10’ Alan Medina

16’ Alan Medina

58’ Lucas Soto

Tỷ lệ kèo

1

26

X

19

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Universidad de Concepcion

54%

Everton CD

46%

4 Sút trúng đích 10

8

2

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
10’
Alan Medina

Alan Medina

0-2
16’
Alan Medina

Alan Medina

Cristopher Mesias Sepulveda

18’
29’

Diego Oyarzun

Jeison Joaquin Fuentealba Vergara

37’
41’

Julian Alfaro

Daniel Barrea

Cristopher Mesias Sepulveda

45’
45’

Lucas Soto

Julian Alfaro

0-3
58’
Lucas Soto

Lucas Soto

Francisco Herrera

Jeison Joaquin Fuentealba Vergara

65’
69’

Nicolás Baeza

Cristian Palacios

Cecilio Waterman

72’

Cecilio Waterman

73’
74’

Martín Cárcamo

Vicente Fernández

Harol Salgado

76’
85’

Amaro Leon

Joaquin Moya

Kết thúc trận đấu
0-3

Đối đầu

Xem tất cả
Universidad de Concepcion
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Everton CD
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Everton CD

11

2

15

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Municipal de Collao
Sức chứa
33,000
Địa điểm
Concepcion, Chile

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Universidad de Concepcion

54%

Everton CD

46%

0 Kiến tạo 2
21 Tổng cú sút 18
4 Sút trúng đích 10
11 Cú sút bị chặn 5
8 Phạt góc 2
1 Đá phạt 1
13 Phá bóng 33
14 Phạm lỗi 12
1 Việt vị 1
449 Đường chuyền 401
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Universidad de Concepcion

0

Everton CD

3

3 Bàn thua 0

Cú sút

21 Tổng cú sút 18
10 Sút trúng đích 10
11 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

1 Phản công nhanh 4
1 Cú sút phản công nhanh 3
0 Bàn từ phản công nhanh 1
1 Việt vị 1

Đường chuyền

449 Đường chuyền 401
377 Độ chính xác chuyền bóng 321
15 Đường chuyền quyết định 14
28 Tạt bóng 8
5 Độ chính xác tạt bóng 3
57 Chuyền dài 121
27 Độ chính xác chuyền dài 45

Tranh chấp & rê bóng

111 Tranh chấp 111
62 Tranh chấp thắng 49
26 Rê bóng 15
18 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 12
10 Cắt bóng 12
13 Phá bóng 33

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 12
12 Bị phạm lỗi 14
3 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

129 Mất bóng 121

Kiểm soát bóng

Universidad de Concepcion

58%

Everton CD

42%

15 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 4
9 Cú sút bị chặn 0
2 Phá bóng 23
1 Việt vị 0
239 Đường chuyền 176
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Universidad de Concepcion

0

Everton CD

2

Cú sút

15 Tổng cú sút 6
4 Sút trúng đích 4
9 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

239 Đường chuyền 176
6 Đường chuyền quyết định 3
15 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 8
5 Cắt bóng 7
2 Phá bóng 23

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

74 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

Universidad de Concepcion

44%

Everton CD

56%

4 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 2
13 Phá bóng 12
1 Việt vị 1
204 Đường chuyền 218
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Universidad de Concepcion

0

Everton CD

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 7
5 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

204 Đường chuyền 218
4 Đường chuyền quyết định 2
15 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 7
4 Cắt bóng 4
13 Phá bóng 12

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

57 Mất bóng 51

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-3

85'

85'Amaro Leon (Everton CD) Substitution at 85'.

Everton CD

76'

76'Harol Salgado (Universidad de Concepcion) Yellow Card at 76'.

Universidad de Concepcion

74'

74'Martín Cárcamo (Everton CD) Substitution at 74'.

Everton CD

73'

73'Cecilio Waterman (Universidad de Concepcion) Red Card at 73'.

Universidad de Concepcion

69'

69'Nicolás Baeza (Everton CD) Substitution at 69'.

Everton CD

65'

65'Francisco Herrera (Universidad de Concepcion) Substitution at 65'.

Universidad de Concepcion

58'

58'Lucas Soto (Everton CD) Goal at 58'.

Everton CD

45'

45'Emiliano Ramos (Everton CD) Substitution at 45'.

Everton CD

45'

45'Zambrano Zambrano (Universidad de Concepcion) Substitution at 45'.

Universidad de Concepcion

41'

41'Julián Alfaro (Everton CD) Yellow Card at 41'.

Everton CD

37'

37'Jeison Fuentealba (Universidad de Concepcion) Yellow Card at 37'.

Universidad de Concepcion

29'

29'Diego Oyarzún (Everton CD) Yellow Card at 29'.

Everton CD

18'

18'Cristopher Mesías (Universidad de Concepcion) Yellow Card at 18'.

Universidad de Concepcion

16'

16'Alan Medina (Everton CD) Goal at 16'.

