Kevin Méndez 54’
Tỷ lệ kèo
1
2.21
X
3.45
2
2.98
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả44%
56%
8
8
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảKevin Méndez
Ángel Nahuel Gillard
Aldrix Jara
Francisco Jose Pozzo
Matías Campos López
Ignacio Mesías
Christopher Díaz
Ethan Espinoza
Matías Cavalleri
Jorge Henríquez
Martín Hiriart Espinoza
Joaquín Soto
B. Escobar
Joaquín Larrivey
B. Escobar
Camilo Moya
Christopher Díaz
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 2
3 - 1
1 - 2
0 - 0
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Municipal Nicolas Chahuan |
|---|---|
|
|
9,200 |
|
|
La Calera, Chile |
Trận đấu tiếp theo
26/07
16:00
D. Concepcion
O.Higgins
06/12
16:00
Deportes Limache
D. Concepcion
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
44%
56%
GOALS
1
0
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
59%
41%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
29%
71%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Deportes Limache |
11 | 14 | 21 | |
| 2 |
Colo Colo |
10 | 5 | 21 | |
| 3 |
Huachipato |
11 | 4 | 19 | |
| 4 |
O.Higgins |
11 | 1 | 19 | |
| 5 |
Univ Catolica |
11 | 7 | 17 | |
| 6 |
Universidad de Chile |
11 | 5 | 17 | |
| 7 |
Nublense |
11 | 2 | 17 | |
| 8 |
Coquimbo Unido |
10 | 2 | 16 | |
| 9 |
Everton CD |
11 | 2 | 15 | |
| 10 |
Deportes La Serena |
11 | -1 | 14 | |
| 11 |
Palestino |
11 | -4 | 14 | |
| 12 |
Universidad de Concepcion |
11 | -10 | 14 | |
| 13 |
Audax Italiano |
11 | -1 | 11 | |
| 14 |
Cobresal |
11 | -6 | 10 | |
| 15 |
Union La Calera |
11 | -11 | 10 | |
| 16 |
D. Concepcion |
11 | -9 | 8 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Deportes Limache |
5 | 13 | 15 | |
| 12 |
Universidad de Concepcion |
6 | 0 | 12 | |
| 3 |
Huachipato |
5 | 5 | 12 | |
| 4 |
O.Higgins |
6 | 1 | 12 | |
| 9 |
Everton CD |
6 | 3 | 11 | |
| 11 |
Palestino |
6 | 4 | 11 | |
| 5 |
Univ Catolica |
5 | 8 | 10 | |
| 13 |
Audax Italiano |
6 | 5 | 10 | |
| 6 |
Universidad de Chile |
5 | 5 | 9 | |
| 10 |
Deportes La Serena |
6 | 3 | 9 | |
| 2 |
Colo Colo |
5 | 3 | 9 | |
| 7 |
Nublense |
6 | -1 | 8 | |
| 8 |
Coquimbo Unido |
5 | 1 | 7 | |
| 15 |
Union La Calera |
6 | -1 | 7 | |
| 14 |
Cobresal |
5 | -3 | 6 | |
| 16 |
D. Concepcion |
4 | -3 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Colo Colo |
5 | 2 | 12 | |
| 7 |
Nublense |
5 | 3 | 9 | |
| 8 |
Coquimbo Unido |
5 | 1 | 9 | |
| 6 |
Universidad de Chile |
6 | 0 | 8 | |
| 4 |
O.Higgins |
5 | 0 | 7 | |
| 3 |
Huachipato |
6 | -1 | 7 | |
| 5 |
Univ Catolica |
6 | -1 | 7 | |
| 1 |
Deportes Limache |
6 | 1 | 6 | |
| 16 |
D. Concepcion |
7 | -6 | 6 | |
| 10 |
Deportes La Serena |
5 | -4 | 5 | |
| 9 |
Everton CD |
5 | -1 | 4 | |
| 14 |
Cobresal |
6 | -3 | 4 | |
| 11 |
Palestino |
5 | -8 | 3 | |
| 15 |
Union La Calera |
5 | -10 | 3 | |
| 12 |
Universidad de Concepcion |
5 | -10 | 2 | |
| 13 |
Audax Italiano |
5 | -6 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Fernando Zampedri |
|
11 |
| 2 |
Daniel Castro |
|
8 |
| 3 |
Sebastián Sáez |
|
7 |
| 4 |
Justo Giani |
|
6 |
| 5 |
Nelson Da Silva |
|
5 |
| 6 |
Stefan Pino |
|
5 |
| 7 |
Jeisson Vargas |
|
5 |
| 8 |
Jean Meneses |
|
4 |
| 9 |
Lionel Altamirano |
|
4 |
| 10 |
Maximiliano Romero |
|
4 |
Union La Calera
Đối đầu
D. Concepcion
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-094'
90'+4'Camilo Moya (Union La Calera) Substitution at 94'.
89'
89'Bastián Escobar (D. Concepcion) Yellow Card at 89'.
88'
88'Bastián Escobar (D. Concepcion) Substitution at 88'.
78'
78'Martín Hiriart (Union La Calera) Substitution at 78'.
76'
76'Jorge Henríquez (D. Concepcion) Yellow Card at 76'.
75'
75'Ethan Espinoza (D. Concepcion) Substitution at 75'.
74'
74'Cristopher Díaz (Union La Calera) Yellow Card at 74'.
72'
72'Ignacio Mesías (D. Concepcion) Yellow Card at 72'.
66'
66'Francisco Pozzo (Union La Calera) Substitution at 66'.
58'
58'Ángel Gillard (D. Concepcion) Substitution at 58'.
54'
54'Kevin Méndez (Union La Calera) Goal at 54'.