Jorge Henríquez 91’
81’ Stefan Pino
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
17
X
1.02
Đội khách
26
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả66%
34%
9
3
0
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảChristian Moreno
Stefan Pino
Matías Said Sepúlveda Soto
Alejandro Santander
Ethan Espinoza
Carlos Escobar
Cristián Suárez
Fausto Grillo
Esteban Valencia
Julián Brea
Aldrix Jara
Leonardo Valencia
Stefan Pino
Juan Fuentes
Bryan Carvallo
Jorge Henríquez
Guillermo Pacheco
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Municipal de Collao |
|---|---|
|
|
33,000 |
|
|
Concepcion, Chile |
Trận đấu tiếp theo
26/07
16:00
D. Concepcion
O.Higgins
06/12
16:00
Deportes Limache
D. Concepcion
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
66%
34%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
59%
41%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
73%
27%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Deportes Limache |
10 | 14 | 20 | |
| 2 |
Huachipato |
10 | 4 | 18 | |
| 3 |
Colo Colo |
9 | 4 | 18 | |
| 4 |
Univ Catolica |
10 | 8 | 17 | |
| 5 |
Nublense |
10 | 4 | 17 | |
| 6 |
O.Higgins |
10 | -1 | 16 | |
| 7 |
Universidad de Chile |
10 | 4 | 14 | |
| 8 |
Palestino |
10 | -3 | 14 | |
| 9 |
Universidad de Concepcion |
10 | -9 | 14 | |
| 10 |
Coquimbo Unido |
9 | 1 | 13 | |
| 11 |
Deportes La Serena |
10 | -1 | 13 | |
| 12 |
Everton CD |
10 | 0 | 12 | |
| 13 |
Audax Italiano |
10 | -1 | 10 | |
| 14 |
Cobresal |
10 | -4 | 10 | |
| 15 |
Union La Calera |
10 | -10 | 10 | |
| 16 |
D. Concepcion |
10 | -10 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Deportes Limache |
5 | 13 | 15 | |
| 2 |
Huachipato |
5 | 5 | 12 | |
| 3 |
Universidad de Concepcion |
5 | 1 | 12 | |
| 4 |
O.Higgins |
6 | 1 | 12 | |
| 5 |
Palestino |
5 | 5 | 11 | |
| 6 |
Univ Catolica |
5 | 8 | 10 | |
| 7 |
Colo Colo |
5 | 3 | 9 | |
| 8 |
Audax Italiano |
5 | 5 | 9 | |
| 9 |
Deportes La Serena |
5 | 3 | 8 | |
| 10 |
Nublense |
5 | 1 | 8 | |
| 11 |
Everton CD |
5 | 1 | 8 | |
| 12 |
Coquimbo Unido |
5 | 1 | 7 | |
| 13 |
Union La Calera |
5 | 0 | 7 | |
| 14 |
Universidad de Chile |
4 | 4 | 6 | |
| 15 |
Cobresal |
5 | -3 | 6 | |
| 16 |
D. Concepcion |
4 | -3 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nublense |
5 | 3 | 9 | |
| 2 |
Colo Colo |
4 | 1 | 9 | |
| 3 |
Universidad de Chile |
6 | 0 | 8 | |
| 4 |
Univ Catolica |
5 | 0 | 7 | |
| 5 |
Huachipato |
5 | -1 | 6 | |
| 6 |
Coquimbo Unido |
4 | 0 | 6 | |
| 7 |
Deportes La Serena |
5 | -4 | 5 | |
| 8 |
Deportes Limache |
5 | 1 | 5 | |
| 9 |
O.Higgins |
4 | -2 | 4 | |
| 10 |
Cobresal |
5 | -1 | 4 | |
| 11 |
Everton CD |
5 | -1 | 4 | |
| 12 |
D. Concepcion |
6 | -7 | 3 | |
| 13 |
Palestino |
5 | -8 | 3 | |
| 14 |
Union La Calera |
5 | -10 | 3 | |
| 15 |
Universidad de Concepcion |
5 | -10 | 2 | |
| 16 |
Audax Italiano |
5 | -6 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Fernando Zampedri |
|
11 |
| 2 |
Daniel Castro |
|
7 |
| 3 |
Justo Giani |
|
6 |
| 4 |
Sebastián Sáez |
|
6 |
| 5 |
Nelson Da Silva |
|
5 |
| 6 |
Jeisson Vargas |
|
5 |
| 7 |
Jean Meneses |
|
4 |
| 8 |
Lionel Altamirano |
|
4 |
| 9 |
Stefan Pino |
|
4 |
| 10 |
Kevin Méndez |
|
3 |
D. Concepcion
Đối đầu
Cobresal
CHI Liga de Primera
Đối đầu
CHI Liga de Primera
CHI Liga de Primera
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Chủ nhà
Đội khách
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-192'
90'+2'Guillermo Pacheco (Cobresal) Yellow Card at 92'.
91'
90'+1'Jorge Henríquez (D. Concepcion) Goal at 91'.
85'
85'Juan Eduardo Fuentes (Cobresal) Substitution at 85'.
81'
81'Stefan Pino (Cobresal) Goal at 81'.
80'
80'Ángel Gillard (D. Concepcion) Substitution at 80'.
74'
74'Esteban Valencia (Cobresal) Substitution at 74'.
65'
65'Cristian Suárez (D. Concepcion) Substitution at 65'.
63'
63'Ethan Espinoza (D. Concepcion) Substitution at 63'.
51'
45'+6'Carlos Escobar (D. Concepcion) Penalty - Saved at 51'.
48'
45'+3'José Tiznado (Cobresal) Yellow Card at 48'.
45'
45'Guillermo Pacheco (Cobresal) Substitution at 45'.
5'
5'Christian Moreno (Cobresal) Yellow Card at 5'.