Everton CD

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Colo Colo

Colo Colo

11 7 24
2
Deportes Limache

Deportes Limache

11 14 21
3
Huachipato

Huachipato

11 4 19
4
O.Higgins

O.Higgins

11 1 19
5
Univ Catolica

Univ Catolica

11 7 17
6
Universidad de Chile

Universidad de Chile

11 5 17
7
Nublense

Nublense

11 2 17
8
Coquimbo Unido

Coquimbo Unido

11 0 16
9
Everton CD

Everton CD

11 2 15
10
Deportes La Serena

Deportes La Serena

11 -1 14
11
Palestino

Palestino

11 -4 14
12
Universidad de Concepcion

Universidad de Concepcion

11 -10 14
13
Audax Italiano

Audax Italiano

11 -1 11
14
Cobresal

Cobresal

11 -6 10
15
Union La Calera

Union La Calera

11 -11 10
16
D. Concepcion

D. Concepcion

11 -9 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Deportes Limache

Deportes Limache

5 13 15
2
Colo Colo

Colo Colo

6 5 12
3
Huachipato

Huachipato

5 5 12
4
O.Higgins

O.Higgins

6 1 12
5
Universidad de Concepcion

Universidad de Concepcion

6 0 12
6
Everton CD

Everton CD

6 3 11
7
Palestino

Palestino

6 4 11
8
Univ Catolica

Univ Catolica

5 8 10
9
Audax Italiano

Audax Italiano

6 5 10
10
Universidad de Chile

Universidad de Chile

5 5 9
11
Deportes La Serena

Deportes La Serena

6 3 9
12
Nublense

Nublense

6 -1 8
13
Coquimbo Unido

Coquimbo Unido

5 1 7
14
Union La Calera

Union La Calera

6 -1 7
15
Cobresal

Cobresal

5 -3 6
16
D. Concepcion

D. Concepcion

4 -3 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Colo Colo

Colo Colo

5 2 12
2
Nublense

Nublense

5 3 9
3
Coquimbo Unido

Coquimbo Unido

6 -1 9
4
Universidad de Chile

Universidad de Chile

6 0 8
5
Huachipato

Huachipato

6 -1 7
6
O.Higgins

O.Higgins

5 0 7
7
Univ Catolica

Univ Catolica

6 -1 7
8
Deportes Limache

Deportes Limache

6 1 6
9
D. Concepcion

D. Concepcion

7 -6 6
10
Deportes La Serena

Deportes La Serena

5 -4 5
11
Everton CD

Everton CD

5 -1 4
12
Cobresal

Cobresal

6 -3 4
13
Palestino

Palestino

5 -8 3
14
Union La Calera

Union La Calera

5 -10 3
15
Universidad de Concepcion

Universidad de Concepcion

5 -10 2
16
Audax Italiano

Audax Italiano

5 -6 1
CHI Liga de Primera Đội bóng G
1
Fernando Zampedri

Fernando Zampedri

Univ Catolica 11
2
Daniel Castro

Daniel Castro

Deportes Limache 8
3
Sebastián Sáez

Sebastián Sáez

Union La Calera 7
4
Justo Giani

Justo Giani

Univ Catolica 6
5
Nelson Da Silva

Nelson Da Silva

Palestino 5
6
Stefan Pino

Stefan Pino

Cobresal 5
7
Jeisson Vargas

Jeisson Vargas

Deportes La Serena 5
8
Maximiliano Romero

Maximiliano Romero

Colo Colo 5
9
Jean Meneses

Jean Meneses

Deportes Limache 4
10
Marcelo Correa

Marcelo Correa

Colo Colo 4

Universidad de Concepcion

Đối đầu

Everton CD

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Universidad de Concepcion
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Everton CD
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

26
19
1.01
21.72
7.71
1.13
2.09
3.05
3.05
201
51
1
26
19
1.01
15.41
6.44
1.12
46
21
1.01
150
9.7
1.01
2.03
3.03
3.31
151
56
1.01
31
10.5
1.03
51
12
1.01
75
14
1.01
100
9.9
1.01
14.5
6.8
1.12
14.3
7.2
1.14
109
22
1.01

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.11
+0.25 4.76
0 1.46
0 0.55
0 1.3
0 0.6
-0.25 0.1
+0.25 4.54
+0.5 1.1
-0.5 0.65
0 1.31
0 0.66
+0.25 0.79
-0.25 0.99
+0.25 0.8
-0.25 0.83
+0.25 1.05
-0.25 0.81
0 1.21
0 0.69
+0.5 1.1
-0.5 0.65
0 1.31
0 0.66
+0.25 1.33
-0.25 0.65
0 1.28
0 0.66
+0.25 1.28
-0.25 0.59

Xỉu

Tài

U 3.5 0.12
O 3.5 4.54
U 3.5 0.17
O 3.5 3.95
U 2.25 0.91
O 2.25 0.79
U 3.5 0.12
O 3.5 5.25
U 3.5 0.12
O 3.5 3.84
U 3.5 0.38
O 3.5 1.59
U 2.5 2
O 2.5 0.3
U 3.5 0.08
O 3.5 5
U 2.25 0.97
O 2.25 0.75
U 2.5 0.7
O 2.5 1
U 3.5 0.22
O 3.5 3.7
U 3.5 0.26
O 3.5 2.75
U 3.5 0.2
O 3.5 3
U 3.5 0.07
O 3.5 5.26
U 3.5 0.18
O 3.5 3.57
U 3.5 0.08
O 3.5 5
U 3.5 0.09
O 3.5 5.51

Xỉu

Tài

U 11.5 1.51
O 11.5 1.19
U 10.5 0.4
O 10.5 1.75
U 9.5 0.85
O 9.5 0.85
U 11.5 0.57
O 11.5 1.15
U 11.5 0.57
O 11.5 1.3

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.