Kevin Méndez 54’

Tỷ lệ kèo

1

2.21

X

3.45

2

2.98

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Union La Calera

44%

D. Concepcion

56%

3 Sút trúng đích 3

8

8

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Kevin Méndez

Kevin Méndez

54’
1-0
58’

Ángel Nahuel Gillard

Aldrix Jara

Francisco Jose Pozzo

Matías Campos López

66’
72’

Ignacio Mesías

Christopher Díaz

74’
75’

Ethan Espinoza

Matías Cavalleri

76’

Jorge Henríquez

Martín Hiriart Espinoza

Joaquín Soto

78’
88’

B. Escobar

Joaquín Larrivey

89’

B. Escobar

Camilo Moya

Christopher Díaz

94’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Union La Calera
1 Trận thắng 20%
1 Trận hoà 20%
D. Concepcion
3 Trận thắng 60%
Union La Calera

1 - 2

D. Concepcion
Union La Calera

3 - 1

D. Concepcion
Union La Calera

1 - 2

D. Concepcion
Union La Calera

0 - 0

D. Concepcion
Union La Calera

1 - 0

D. Concepcion

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

15

Union La Calera

11

-11

10

16

D. Concepcion

11

-9

8

Thông tin trận đấu

Sân
Municipal Nicolas Chahuan
Sức chứa
9,200
Địa điểm
La Calera, Chile

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Union La Calera

44%

D. Concepcion

56%

1 Assists 0
18 Total Shots 12
3 Sút trúng đích 3
6 Blocked Shots 2
8 Corner Kicks 8
4 Free Kicks 1
18 Clearances 30
5 Fouls 7
365 Passes 480
1 Yellow Cards 3

GOALS

Union La Calera

1

D. Concepcion

0

0 Goals Against 1

SHOTS

18 Total Shots 12
3 Sút trúng đích 3
6 Blocked Shots 2

ATTACK

2 Fastbreaks 0
2 Fastbreak Shots 0

PASSES

365 Passes 480
290 Passes accuracy 395
14 Key passes 8
27 Crosses 23
8 Crosses Accuracy 6
84 Long Balls 59
31 Long balls accuracy 21

DUELS & DROBBLIN

83 Duels 83
43 Duels won 40
25 Dribble 11
11 Dribble success 1

DEFENDING

12 Total Tackles 18
12 Interceptions 3
18 Clearances 30

DISCIPLINE

5 Fouls 7
6 Was Fouled 5
1 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

137 Lost the ball 136

Ball Possession

Union La Calera

59%

D. Concepcion

41%

12 Total Shots 5
1 Sút trúng đích 2
5 Blocked Shots 1
9 Clearances 21
198 Passes 203

GOALS

SHOTS

12 Total Shots 5
2 Sút trúng đích 2
5 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

198 Passes 203
9 Key passes 3
19 Crosses 10

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

5 Total Tackles 8
7 Interceptions 2
9 Clearances 21

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

63 Lost the ball 61

Ball Possession

Union La Calera

29%

D. Concepcion

71%

6 Total Shots 6
2 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 1
10 Clearances 9
169 Passes 276
1 Yellow Cards 3

GOALS

Union La Calera

1%

D. Concepcion

0%

SHOTS

6 Total Shots 6
1 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

169 Passes 276
5 Key passes 4
8 Crosses 13

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

6 Total Tackles 11
5 Interceptions 1
10 Clearances 9

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

74 Lost the ball 72

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-0

94'

90'+4'Camilo Moya (Union La Calera) Substitution at 94'.

Union La Calera

89'

89'Bastián Escobar (D. Concepcion) Yellow Card at 89'.

D. Concepcion

88'

88'Bastián Escobar (D. Concepcion) Substitution at 88'.

D. Concepcion

78'

78'Martín Hiriart (Union La Calera) Substitution at 78'.

Union La Calera

76'

76'Jorge Henríquez (D. Concepcion) Yellow Card at 76'.

D. Concepcion

75'

75'Ethan Espinoza (D. Concepcion) Substitution at 75'.

D. Concepcion

74'

74'Cristopher Díaz (Union La Calera) Yellow Card at 74'.

Union La Calera

72'

72'Ignacio Mesías (D. Concepcion) Yellow Card at 72'.

D. Concepcion

66'

66'Francisco Pozzo (Union La Calera) Substitution at 66'.

Union La Calera

58'

58'Ángel Gillard (D. Concepcion) Substitution at 58'.

D. Concepcion

54'

54'Kevin Méndez (Union La Calera) Goal at 54'.

