Stefan Pino 45’+6
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
52%
48%
7
4
3
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMaicol Leon
Rodrigo Francisco Sandoval Muñoz
Stefan Pino
Cristian Toro
Maicol Leon
Rodrigo Francisco Sandoval Muñoz
Stefan Pino
Stefan Pino
Ezequiel Martin Canete
Claudio Sepúlveda
Maximiliano Rodríguez
Lucas Velásquez
Kevin Altez
Santiago Silva
Esteban Valencia
Cesar Yanis
Benjamin Alejandro Ramirez Castillo
Julián Brea
Esteban Valencia
Cristian Toro
Javier Carcamo
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio El Cobre |
|---|---|
|
|
12,000 |
|
|
El Salvador, Chile |
Trận đấu tiếp theo
06/12
16:00
Cobresal
Colo Colo
29/11
16:00
Univ Catolica
Huachipato
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
52%
48%
GOALS
1
0
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
60%
40%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
44%
56%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Colo Colo |
11 | 7 | 24 | |
| 2 |
Deportes Limache |
11 | 14 | 21 | |
| 3 |
Huachipato |
11 | 4 | 19 | |
| 4 |
O.Higgins |
11 | 1 | 19 | |
| 5 |
Univ Catolica |
11 | 7 | 17 | |
| 6 |
Universidad de Chile |
11 | 5 | 17 | |
| 7 |
Nublense |
11 | 2 | 17 | |
| 8 |
Coquimbo Unido |
11 | 0 | 16 | |
| 9 |
Everton CD |
11 | 2 | 15 | |
| 10 |
Deportes La Serena |
11 | -1 | 14 | |
| 11 |
Palestino |
11 | -4 | 14 | |
| 12 |
Universidad de Concepcion |
11 | -10 | 14 | |
| 13 |
Audax Italiano |
11 | -1 | 11 | |
| 14 |
Cobresal |
11 | -6 | 10 | |
| 15 |
Union La Calera |
11 | -11 | 10 | |
| 16 |
D. Concepcion |
11 | -9 | 8 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Deportes Limache |
5 | 13 | 15 | |
| 2 |
Colo Colo |
6 | 5 | 12 | |
| 3 |
Huachipato |
5 | 5 | 12 | |
| 4 |
O.Higgins |
6 | 1 | 12 | |
| 5 |
Universidad de Concepcion |
6 | 0 | 12 | |
| 6 |
Everton CD |
6 | 3 | 11 | |
| 7 |
Palestino |
6 | 4 | 11 | |
| 8 |
Univ Catolica |
5 | 8 | 10 | |
| 9 |
Audax Italiano |
6 | 5 | 10 | |
| 10 |
Universidad de Chile |
5 | 5 | 9 | |
| 11 |
Deportes La Serena |
6 | 3 | 9 | |
| 12 |
Nublense |
6 | -1 | 8 | |
| 13 |
Coquimbo Unido |
5 | 1 | 7 | |
| 14 |
Union La Calera |
6 | -1 | 7 | |
| 15 |
Cobresal |
5 | -3 | 6 | |
| 16 |
D. Concepcion |
4 | -3 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Colo Colo |
5 | 2 | 12 | |
| 2 |
Nublense |
5 | 3 | 9 | |
| 3 |
Coquimbo Unido |
6 | -1 | 9 | |
| 4 |
Universidad de Chile |
6 | 0 | 8 | |
| 5 |
Huachipato |
6 | -1 | 7 | |
| 6 |
O.Higgins |
5 | 0 | 7 | |
| 7 |
Univ Catolica |
6 | -1 | 7 | |
| 8 |
Deportes Limache |
6 | 1 | 6 | |
| 9 |
D. Concepcion |
7 | -6 | 6 | |
| 10 |
Deportes La Serena |
5 | -4 | 5 | |
| 11 |
Everton CD |
5 | -1 | 4 | |
| 12 |
Cobresal |
6 | -3 | 4 | |
| 13 |
Palestino |
5 | -8 | 3 | |
| 14 |
Union La Calera |
5 | -10 | 3 | |
| 15 |
Universidad de Concepcion |
5 | -10 | 2 | |
| 16 |
Audax Italiano |
5 | -6 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Fernando Zampedri |
|
11 |
| 2 |
Daniel Castro |
|
8 |
| 3 |
Sebastián Sáez |
|
7 |
| 4 |
Justo Giani |
|
6 |
| 5 |
Nelson Da Silva |
|
5 |
| 6 |
Stefan Pino |
|
5 |
| 7 |
Jeisson Vargas |
|
5 |
| 8 |
Maximiliano Romero |
|
5 |
| 9 |
Jean Meneses |
|
4 |
| 10 |
Marcelo Correa |
|
4 |
Cobresal
Đối đầu
Huachipato
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu