Arnaldo Castillo 29’
Miguel Brizuela 84’
90’+8 Fausto Grillo
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả48%
52%
3
3
3
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảFelipe Ogaz
Arnaldo Castillo
Mauricio Andrés Vera
Bryan Rabello
Brayan Véjar
Ariel Cáceres
Bastián Yáñez
Martín Sarrafiore
Leenhan Romero
Aldrix Jara
Thiago Vecino
Arnaldo Castillo
Miguel Brizuela
Ignacio Mesías
Mauricio Andrés Vera
Benjamín Rojas
Felipe Faundez
Thiago Vecino
Fausto Grillo
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio El Teniente |
|---|---|
|
|
14,450 |
|
|
Rancagua, Chile |
Trận đấu tiếp theo
26/07
16:00
D. Concepcion
O.Higgins
26/07
16:00
D. Concepcion
O.Higgins
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
48%
52%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
56%
44%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
40%
60%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Deportes Limache |
10 | 14 | 20 | |
| 2 |
Huachipato |
10 | 4 | 18 | |
| 3 |
Colo Colo |
9 | 4 | 18 | |
| 4 |
Univ Catolica |
10 | 8 | 17 | |
| 5 |
Nublense |
10 | 4 | 17 | |
| 6 |
O.Higgins |
10 | -1 | 16 | |
| 7 |
Universidad de Chile |
10 | 4 | 14 | |
| 8 |
Palestino |
11 | -4 | 14 | |
| 9 |
Universidad de Concepcion |
10 | -9 | 14 | |
| 10 |
Coquimbo Unido |
9 | 1 | 13 | |
| 11 |
Deportes La Serena |
10 | -1 | 13 | |
| 12 |
Everton CD |
10 | 0 | 12 | |
| 13 |
Audax Italiano |
10 | -1 | 10 | |
| 14 |
Cobresal |
10 | -4 | 10 | |
| 15 |
Union La Calera |
10 | -10 | 10 | |
| 16 |
D. Concepcion |
11 | -9 | 8 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Deportes Limache |
5 | 13 | 15 | |
| 2 |
Huachipato |
5 | 5 | 12 | |
| 9 |
Universidad de Concepcion |
5 | 1 | 12 | |
| 6 |
O.Higgins |
6 | 1 | 12 | |
| 8 |
Palestino |
6 | 4 | 11 | |
| 4 |
Univ Catolica |
5 | 8 | 10 | |
| 3 |
Colo Colo |
5 | 3 | 9 | |
| 13 |
Audax Italiano |
5 | 5 | 9 | |
| 11 |
Deportes La Serena |
5 | 3 | 8 | |
| 5 |
Nublense |
5 | 1 | 8 | |
| 12 |
Everton CD |
5 | 1 | 8 | |
| 10 |
Coquimbo Unido |
5 | 1 | 7 | |
| 15 |
Union La Calera |
5 | 0 | 7 | |
| 7 |
Universidad de Chile |
4 | 4 | 6 | |
| 14 |
Cobresal |
5 | -3 | 6 | |
| 16 |
D. Concepcion |
4 | -3 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
Nublense |
5 | 3 | 9 | |
| 3 |
Colo Colo |
4 | 1 | 9 | |
| 7 |
Universidad de Chile |
6 | 0 | 8 | |
| 4 |
Univ Catolica |
5 | 0 | 7 | |
| 10 |
Coquimbo Unido |
4 | 0 | 6 | |
| 16 |
D. Concepcion |
7 | -6 | 6 | |
| 2 |
Huachipato |
5 | -1 | 6 | |
| 1 |
Deportes Limache |
5 | 1 | 5 | |
| 11 |
Deportes La Serena |
5 | -4 | 5 | |
| 6 |
O.Higgins |
4 | -2 | 4 | |
| 12 |
Everton CD |
5 | -1 | 4 | |
| 14 |
Cobresal |
5 | -1 | 4 | |
| 8 |
Palestino |
5 | -8 | 3 | |
| 15 |
Union La Calera |
5 | -10 | 3 | |
| 9 |
Universidad de Concepcion |
5 | -10 | 2 | |
| 13 |
Audax Italiano |
5 | -6 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Fernando Zampedri |
|
11 |
| 2 |
Daniel Castro |
|
7 |
| 3 |
Justo Giani |
|
6 |
| 4 |
Sebastián Sáez |
|
6 |
| 5 |
Nelson Da Silva |
|
5 |
| 6 |
Jeisson Vargas |
|
5 |
| 7 |
Jean Meneses |
|
4 |
| 8 |
Lionel Altamirano |
|
4 |
| 9 |
Stefan Pino |
|
4 |
| 10 |
Kevin Méndez |
|
3 |
O.Higgins
Đối đầu
D. Concepcion
Đối đầu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
2-198'
90'+8'Fausto Grillo (D. Concepcion) Goal at 98'.
87'
87'Ignacio Mesías (D. Concepcion) Substitution at 87'.
77'
77'Leenhan Romero (D. Concepcion) Substitution at 77'.
65'
65'Bryan Vejar (D. Concepcion) Substitution at 65'.
43'
43'Mauricio Vera (D. Concepcion) Yellow Card at 43'.