Union La Calera

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Deportes Limache

Deportes Limache

11 14 21
2
Colo Colo

Colo Colo

10 5 21
3
Huachipato

Huachipato

11 4 19
4
O.Higgins

O.Higgins

11 1 19
5
Univ Catolica

Univ Catolica

11 7 17
6
Universidad de Chile

Universidad de Chile

11 5 17
7
Nublense

Nublense

11 2 17
8
Coquimbo Unido

Coquimbo Unido

10 2 16
9
Everton CD

Everton CD

11 2 15
10
Deportes La Serena

Deportes La Serena

11 -1 14
11
Palestino

Palestino

11 -4 14
12
Universidad de Concepcion

Universidad de Concepcion

11 -10 14
13
Audax Italiano

Audax Italiano

11 -1 11
14
Cobresal

Cobresal

11 -6 10
15
Union La Calera

Union La Calera

11 -11 10
16
D. Concepcion

D. Concepcion

11 -9 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Deportes Limache

Deportes Limache

5 13 15
12
Universidad de Concepcion

Universidad de Concepcion

6 0 12
3
Huachipato

Huachipato

5 5 12
4
O.Higgins

O.Higgins

6 1 12
9
Everton CD

Everton CD

6 3 11
11
Palestino

Palestino

6 4 11
5
Univ Catolica

Univ Catolica

5 8 10
13
Audax Italiano

Audax Italiano

6 5 10
6
Universidad de Chile

Universidad de Chile

5 5 9
10
Deportes La Serena

Deportes La Serena

6 3 9
2
Colo Colo

Colo Colo

5 3 9
7
Nublense

Nublense

6 -1 8
8
Coquimbo Unido

Coquimbo Unido

5 1 7
15
Union La Calera

Union La Calera

6 -1 7
14
Cobresal

Cobresal

5 -3 6
16
D. Concepcion

D. Concepcion

4 -3 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Colo Colo

Colo Colo

5 2 12
7
Nublense

Nublense

5 3 9
8
Coquimbo Unido

Coquimbo Unido

5 1 9
6
Universidad de Chile

Universidad de Chile

6 0 8
4
O.Higgins

O.Higgins

5 0 7
3
Huachipato

Huachipato

6 -1 7
5
Univ Catolica

Univ Catolica

6 -1 7
1
Deportes Limache

Deportes Limache

6 1 6
16
D. Concepcion

D. Concepcion

7 -6 6
10
Deportes La Serena

Deportes La Serena

5 -4 5
9
Everton CD

Everton CD

5 -1 4
14
Cobresal

Cobresal

6 -3 4
11
Palestino

Palestino

5 -8 3
15
Union La Calera

Union La Calera

5 -10 3
12
Universidad de Concepcion

Universidad de Concepcion

5 -10 2
13
Audax Italiano

Audax Italiano

5 -6 1
CHI Liga de Primera Đội bóng G
1
Fernando Zampedri

Fernando Zampedri

Univ Catolica 11
2
Daniel Castro

Daniel Castro

Deportes Limache 8
3
Sebastián Sáez

Sebastián Sáez

Union La Calera 7
4
Justo Giani

Justo Giani

Univ Catolica 6
5
Nelson Da Silva

Nelson Da Silva

Palestino 5
6
Stefan Pino

Stefan Pino

Cobresal 5
7
Jeisson Vargas

Jeisson Vargas

Deportes La Serena 5
8
Jean Meneses

Jean Meneses

Deportes Limache 4
9
Lionel Altamirano

Lionel Altamirano

Huachipato 4
10
Maximiliano Romero

Maximiliano Romero

Colo Colo 4

Union La Calera

Đối đầu

D. Concepcion

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Union La Calera
1 Trận thắng 20%
1 Trận hoà 20%
D. Concepcion
3 Trận thắng 60%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.21
3.45
2.98
1.18
5.74
30.96
1.03
8.5
350
1
26
501
1.02
13.5
36
1.01
8.76
100
1.01
19
91
1.02
8.9
300
2.12
3.31
2.85
2.15
3.15
3.3
1.01
51
151
1.02
21
501
1.03
9
176
2.6
2.35
3.55
1.02
8.9
300
1.02
8.2
255
1.05
10.8
26
1.01
34
501

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 0.97
-0.25 0.93
0 0.83
0 1
+1 0.86
-1 0.86
0 0.9
0 0.9
+0.25 7.14
-0.25 0.02
+0.5 1.15
-0.5 0.61
0 0.85
0 1.05
0 0.76
0 1
+0.25 0.8
-0.25 0.81
0 0.89
0 0.91
0 0.86
0 0.97
+0.5 1.2
-0.5 0.6
0 0.85
0 1.05
0 0.85
0 1.05
0 0.96
0 0.92
-0.5 0.01
+0.5 13.18

Xỉu

Tài

U 2.25 0.99
O 2.25 0.89
U 1.5 0.17
O 1.5 4.09
U 1.75 0.03
O 1.75 7.5
U 1.5 0.05
O 1.5 10
U 1.5 0.02
O 1.5 6.25
U 1.5 0.02
O 1.5 6.51
U 2.5 0.01
O 2.5 10
U 1.5 0.04
O 1.5 8.33
U 1.5 0.3
O 1.5 1.4
U 2.5 0.6
O 2.5 1.2
U 1.5 0.04
O 1.5 5.2
U 1.5 0.23
O 1.5 3.1
U 1.5 0.55
O 1.5 1.3
U 1.5 0.01
O 1.5 11.11
U 2 0.22
O 2 2.94
U 1.5 0.03
O 1.5 6.65
U 1.75 0.01
O 1.75 11.14

Xỉu

Tài

U 16.5 0.33
O 16.5 2.25
U 8.5 1.05
O 8.5 0.7
U 16.5 0.65
O 16.5 1
U 16.5 0.65
O 16.5 1.15
U 16.5 1.09
O 16.5 0.69

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.