João Teixeira 1’
Tiago Simões 27’
16’ Romain·Correia
75’ Martín Tejón
95’ Afonso Freitas
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả34%
66%
1
6
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
João Teixeira
Romain·Correia
Noah Madsen
Tiago Simões
João Teixeira
Roberto
Marco Cruz
Preslav Borukov
Marco Cruz
Zach Muscat
Talysson Moreira Reis
João Teixeira
Martín Tejón
Francisco Tomás Aguiar Gomes
Mohamed Bouzaidi Diouri
Wellington Carvalho
Robyn Esajas
Ruben Pina
Reinaldo Nascimento Satorno
Ibrahima Kalil·Guirassy
Vladan Danilović
Afonso Freitas
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estádio Engenheiro Branco Teixeira |
|---|---|
|
|
9,000 |
|
|
Chaves, Portugal |
Trận đấu tiếp theo
27/04
13:00
GD Chaves
Oliveirense
26/04
13:00
SL Benfica B
Maritimo
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
34%
66%
GOALS
2
3
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
33%
67%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
35%
65%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maritimo |
30 | 22 | 60 | |
| 2 |
Viseu |
30 | 23 | 53 | |
| 3 |
SCU Torreense |
30 | 7 | 49 | |
| 4 |
Uniao Leiria |
30 | 11 | 49 | |
| 5 |
Vizela |
30 | 1 | 44 | |
| 6 |
Porto B |
30 | -2 | 42 | |
| 7 |
Sporting CP B |
30 | 10 | 41 | |
| 8 |
SL Benfica B |
29 | 6 | 41 | |
| 9 |
Feirense |
30 | -3 | 41 | |
| 10 |
Leixoes |
30 | -12 | 41 | |
| 11 |
GD Chaves |
30 | 1 | 39 | |
| 12 |
Lusitania FC |
30 | -8 | 39 | |
| 13 |
FC Felgueiras |
30 | -8 | 37 | |
| 14 |
Penafiel |
30 | -4 | 35 | |
| 15 |
SC Farense |
30 | -8 | 35 | |
| 16 |
Pacos de Ferreira |
30 | -12 | 35 | |
| 17 |
Portimonense |
30 | -10 | 33 | |
| 18 |
Oliveirense |
29 | -14 | 27 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Viseu |
15 | 19 | 34 | |
| 2 |
Maritimo |
15 | 6 | 28 | |
| 3 |
SCU Torreense |
15 | 2 | 26 | |
| 4 |
Uniao Leiria |
15 | 6 | 26 | |
| 5 |
Porto B |
15 | 3 | 26 | |
| 6 |
SL Benfica B |
15 | 6 | 25 | |
| 7 |
Feirense |
15 | 4 | 23 | |
| 8 |
Pacos de Ferreira |
15 | 0 | 22 | |
| 9 |
Vizela |
15 | 3 | 22 | |
| 10 |
FC Felgueiras |
15 | -1 | 21 | |
| 11 |
Sporting CP B |
15 | 6 | 21 | |
| 12 |
GD Chaves |
15 | 2 | 20 | |
| 13 |
Penafiel |
15 | 0 | 20 | |
| 14 |
Leixoes |
15 | -11 | 19 | |
| 15 |
Lusitania FC |
15 | -5 | 19 | |
| 16 |
Oliveirense |
14 | -2 | 18 | |
| 17 |
SC Farense |
15 | -7 | 15 | |
| 18 |
Portimonense |
15 | -5 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maritimo |
15 | 16 | 32 | |
| 2 |
Uniao Leiria |
15 | 5 | 23 | |
| 3 |
SCU Torreense |
15 | 5 | 23 | |
| 4 |
Leixoes |
15 | -1 | 22 | |
| 5 |
Vizela |
15 | -2 | 22 | |
| 6 |
Lusitania FC |
15 | -3 | 20 | |
| 7 |
SC Farense |
15 | -1 | 20 | |
| 8 |
Sporting CP B |
15 | 4 | 20 | |
| 9 |
Portimonense |
15 | -5 | 19 | |
| 10 |
Viseu |
15 | 4 | 19 | |
| 11 |
GD Chaves |
15 | -1 | 19 | |
| 12 |
Feirense |
15 | -7 | 18 | |
| 13 |
Porto B |
15 | -5 | 16 | |
| 14 |
SL Benfica B |
14 | 0 | 16 | |
| 15 |
FC Felgueiras |
15 | -7 | 16 | |
| 16 |
Penafiel |
15 | -4 | 15 | |
| 17 |
Pacos de Ferreira |
15 | -12 | 13 | |
| 18 |
Oliveirense |
15 | -12 | 9 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
André Clóvis |
|
21 |
| 2 |
Juan Muñoz |
|
15 |
| 3 |
Heinz Mörschel |
|
12 |
| 4 |
Carlos Daniel |
|
11 |
| 5 |
Roberto |
|
11 |
| 6 |
Tamble Ulisses Folgado Monteiro |
|
9 |
| 7 |
Adrián Butzke |
|
8 |
| 8 |
Alvaro Zamora |
|
8 |
| 9 |
José Manuel Bica Reis |
|
8 |
| 10 |
Rafael Nel |
|
8 |
GD Chaves
Đối đầu
Maritimo
Đối đầu
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu