Kevin Méndez 8’

Francisco Jose Pozzo 29’

Sebastián Sáez 35’

21’ Agustín Nadruz

45’+4 Agustín Nadruz

Tỷ lệ kèo

1

1.02

X

15

2

31

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Union La Calera

49%

Cobresal

51%

5 Sút trúng đích 1

3

6

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Kevin Méndez

Kevin Méndez

8’
1-0
1-1
21’
Agustín Nadruz

Agustín Nadruz

22’

Agustín Nadruz

Francisco Jose Pozzo

Francisco Jose Pozzo

29’
2-0
Sebastián Sáez

Sebastián Sáez

35’
3-0

Juan Manuel Requena

39’
48’

Renato Huerta

Juan Fuentes

3-1
49’
Agustín Nadruz

Agustín Nadruz

55’

Franco Bechtholdt

60’

Julián Brea

Yerko Leiva

Joaquín Soto

62’

Camilo Moya

Sebastián Sáez

69’
79’

Rodrigo Francisco Sandoval Muñoz

Matías Campos López

Francisco Jose Pozzo

80’

Yerko Leiva

93’
Kết thúc trận đấu
3-1

Đối đầu

Xem tất cả
Union La Calera
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Cobresal
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

14

Cobresal

11

-6

10

15

Union La Calera

11

-11

10

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Municipal Nicolas Chahuan
Sức chứa
9,200
Địa điểm
La Calera, Chile

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Union La Calera

49%

Cobresal

51%

3 Kiến tạo 1
14 Tổng cú sút 9
5 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 3
3 Phạt góc 6
12 Đá phạt 1
21 Phá bóng 19
17 Phạm lỗi 12
0 Việt vị 4
402 Đường chuyền 401
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Union La Calera

3

Cobresal

1

1 Bàn thua 3

Cú sút

14 Tổng cú sút 9
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Việt vị 4

Đường chuyền

402 Đường chuyền 401
315 Độ chính xác chuyền bóng 313
10 Đường chuyền quyết định 8
13 Tạt bóng 19
6 Độ chính xác tạt bóng 6
106 Chuyền dài 67
43 Độ chính xác chuyền dài 30

Tranh chấp & rê bóng

84 Tranh chấp 84
36 Tranh chấp thắng 48
7 Rê bóng 17
3 Rê bóng thành công 9

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 8
9 Cắt bóng 11
21 Phá bóng 19

Kỷ luật

17 Phạm lỗi 12
11 Bị phạm lỗi 17
2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

128 Mất bóng 142

Kiểm soát bóng

Union La Calera

58%

Cobresal

42%

11 Tổng cú sút 2
5 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 1
8 Phá bóng 14
0 Việt vị 2
221 Đường chuyền 148
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Union La Calera

3

Cobresal

1

Cú sút

11 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

221 Đường chuyền 148
8 Đường chuyền quyết định 1
12 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 3
4 Cắt bóng 6
8 Phá bóng 14

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

54 Mất bóng 57

Kiểm soát bóng

Union La Calera

40%

Cobresal

60%

3 Tổng cú sút 7
0 Cú sút bị chặn 2
13 Phá bóng 5
0 Việt vị 2
176 Đường chuyền 249
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Cú sút

3 Tổng cú sút 7
0 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

176 Đường chuyền 249
2 Đường chuyền quyết định 6
1 Tạt bóng 14

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 7
5 Cắt bóng 5
13 Phá bóng 5

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

72 Mất bóng 82

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

3-1

93'

90'+3'Yerko Leiva (Union La Calera) Yellow Card at 93'.

Union La Calera

80'

80'Cristián Gutiérrez (Union La Calera) Substitution at 80'.

Union La Calera

79'

79'Rodrigo Sandoval (Cobresal) Yellow Card at 79'.

Cobresal

69'

69'Axel Encinas (Union La Calera) Substitution at 69'.

Union La Calera

62'

62'Yerko Leiva (Union La Calera) Substitution at 62'.

Union La Calera

60'

60'Julián Brea (Cobresal) Yellow Card at 60'.

Cobresal

55'

55'Franco Bechtholdt (Cobresal) Yellow Card at 55'.

Cobresal

49'

45'+4'Agustín Nadruz (Cobresal) Goal at 49'.

Cobresal

48'

45'+3'Renato Huerta (Cobresal) Substitution at 48'.

Cobresal

39'

39'Juan Requena (Union La Calera) Yellow Card at 39'.

Union La Calera

35'

35'Sebastián Sáez (Union La Calera) Goal at 35'.

Union La Calera

29'

29'Francisco Pozzo (Union La Calera) Goal at 29'.

Union La Calera

21'

21'Agustín Nadruz (Cobresal) Goal at 21'.

Cobresal

8'

8'Kevin Méndez (Union La Calera) Goal at 8'.

Union La Calera

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Colo Colo

Colo Colo

11 7 24
2
Deportes Limache

Deportes Limache

11 14 21
3
Huachipato

Huachipato

11 4 19
4
O.Higgins

O.Higgins

11 1 19
5
Univ Catolica

Univ Catolica

11 7 17
6
Universidad de Chile

Universidad de Chile

11 5 17
7
Nublense

Nublense

11 2 17
8
Coquimbo Unido

Coquimbo Unido

11 0 16
9
Everton CD

Everton CD

11 2 15
10
Deportes La Serena

Deportes La Serena

11 -1 14
11
Palestino

Palestino

11 -4 14
12
Universidad de Concepcion

Universidad de Concepcion

11 -10 14
13
Audax Italiano

Audax Italiano

11 -1 11
14
Cobresal

Cobresal

11 -6 10
15
Union La Calera

Union La Calera

11 -11 10
16
D. Concepcion

D. Concepcion

11 -9 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Deportes Limache

Deportes Limache

5 13 15
2
Colo Colo

Colo Colo

6 5 12
3
Huachipato

Huachipato

5 5 12
4
O.Higgins

O.Higgins

6 1 12
5
Universidad de Concepcion

Universidad de Concepcion

6 0 12
6
Everton CD

Everton CD

6 3 11
7
Palestino

Palestino

6 4 11
8
Univ Catolica

Univ Catolica

5 8 10
9
Audax Italiano

Audax Italiano

6 5 10
10
Universidad de Chile

Universidad de Chile

5 5 9
11
Deportes La Serena

Deportes La Serena

6 3 9
12
Nublense

Nublense

6 -1 8
13
Coquimbo Unido

Coquimbo Unido

5 1 7
14
Union La Calera

Union La Calera

6 -1 7
15
Cobresal

Cobresal

5 -3 6
16
D. Concepcion

D. Concepcion

4 -3 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Colo Colo

Colo Colo

5 2 12
2
Nublense

Nublense

5 3 9
3
Coquimbo Unido

Coquimbo Unido

6 -1 9
4
Universidad de Chile

Universidad de Chile

6 0 8
5
Huachipato

Huachipato

6 -1 7
6
O.Higgins

O.Higgins

5 0 7
7
Univ Catolica

Univ Catolica

6 -1 7
8
Deportes Limache

Deportes Limache

6 1 6
9
D. Concepcion

D. Concepcion

7 -6 6
10
Deportes La Serena

Deportes La Serena

5 -4 5
11
Everton CD

Everton CD

5 -1 4
12
Cobresal

Cobresal

6 -3 4
13
Palestino

Palestino

5 -8 3
14
Union La Calera

Union La Calera

5 -10 3
15
Universidad de Concepcion

Universidad de Concepcion

5 -10 2
16
Audax Italiano

Audax Italiano

5 -6 1
CHI Liga de Primera Đội bóng G
1
Fernando Zampedri

Fernando Zampedri

Univ Catolica 11
2
Daniel Castro

Daniel Castro

Deportes Limache 8
3
Sebastián Sáez

Sebastián Sáez

Union La Calera 7
4
Justo Giani

Justo Giani

Univ Catolica 6
5
Nelson Da Silva

Nelson Da Silva

Palestino 5
6
Stefan Pino

Stefan Pino

Cobresal 5
7
Jeisson Vargas

Jeisson Vargas

Deportes La Serena 5
8
Maximiliano Romero

Maximiliano Romero

Colo Colo 5
9
Jean Meneses

Jean Meneses

Deportes Limache 4
10
Marcelo Correa

Marcelo Correa

Colo Colo 4

Union La Calera

Đối đầu

Cobresal

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Union La Calera
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Cobresal
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.02
15
31
1.3
5.01
10.43
1.01
14.5
45
1
51
451
1.02
15
31
1.01
9.33
59.68
1.01
46
91
1.02
9
150
1.94
3.17
3.4
1.01
91
151
1.02
15
31
1
13
61
1.02
12
80
1.02
9
150
1
11
65
1.05
12.1
21
1.01
51
476

Chủ nhà

Đội khách

0 0.78
0 1.13
0 0.74
0 1.11
+0.25 0.69
-0.25 1.15
0 0.65
0 1.2
0 0.77
0 1.12
+0.5 0.95
-0.5 0.75
0 0.76
0 1.16
0 0.66
0 1.1
+0.5 0.88
-0.5 0.74
0 0.79
0 1.1
0 0.72
0 1.16
+0.5 0.9
-0.5 0.8
0 0.76
0 1.16
0 0.77
0 1.14
0 0.79
0 1.09
0 0.68
0 1.11

Xỉu

Tài

U 4.5 0.17
O 4.5 3.7
U 4.5 0.23
O 4.5 3.21
U 4.75 0.16
O 4.75 3.3
U 4.5 0.15
O 4.5 4.5
U 4.5 0.16
O 4.5 3.57
U 4.5 0.2
O 4.5 2.63
U 2.5 1.45
O 2.5 0.44
U 4.5 0.19
O 4.5 3.57
U 4.5 0.4
O 4.5 1.3
U 2.5 0.8
O 2.5 0.91
U 4.5 0.12
O 4.5 3.5
U 4.5 0.25
O 4.5 2.8
U 4.5 0.2
O 4.5 3
U 4.5 0.18
O 4.5 3.7
U 4.5 0.22
O 4.5 3.12
U 4.5 0.16
O 4.5 3.57
U 4.5 0.15
O 4.5 3.94

Xỉu

Tài

U 9.5 0.8
O 9.5 0.9
U 9.5 0.7
O 9.5 1
U 9.5 0.53
O 9.5 1.25
U 9.5 0.66
O 9.5 1.1
U 9.5 0.97
O 9.5 0.81

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.