Santiago Silva 37’
Nicolas Vargas 67’
Cris Martinez 70’
Maximiliano Rodríguez 79’
Claudio Sepúlveda 83’
6’ Agustin Urzi
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
2.05
X
3.4
Đội khách
3.2
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kiểm soát bóng
Xem tất cả46%
54%
2
3
3
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Agustin Urzi
Claudio Sepúlveda
Santiago Silva
Cris Martinez
H. Antiñirre
Antonio Diaz
Agustin Urzi
Lionel Altamirano
Juan Figueroa
Nicolas Vargas
Ariel Uribe
Cristopher Mesias Sepulveda
Santiago Silva
Cris Martinez
Maximiliano Rodríguez
Maicol Leon
Maximiliano Rodríguez
Bryan Ogaz
M. Ramírez
Jeison Joaquin Fuentealba Vergara
Claudio Sepúlveda
Martín Torrejón
Claudio Sepúlveda
Martín Torrejón
Guillermo Guaiquil
Jorge Espejo
Đối đầu
Xem tất cả
5 - 1
2 - 0
0 - 1
1 - 1
1 - 1
1 - 0
1 - 0
3 - 0
1 - 0
0 - 0
2 - 2
3 - 0
2 - 1
0 - 1
2 - 0
1 - 2
0 - 1
1 - 1
0 - 0
1 - 1
1 - 1
2 - 0
1 - 1
2 - 5
2 - 1
1 - 1
3 - 1
2 - 1
1 - 0
3 - 0
0 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio CAP |
|---|---|
|
|
10,500 |
|
|
Talcahuano |
Trận đấu tiếp theo
06/12
16:00
Huachipato
Nublense
29/11
16:00
Univ Catolica
Huachipato
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
46%
54%
GOALS
5
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Deportes Limache |
10 | 14 | 20 | |
| 2 |
Huachipato |
10 | 4 | 18 | |
| 3 |
Colo Colo |
9 | 4 | 18 | |
| 4 |
Univ Catolica |
10 | 8 | 17 | |
| 5 |
Nublense |
10 | 4 | 17 | |
| 6 |
O.Higgins |
10 | -1 | 16 | |
| 7 |
Universidad de Chile |
10 | 4 | 14 | |
| 8 |
Palestino |
10 | -3 | 14 | |
| 9 |
Universidad de Concepcion |
10 | -9 | 14 | |
| 10 |
Coquimbo Unido |
9 | 1 | 13 | |
| 11 |
Deportes La Serena |
10 | -1 | 13 | |
| 12 |
Everton CD |
10 | 0 | 12 | |
| 13 |
Audax Italiano |
10 | -1 | 10 | |
| 14 |
Cobresal |
10 | -4 | 10 | |
| 15 |
Union La Calera |
10 | -10 | 10 | |
| 16 |
D. Concepcion |
10 | -10 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Deportes Limache |
5 | 13 | 15 | |
| 2 |
Huachipato |
5 | 5 | 12 | |
| 3 |
Universidad de Concepcion |
5 | 1 | 12 | |
| 4 |
O.Higgins |
6 | 1 | 12 | |
| 5 |
Palestino |
5 | 5 | 11 | |
| 6 |
Univ Catolica |
5 | 8 | 10 | |
| 7 |
Colo Colo |
5 | 3 | 9 | |
| 8 |
Audax Italiano |
5 | 5 | 9 | |
| 9 |
Deportes La Serena |
5 | 3 | 8 | |
| 10 |
Nublense |
5 | 1 | 8 | |
| 11 |
Everton CD |
5 | 1 | 8 | |
| 12 |
Coquimbo Unido |
5 | 1 | 7 | |
| 13 |
Union La Calera |
5 | 0 | 7 | |
| 14 |
Universidad de Chile |
4 | 4 | 6 | |
| 15 |
Cobresal |
5 | -3 | 6 | |
| 16 |
D. Concepcion |
4 | -3 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nublense |
5 | 3 | 9 | |
| 2 |
Colo Colo |
4 | 1 | 9 | |
| 3 |
Universidad de Chile |
6 | 0 | 8 | |
| 4 |
Univ Catolica |
5 | 0 | 7 | |
| 5 |
Huachipato |
5 | -1 | 6 | |
| 6 |
Coquimbo Unido |
4 | 0 | 6 | |
| 7 |
Deportes La Serena |
5 | -4 | 5 | |
| 8 |
Deportes Limache |
5 | 1 | 5 | |
| 9 |
O.Higgins |
4 | -2 | 4 | |
| 10 |
Cobresal |
5 | -1 | 4 | |
| 11 |
Everton CD |
5 | -1 | 4 | |
| 12 |
D. Concepcion |
6 | -7 | 3 | |
| 13 |
Palestino |
5 | -8 | 3 | |
| 14 |
Union La Calera |
5 | -10 | 3 | |
| 15 |
Universidad de Concepcion |
5 | -10 | 2 | |
| 16 |
Audax Italiano |
5 | -6 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Fernando Zampedri |
|
11 |
| 2 |
Daniel Castro |
|
7 |
| 3 |
Justo Giani |
|
6 |
| 4 |
Sebastián Sáez |
|
6 |
| 5 |
Nelson Da Silva |
|
5 |
| 6 |
Jeisson Vargas |
|
5 |
| 7 |
Jean Meneses |
|
4 |
| 8 |
Lionel Altamirano |
|
4 |
| 9 |
Stefan Pino |
|
4 |
| 10 |
Kevin Méndez |
|
3 |
Huachipato
Đối đầu
Universidad de Concepcion
CHI Liga de Primera
Đối đầu
CHI Liga de Primera
CHI Liga de Primera
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Chủ nhà
Đội khách
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu