Tỷ lệ kèo

1

16.92

X

1.08

2

12.69

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Everton CD

36%

Universidad de Chile

64%

6 Sút trúng đích 6

4

8

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
33’

Gabriel Castellón

Julian Alfaro

36’
40’

Agustín Arce

Emiliano Ramos

Braian Aaron Martínez

45’

Cristian Palacios

nicolas montiel

56’
62’

Ignacio Vásquez

Lucas Assadi

71’

Lucas Emilio Barrera Hacicki

Agustín Arce

88’

Nicolás Fernández

Fabián Hormazabal

Lucas Soto

91’
95’

Maximiliano Guerrero

Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Everton CD
10 Trận thắng 33%
11 Trận hoà 37%
Universidad de Chile
9 Trận thắng 30%
Universidad de Chile

2 - 0

Everton CD
Everton CD

2 - 0

Universidad de Chile
Universidad de Chile

1 - 1

Everton CD
Universidad de Chile

1 - 0

Everton CD
Everton CD

2 - 1

Universidad de Chile
Everton CD

1 - 2

Universidad de Chile
Universidad de Chile

1 - 2

Everton CD
Everton CD

1 - 2

Universidad de Chile
Universidad de Chile

1 - 1

Everton CD
Everton CD

2 - 1

Universidad de Chile
Everton CD

1 - 0

Universidad de Chile
Universidad de Chile

0 - 1

Everton CD
Everton CD

1 - 1

Universidad de Chile
Universidad de Chile

0 - 0

Everton CD
Everton CD

1 - 1

Universidad de Chile
Universidad de Chile

2 - 0

Everton CD
Everton CD

0 - 1

Universidad de Chile
Universidad de Chile

2 - 2

Everton CD
Universidad de Chile

0 - 0

Everton CD
Everton CD

2 - 2

Universidad de Chile
Universidad de Chile

2 - 1

Everton CD
Everton CD

2 - 1

Universidad de Chile
Everton CD

1 - 1

Universidad de Chile
Universidad de Chile

5 - 1

Everton CD
Everton CD

2 - 1

Universidad de Chile
Universidad de Chile

1 - 1

Everton CD
Universidad de Chile

3 - 1

Everton CD
Everton CD

1 - 0

Universidad de Chile
Everton CD

1 - 1

Universidad de Chile
Universidad de Chile

1 - 2

Everton CD

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Everton CD

11

2

15

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Sausalito
Sức chứa
23,423
Địa điểm
Vina del Mar, Chile

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Everton CD

36%

Universidad de Chile

64%

10 Tổng cú sút 15
6 Sút trúng đích 6
2 Cú sút bị chặn 4
4 Phạt góc 8
13 Đá phạt 1
34 Phá bóng 26
8 Phạm lỗi 12
4 Việt vị 3
259 Đường chuyền 464
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Cú sút

10 Tổng cú sút 15
6 Sút trúng đích 6
2 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
4 Việt vị 3

Đường chuyền

259 Đường chuyền 464
168 Độ chính xác chuyền bóng 374
8 Đường chuyền quyết định 10
19 Tạt bóng 29
6 Độ chính xác tạt bóng 7
88 Chuyền dài 85
22 Độ chính xác chuyền dài 51

Tranh chấp & rê bóng

88 Tranh chấp 88
44 Tranh chấp thắng 44
8 Rê bóng 16
3 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 11
18 Cắt bóng 8
34 Phá bóng 26

Kỷ luật

8 Phạm lỗi 12
12 Bị phạm lỗi 8
2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

142 Mất bóng 155

Kiểm soát bóng

Everton CD

37%

Universidad de Chile

63%

8 Tổng cú sút 9
6 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 3
17 Phá bóng 13
3 Việt vị 1
129 Đường chuyền 231
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

8 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

3 Việt vị 1

Đường chuyền

129 Đường chuyền 231
6 Đường chuyền quyết định 7
10 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 6
10 Cắt bóng 5
17 Phá bóng 13

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

69 Mất bóng 74

Kiểm soát bóng

Everton CD

35%

Universidad de Chile

65%

2 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 1
17 Phá bóng 13
1 Việt vị 2
130 Đường chuyền 233
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

2 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

130 Đường chuyền 233
2 Đường chuyền quyết định 3
9 Tạt bóng 16

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 5
8 Cắt bóng 3
17 Phá bóng 13

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

73 Mất bóng 81

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Colo Colo

Colo Colo

11 7 24
2
Deportes Limache

Deportes Limache

11 14 21
3
Huachipato

Huachipato

11 4 19
4
O.Higgins

O.Higgins

11 1 19
5
Univ Catolica

Univ Catolica

11 7 17
6
Universidad de Chile

Universidad de Chile

11 5 17
7
Nublense

Nublense

11 2 17
8
Coquimbo Unido

Coquimbo Unido

11 0 16
9
Everton CD

Everton CD

11 2 15
10
Deportes La Serena

Deportes La Serena

11 -1 14
11
Palestino

Palestino

11 -4 14
12
Universidad de Concepcion

Universidad de Concepcion

11 -10 14
13
Audax Italiano

Audax Italiano

11 -1 11
14
Cobresal

Cobresal

11 -6 10
15
Union La Calera

Union La Calera

11 -11 10
16
D. Concepcion

D. Concepcion

11 -9 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Deportes Limache

Deportes Limache

5 13 15
2
Colo Colo

Colo Colo

6 5 12
3
Huachipato

Huachipato

5 5 12
4
O.Higgins

O.Higgins

6 1 12
5
Universidad de Concepcion

Universidad de Concepcion

6 0 12
6
Everton CD

Everton CD

6 3 11
7
Palestino

Palestino

6 4 11
8
Univ Catolica

Univ Catolica

5 8 10
9
Audax Italiano

Audax Italiano

6 5 10
10
Universidad de Chile

Universidad de Chile

5 5 9
11
Deportes La Serena

Deportes La Serena

6 3 9
12
Nublense

Nublense

6 -1 8
13
Coquimbo Unido

Coquimbo Unido

5 1 7
14
Union La Calera

Union La Calera

6 -1 7
15
Cobresal

Cobresal

5 -3 6
16
D. Concepcion

D. Concepcion

4 -3 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Colo Colo

Colo Colo

5 2 12
2
Nublense

Nublense

5 3 9
3
Coquimbo Unido

Coquimbo Unido

6 -1 9
4
Universidad de Chile

Universidad de Chile

6 0 8
5
Huachipato

Huachipato

6 -1 7
6
O.Higgins

O.Higgins

5 0 7
7
Univ Catolica

Univ Catolica

6 -1 7
8
Deportes Limache

Deportes Limache

6 1 6
9
D. Concepcion

D. Concepcion

7 -6 6
10
Deportes La Serena

Deportes La Serena

5 -4 5
11
Everton CD

Everton CD

5 -1 4
12
Cobresal

Cobresal

6 -3 4
13
Palestino

Palestino

5 -8 3
14
Union La Calera

Union La Calera

5 -10 3
15
Universidad de Concepcion

Universidad de Concepcion

5 -10 2
16
Audax Italiano

Audax Italiano

5 -6 1
CHI Liga de Primera Đội bóng G
1
Fernando Zampedri

Fernando Zampedri

Univ Catolica 11
2
Daniel Castro

Daniel Castro

Deportes Limache 8
3
Sebastián Sáez

Sebastián Sáez

Union La Calera 7
4
Justo Giani

Justo Giani

Univ Catolica 6
5
Nelson Da Silva

Nelson Da Silva

Palestino 5
6
Stefan Pino

Stefan Pino

Cobresal 5
7
Jeisson Vargas

Jeisson Vargas

Deportes La Serena 5
8
Maximiliano Romero

Maximiliano Romero

Colo Colo 5
9
Jean Meneses

Jean Meneses

Deportes Limache 4
10
Marcelo Correa

Marcelo Correa

Colo Colo 4

Everton CD

Đối đầu

Universidad de Chile

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Everton CD
10 Trận thắng 33%
11 Trận hoà 37%
Universidad de Chile
9 Trận thắng 30%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

16.92
1.08
12.69
3.15
3.05
2.05
26
1.01
23
21
1.02
18.5
13.16
1.04
13.22
23
1.01
21
18
1.02
16
3.1
3.1
2.1
3.25
3.05
2.2
21
1.04
17
11.5
1.11
9
15
1.04
17
21
1.07
12
18
1.02
16
11.5
1.11
9
15.4
1.05
13.9
3.5
3.15
2.15

Chủ nhà

Đội khách

0 1.31
0 0.62
0 1.25
0 0.62
-0.25 0.02
+0.25 7.14
-0.5 0.65
+0.5 1.15
0 1.06
0 0.84
-0.25 0.92
+0.25 0.86
-0.25 0.86
+0.25 0.8
0 1.14
0 0.57
0 1.29
0 0.64
-0.5 0.65
+0.5 1.1
0 1.06
0 0.84
0 1.29
0 0.67
0 1.13
0 0.76
-0.25 0.94
+0.25 0.83

Xỉu

Tài

U 0.5 0.17
O 0.5 4.29
U 2.25 0.91
O 2.25 0.79
U 0.5 0.04
O 0.5 12
U 0.5 0.02
O 0.5 7.14
U 0.5 0.04
O 0.5 5.6
U 2.5 0.02
O 2.5 0.02
U 0.75 0.01
O 0.75 11.11
U 2.25 0.74
O 2.25 0.98
U 2.5 0.57
O 2.5 1.25
U 0.5 0
O 0.5 3.8
U 0.5 0.22
O 0.5 3.5
U 0.5 0.04
O 0.5 7
U 0.5 0.02
O 0.5 10
U 0.5 0.04
O 0.5 7.14
U 0.5 0.02
O 0.5 7.1
U 2.25 0.83
O 2.25 0.94

Xỉu

Tài

U 11.5 0.44
O 11.5 1.62
U 9.5 0.85
O 9.5 0.83
U 12.5 0.55
O 12.5 1.2
U 12.5 0.53
O 12.5 1.37

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.