Ante Živković 12’
Leon Krekovic 45’
4’ toni jovic
57’ toni jovic
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả54%
46%
4
3
3
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
toni jovic
Ante Živković
Dejan Vidić
nikola mandic
Leon Krekovic
luka posinkovic
Leon Krekovic
darko savic
Ognjen Seslak
toni jovic
Bojan batar
Mario Cuic
branko curdo
Jose Mulato
luka posinkovic
Alex Sobczyk
ivan kukavica
Benjamin Tatar
Benjamin Tatar
slavisa radovic
Vladimir·Arsic
Fedor Predragovic
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion Mokri Dolac |
|---|---|
|
|
1,200 |
|
|
Posusje |
Trận đấu tiếp theo
26/04
13:45
HŠK Posušje
Sarajevo
02/05
11:00
Rudar Prijedor
HŠK Posušje
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
54%
46%
GOALS
2
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
62%
38%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
46%
54%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Borac Banja Luka |
30 | 49 | 70 | |
| 2 |
HSK Zrinjski Mostar |
30 | 18 | 60 | |
| 3 |
Sarajevo |
30 | 13 | 52 | |
| 4 |
FK Velez Mostar |
30 | 2 | 43 | |
| 5 |
FK Zeljeznicar |
30 | -2 | 37 | |
| 6 |
NK Siroki Brijeg |
30 | -13 | 37 | |
| 7 |
Posusje |
30 | -11 | 32 | |
| 8 |
Radnik Bijeljina |
30 | -13 | 30 | |
| 9 |
Rudar Prijedor |
30 | -19 | 26 | |
| 10 |
FK Sloga Doboj |
30 | -24 | 24 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Borac Banja Luka |
15 | 35 | 40 | |
| 3 |
Sarajevo |
15 | 21 | 37 | |
| 2 |
HSK Zrinjski Mostar |
15 | 9 | 29 | |
| 4 |
FK Velez Mostar |
15 | 5 | 25 | |
| 6 |
NK Siroki Brijeg |
15 | 0 | 24 | |
| 8 |
Radnik Bijeljina |
15 | 2 | 22 | |
| 7 |
Posusje |
15 | -1 | 20 | |
| 5 |
FK Zeljeznicar |
15 | -1 | 19 | |
| 10 |
FK Sloga Doboj |
15 | -8 | 18 | |
| 9 |
Rudar Prijedor |
15 | -8 | 15 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
HSK Zrinjski Mostar |
15 | 9 | 31 | |
| 1 |
Borac Banja Luka |
15 | 14 | 30 | |
| 4 |
FK Velez Mostar |
15 | -3 | 18 | |
| 5 |
FK Zeljeznicar |
15 | -1 | 18 | |
| 3 |
Sarajevo |
15 | -8 | 15 | |
| 6 |
NK Siroki Brijeg |
15 | -13 | 13 | |
| 7 |
Posusje |
15 | -10 | 12 | |
| 9 |
Rudar Prijedor |
15 | -11 | 11 | |
| 8 |
Radnik Bijeljina |
15 | -15 | 8 | |
| 10 |
FK Sloga Doboj |
15 | -16 | 6 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Luka Juricic |
|
22 |
| 2 |
Mato Stanić |
|
10 |
| 3 |
Nemanja Bilbija |
|
8 |
| 4 |
Stefan Savić |
|
7 |
| 5 |
David vukovic |
|
7 |
| 6 |
Agon Elezi |
|
7 |
| 7 |
mohamed ghorzi |
|
7 |
| 8 |
damir hrelja |
|
6 |
| 9 |
Ivan Saric |
|
6 |
| 10 |
toni jovic |
|
6 |
Posusje
Đối đầu
FK Sloga Doboj
Đối đầu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu