez
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio CAP |
|---|---|
|
|
10,500 |
|
|
Talcahuano |
Trận đấu tiếp theo
06/12
16:00
Huachipato
Nublense
29/11
16:00
Univ Catolica
Huachipato
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
39%
61%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
38%
62%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
40%
60%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Deportes Limache |
10 | 14 | 20 | |
| 2 |
Huachipato |
10 | 4 | 18 | |
| 3 |
Colo Colo |
9 | 4 | 18 | |
| 4 |
Univ Catolica |
10 | 8 | 17 | |
| 5 |
Nublense |
10 | 4 | 17 | |
| 6 |
O.Higgins |
10 | -1 | 16 | |
| 7 |
Universidad de Chile |
10 | 4 | 14 | |
| 8 |
Palestino |
10 | -3 | 14 | |
| 9 |
Universidad de Concepcion |
10 | -9 | 14 | |
| 10 |
Coquimbo Unido |
9 | 1 | 13 | |
| 11 |
Deportes La Serena |
10 | -1 | 13 | |
| 12 |
Everton CD |
10 | 0 | 12 | |
| 13 |
Audax Italiano |
10 | -1 | 10 | |
| 14 |
Cobresal |
10 | -4 | 10 | |
| 15 |
Union La Calera |
10 | -10 | 10 | |
| 16 |
D. Concepcion |
10 | -10 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Deportes Limache |
5 | 13 | 15 | |
| 2 |
Huachipato |
5 | 5 | 12 | |
| 3 |
Universidad de Concepcion |
5 | 1 | 12 | |
| 4 |
O.Higgins |
6 | 1 | 12 | |
| 5 |
Palestino |
5 | 5 | 11 | |
| 6 |
Univ Catolica |
5 | 8 | 10 | |
| 7 |
Colo Colo |
5 | 3 | 9 | |
| 8 |
Audax Italiano |
5 | 5 | 9 | |
| 9 |
Deportes La Serena |
5 | 3 | 8 | |
| 10 |
Nublense |
5 | 1 | 8 | |
| 11 |
Everton CD |
5 | 1 | 8 | |
| 12 |
Coquimbo Unido |
5 | 1 | 7 | |
| 13 |
Union La Calera |
5 | 0 | 7 | |
| 14 |
Universidad de Chile |
4 | 4 | 6 | |
| 15 |
Cobresal |
5 | -3 | 6 | |
| 16 |
D. Concepcion |
4 | -3 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nublense |
5 | 3 | 9 | |
| 2 |
Colo Colo |
4 | 1 | 9 | |
| 3 |
Universidad de Chile |
6 | 0 | 8 | |
| 4 |
Univ Catolica |
5 | 0 | 7 | |
| 5 |
Huachipato |
5 | -1 | 6 | |
| 6 |
Coquimbo Unido |
4 | 0 | 6 | |
| 7 |
Deportes La Serena |
5 | -4 | 5 | |
| 8 |
Deportes Limache |
5 | 1 | 5 | |
| 9 |
O.Higgins |
4 | -2 | 4 | |
| 10 |
Cobresal |
5 | -1 | 4 | |
| 11 |
Everton CD |
5 | -1 | 4 | |
| 12 |
D. Concepcion |
6 | -7 | 3 | |
| 13 |
Palestino |
5 | -8 | 3 | |
| 14 |
Union La Calera |
5 | -10 | 3 | |
| 15 |
Universidad de Concepcion |
5 | -10 | 2 | |
| 16 |
Audax Italiano |
5 | -6 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Fernando Zampedri |
|
11 |
| 2 |
Daniel Castro |
|
7 |
| 3 |
Justo Giani |
|
6 |
| 4 |
Sebastián Sáez |
|
6 |
| 5 |
Nelson Da Silva |
|
5 |
| 6 |
Jeisson Vargas |
|
5 |
| 7 |
Jean Meneses |
|
4 |
| 8 |
Lionel Altamirano |
|
4 |
| 9 |
Stefan Pino |
|
4 |
| 10 |
Kevin Méndez |
|
3 |
Huachipato
Đối đầu
Universidad de Chile
CHI Liga de Primera
Đối đầu
CHI Liga de Primera
CHI Liga de Primera
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
2-195'
90'+5'Sebastián Melgarejo (Huachipato) Substitution at 95'.
86'
86'Sebastián Mella (Huachipato) Yellow Card at 86'.
84'
84'Ignacio Vásquez (Universidad de Chile) Substitution at 84'.
84'
84'Nicolás Cárcamo (Huachipato) Substitution at 84'.
81'
81'Renzo Malanca (Huachipato) Goal at 81'.
76'
76'Lionel Altamirano (Huachipato) Penalty - Saved at 76'.
72'
72'Fabian Hormazabal (Universidad de Chile) Yellow Card at 72'.
71'
71'Jose Ignacio Castro (Huachipato) Substitution at 71'.
59'
59'Marcelo Morales (Universidad de Chile) Substitution at 59'.
45'
45'Claudio Sepúlveda (Huachipato) Yellow Card at 45'.
44'
44'Claudio Sepúlveda (Huachipato) Yellow Card at 44'.
35'
35'Maximiliano Gutiérrez (Huachipato) Goal at 35'.
13'
13'Eduardo Vargas (Universidad de Chile) Goal at 13'.