Ousmane Diao 3’
Dario Osorio 7’
Aral Simsir 15’
Franculino Gluda Dju 44’
Franculino Gluda Dju 47’
Valdemar Byskov Andreasen 65’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả58%
42%
6
1
0
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Ousmane Diao
Dario Osorio
Aral Simsir
Franculino Gluda Dju
Stephen Acquah
Alexander Lind
Franculino Gluda Dju
Justin Janssen
Cho Gue-sung
Mark Brink
Caleb Yirenkyi
Dani Silva
Franculino Gluda Dju
Valdemar Byskov Andreasen
Kevin Mbabu
Dario Osorio
Malte Heyde
Juho Lähteenmäki
Paulinho
Victor Bak Jensen
Tobias Salquist
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
MCH Arena |
|---|---|
|
|
11,809 |
|
|
Herning, Denmark |
Trận đấu tiếp theo
04/05
13:00
Midtjylland
Viborg
26/04
12:00
Viborg
Nordsjaelland
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Treo giò
Treo giò
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
58%
42%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
60%
40%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
56%
44%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
22 | 23 | 50 | |
| 2 |
Midtjylland |
22 | 35 | 46 | |
| 3 |
Sonderjyske |
22 | 6 | 36 | |
| 4 |
Brondby IF |
22 | 9 | 34 | |
| 5 |
Viborg |
22 | 2 | 33 | |
| 6 |
Nordsjaelland |
22 | -2 | 31 | |
| 7 |
FC Copenhagen |
22 | 1 | 29 | |
| 8 |
Odense BK |
22 | -10 | 27 | |
| 9 |
Randers FC |
22 | -5 | 26 | |
| 10 |
Fredericia |
22 | -19 | 24 | |
| 11 |
Silkeborg |
22 | -21 | 19 | |
| 12 |
Vejle |
22 | -19 | 14 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Midtjylland |
6 | 2 | 57 | |
| 2 |
Aarhus AGF |
6 | 0 | 57 | |
| 3 |
Nordsjaelland |
6 | 5 | 45 | |
| 4 |
Brondby IF |
6 | 4 | 41 | |
| 5 |
Viborg |
6 | 0 | 40 | |
| 6 |
Sonderjyske |
6 | -11 | 38 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Copenhagen |
6 | 10 | 41 | |
| 2 |
Odense BK |
6 | 1 | 37 | |
| 3 |
Randers FC |
6 | -3 | 31 | |
| 4 |
Silkeborg |
6 | -1 | 30 | |
| 5 |
Fredericia |
6 | -3 | 30 | |
| 6 |
Vejle |
6 | -4 | 18 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Champions League Qualification
UEFA ECL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
11 | 12 | 25 | |
| 2 |
Midtjylland |
11 | 20 | 25 | |
| 3 |
Sonderjyske |
11 | 8 | 23 | |
| 5 |
Viborg |
11 | 4 | 19 | |
| 6 |
Nordsjaelland |
11 | 8 | 19 | |
| 4 |
Brondby IF |
11 | 5 | 18 | |
| 8 |
Odense BK |
11 | -4 | 15 | |
| 9 |
Randers FC |
11 | -3 | 14 | |
| 7 |
FC Copenhagen |
11 | -1 | 13 | |
| 10 |
Fredericia |
11 | -11 | 11 | |
| 11 |
Silkeborg |
11 | -8 | 11 | |
| 12 |
Vejle |
11 | -2 | 11 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
Nordsjaelland |
4 | 4 | 10 | |
| 1 |
Midtjylland |
3 | 0 | 4 | |
| 4 |
Brondby IF |
3 | 4 | 3 | |
| 2 |
Aarhus AGF |
2 | 0 | 2 | |
| 5 |
Viborg |
3 | -2 | 1 | |
| 6 |
Sonderjyske |
3 | -3 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Odense BK |
3 | 4 | 9 | |
| 1 |
FC Copenhagen |
3 | 7 | 6 | |
| 4 |
Silkeborg |
3 | 2 | 5 | |
| 6 |
Vejle |
4 | -4 | 2 | |
| 3 |
Randers FC |
3 | -4 | 1 | |
| 5 |
Fredericia |
2 | -3 | 1 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Champions League Qualification
UEFA ECL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
11 | 11 | 25 | |
| 2 |
Midtjylland |
11 | 15 | 21 | |
| 7 |
FC Copenhagen |
11 | 2 | 16 | |
| 4 |
Brondby IF |
11 | 4 | 16 | |
| 5 |
Viborg |
11 | -2 | 14 | |
| 3 |
Sonderjyske |
11 | -2 | 13 | |
| 10 |
Fredericia |
11 | -8 | 13 | |
| 9 |
Randers FC |
11 | -2 | 12 | |
| 6 |
Nordsjaelland |
11 | -10 | 12 | |
| 8 |
Odense BK |
11 | -6 | 12 | |
| 11 |
Silkeborg |
11 | -13 | 8 | |
| 12 |
Vejle |
11 | -17 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Midtjylland |
3 | 2 | 7 | |
| 5 |
Viborg |
3 | 2 | 6 | |
| 2 |
Aarhus AGF |
4 | 0 | 5 | |
| 3 |
Nordsjaelland |
2 | 1 | 4 | |
| 4 |
Brondby IF |
3 | 0 | 4 | |
| 6 |
Sonderjyske |
3 | -8 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Copenhagen |
3 | 3 | 6 | |
| 4 |
Silkeborg |
3 | -3 | 6 | |
| 5 |
Fredericia |
4 | 0 | 5 | |
| 3 |
Randers FC |
3 | 1 | 4 | |
| 6 |
Vejle |
2 | 0 | 2 | |
| 2 |
Odense BK |
3 | -3 | 1 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Champions League Qualification
UEFA ECL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Franculino Gluda Dju |
|
17 |
| 2 |
Tonni Adamsen |
|
13 |
| 3 |
Tobias Bech Kristensen |
|
11 |
| 4 |
Callum McCowatt |
|
11 |
| 5 |
Noah Ganaus |
|
10 |
| 6 |
Aral Simsir |
|
9 |
| 7 |
Jordan Larsson |
|
9 |
| 8 |
Kristian Arnstad |
|
9 |
| 9 |
Patrick Mortensen |
|
8 |
| 10 |
Jann-Fiete Arp |
|
8 |
Midtjylland
Đối đầu
Nordsjaelland
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu