10’ Alan Medina
16’ Alan Medina
58’ Lucas Soto
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
54%
46%
8
2
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Alan Medina
Alan Medina
Cristopher Mesias Sepulveda
Diego Oyarzun
Jeison Joaquin Fuentealba Vergara
Julian Alfaro
Daniel Barrea
Cristopher Mesias Sepulveda
Lucas Soto
Julian Alfaro
Lucas Soto
Francisco Herrera
Jeison Joaquin Fuentealba Vergara
Nicolás Baeza
Cristian Palacios
Cecilio Waterman
Cecilio Waterman
Martín Cárcamo
Vicente Fernández
Harol Salgado
Amaro Leon
Joaquin Moya
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Municipal de Collao |
|---|---|
|
|
33,000 |
|
|
Concepcion, Chile |
Trận đấu tiếp theo
24/05
16:00
Everton CD
Coquimbo Unido
29/11
16:00
Union La Calera
Universidad de Concepcion
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
0
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
44%
56%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Colo Colo |
11 | 7 | 24 | |
| 2 |
Deportes Limache |
11 | 14 | 21 | |
| 3 |
Huachipato |
11 | 4 | 19 | |
| 4 |
O.Higgins |
11 | 1 | 19 | |
| 5 |
Univ Catolica |
11 | 7 | 17 | |
| 6 |
Universidad de Chile |
11 | 5 | 17 | |
| 7 |
Nublense |
11 | 2 | 17 | |
| 8 |
Coquimbo Unido |
11 | 0 | 16 | |
| 9 |
Everton CD |
11 | 2 | 15 | |
| 10 |
Deportes La Serena |
11 | -1 | 14 | |
| 11 |
Palestino |
11 | -4 | 14 | |
| 12 |
Universidad de Concepcion |
11 | -10 | 14 | |
| 13 |
Audax Italiano |
11 | -1 | 11 | |
| 14 |
Cobresal |
11 | -6 | 10 | |
| 15 |
Union La Calera |
11 | -11 | 10 | |
| 16 |
D. Concepcion |
11 | -9 | 8 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Deportes Limache |
5 | 13 | 15 | |
| 2 |
Colo Colo |
6 | 5 | 12 | |
| 3 |
Huachipato |
5 | 5 | 12 | |
| 4 |
O.Higgins |
6 | 1 | 12 | |
| 5 |
Universidad de Concepcion |
6 | 0 | 12 | |
| 6 |
Everton CD |
6 | 3 | 11 | |
| 7 |
Palestino |
6 | 4 | 11 | |
| 8 |
Univ Catolica |
5 | 8 | 10 | |
| 9 |
Audax Italiano |
6 | 5 | 10 | |
| 10 |
Universidad de Chile |
5 | 5 | 9 | |
| 11 |
Deportes La Serena |
6 | 3 | 9 | |
| 12 |
Nublense |
6 | -1 | 8 | |
| 13 |
Coquimbo Unido |
5 | 1 | 7 | |
| 14 |
Union La Calera |
6 | -1 | 7 | |
| 15 |
Cobresal |
5 | -3 | 6 | |
| 16 |
D. Concepcion |
4 | -3 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Colo Colo |
5 | 2 | 12 | |
| 2 |
Nublense |
5 | 3 | 9 | |
| 3 |
Coquimbo Unido |
6 | -1 | 9 | |
| 4 |
Universidad de Chile |
6 | 0 | 8 | |
| 5 |
Huachipato |
6 | -1 | 7 | |
| 6 |
O.Higgins |
5 | 0 | 7 | |
| 7 |
Univ Catolica |
6 | -1 | 7 | |
| 8 |
Deportes Limache |
6 | 1 | 6 | |
| 9 |
D. Concepcion |
7 | -6 | 6 | |
| 10 |
Deportes La Serena |
5 | -4 | 5 | |
| 11 |
Everton CD |
5 | -1 | 4 | |
| 12 |
Cobresal |
6 | -3 | 4 | |
| 13 |
Palestino |
5 | -8 | 3 | |
| 14 |
Union La Calera |
5 | -10 | 3 | |
| 15 |
Universidad de Concepcion |
5 | -10 | 2 | |
| 16 |
Audax Italiano |
5 | -6 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Fernando Zampedri |
|
11 |
| 2 |
Daniel Castro |
|
8 |
| 3 |
Sebastián Sáez |
|
7 |
| 4 |
Justo Giani |
|
6 |
| 5 |
Nelson Da Silva |
|
5 |
| 6 |
Stefan Pino |
|
5 |
| 7 |
Jeisson Vargas |
|
5 |
| 8 |
Maximiliano Romero |
|
5 |
| 9 |
Jean Meneses |
|
4 |
| 10 |
Marcelo Correa |
|
4 |
Universidad de Concepcion
Đối đầu
Everton CD
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
0-385'
85'Amaro Leon (Everton CD) Substitution at 85'.
76'
76'Harol Salgado (Universidad de Concepcion) Yellow Card at 76'.
74'
74'Martín Cárcamo (Everton CD) Substitution at 74'.
73'
73'Cecilio Waterman (Universidad de Concepcion) Red Card at 73'.
69'
69'Nicolás Baeza (Everton CD) Substitution at 69'.
65'
65'Francisco Herrera (Universidad de Concepcion) Substitution at 65'.
58'
58'Lucas Soto (Everton CD) Goal at 58'.
45'
45'Emiliano Ramos (Everton CD) Substitution at 45'.
45'
45'Zambrano Zambrano (Universidad de Concepcion) Substitution at 45'.
41'
41'Julián Alfaro (Everton CD) Yellow Card at 41'.
37'
37'Jeison Fuentealba (Universidad de Concepcion) Yellow Card at 37'.
29'
29'Diego Oyarzún (Everton CD) Yellow Card at 29'.
18'
18'Cristopher Mesías (Universidad de Concepcion) Yellow Card at 18'.
16'
16'Alan Medina (Everton CD) Goal at 16'.